Tính cách Big Five nào quyết định thành công trong sự nghiệp?
Đặc điểm Big Five nào liên quan nhiều nhất đến thành công trong sự nghiệp? Tìm hiểu vai trò của Tận tâm, Hướng ngoại và bối cảnh nghề nghiệp.
Chủ đề:
Nếu phải chọn một đặc điểm Big Five có mối liên hệ ổn định nhất với hiệu suất công việc, câu trả lời của Flowable là:
Tận tâm.
Người có mức Tận tâm cao thường dễ duy trì mục tiêu, hoàn thành trách nhiệm, chuẩn bị kỹ và tiếp tục làm việc ngay cả khi không còn nhiều hứng thú. Những khuynh hướng này tạo ra lợi thế trong rất nhiều nghề, từ học tập, vận hành, quản lý dự án đến kinh doanh.
Tuy nhiên, chúng mình không cho rằng Tận tâm một mình “quyết định” thành công.
Một người có thể rất kỷ luật nhưng thiếu kỹ năng, cơ hội hoặc làm việc trong một môi trường không phù hợp. Ngược lại, người không tự nhiên có mức Tận tâm cao vẫn có thể xây dựng hệ thống tốt để làm việc hiệu quả.
Vì vậy, câu trả lời đầy đủ hơn là:
Tận tâm là đặc điểm dự đoán hiệu suất ổn định nhất trên nhiều ngành nghề. Nhưng thành công nghề nghiệp vẫn phụ thuộc vào kỹ năng, môi trường, cơ hội và cách hồ sơ tính cách của bạn phù hợp với yêu cầu thực tế của công việc.
Nếu chưa quen với năm đặc điểm OCEAN, bạn có thể đọc trước bài Big Five là gì? Tổng quan mô hình năm yếu tố tính cách.
Trước hết, “thành công trong sự nghiệp” là điều gì?
Đây là điểm chúng mình cho rằng cần làm rõ trước khi nói một đặc điểm nào đó quan trọng nhất.
Trong nghiên cứu nghề nghiệp, thành công thường được nhìn theo hai hướng.
Thành công khách quan gồm những kết quả có thể quan sát tương đối rõ như thu nhập, chức vụ, số lần thăng tiến hoặc hiệu suất công việc.
Thành công chủ quan là cách bạn cảm nhận về sự nghiệp của mình: mức độ hài lòng, cảm giác tiến bộ, ý nghĩa trong công việc hoặc khả năng cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Hai dạng thành công này không hoàn toàn giống nhau.
Một người có thể thăng tiến nhanh nhưng không cảm thấy công việc phù hợp. Người khác có thu nhập vừa phải nhưng thấy mình đang sống đúng với giá trị, có đủ tự do và vẫn phát triển đều đặn.
Vì vậy, một đặc điểm giúp bạn làm việc hiệu quả chưa chắc khiến bạn hài lòng. Một khuynh hướng hỗ trợ thăng tiến cũng chưa chắc tạo ra sự nghiệp mà bạn thực sự muốn.
Ở đây, khi nói Tận tâm là đặc điểm quan trọng nhất, chúng mình đang chủ yếu nói đến hiệu suất và khả năng duy trì tiến bộ trong công việc, không phải toàn bộ ý nghĩa của một sự nghiệp thành công.
Vì sao Tận tâm có liên hệ mạnh nhất với hiệu suất?
Trong Big Five, Tận tâm mô tả xu hướng có tổ chức, có trách nhiệm, kiên trì và kiểm soát hành vi để theo đuổi mục tiêu.
Người có mức Tận tâm cao thường dễ:
Bắt đầu công việc đúng lúc.
Theo dõi tiến độ.
Hoàn thành cam kết.
Chuẩn bị trước.
Tiếp tục làm việc khi nhiệm vụ trở nên nhàm chán.
Kiểm tra lại kết quả trước khi bàn giao.
Đây không phải những hành vi gây ấn tượng ngay lập tức. Nhưng chúng tích lũy rất mạnh theo thời gian.
Một người không cần xuất sắc trong mọi nhiệm vụ. Nếu họ thường xuyên hoàn thành công việc đúng hạn, học từ sai sót và giữ được độ tin cậy, đồng nghiệp và quản lý sẽ có xu hướng giao cho họ những trách nhiệm lớn hơn.
Các nghiên cứu tổng hợp từ nhiều thập kỷ cũng liên tục cho thấy Tận tâm là một trong những đặc điểm dự đoán hiệu suất ổn định nhất trên nhiều nhóm nghề.
Theo cách Flowable nhìn nhận, lợi thế lớn nhất của Tận tâm không nằm ở việc một người “chăm chỉ hơn” trong mọi tình huống. Nó nằm ở khả năng biến ý định thành hành động đủ đều đặn.
Nhiều người có mục tiêu tốt, ý tưởng tốt và thậm chí năng lực tốt. Nhưng sự nghiệp thường được xây dựng từ những việc ít hấp dẫn hơn: gửi đúng bản cuối, theo sát một đầu việc, chuẩn bị trước cuộc họp hoặc tiếp tục thực hiện kế hoạch sau khi động lực ban đầu đã giảm.
Tận tâm giúp thu hẹp khoảng cách giữa điều bạn định làm và điều thực sự được hoàn thành.
Tận tâm cao có phải lúc nào cũng tốt?
Không.
Đây là điểm chúng mình luôn muốn nhấn mạnh khi giải thích Big Five: điểm cao không mặc định là tốt, điểm thấp không mặc định là xấu.
Tận tâm ở mức phù hợp giúp một người đáng tin cậy, có cấu trúc và kiên trì. Nhưng khi kết hợp với sự cứng nhắc hoặc cầu toàn, nó có thể tạo ra những vấn đề khác.
Một người có thể dành quá nhiều thời gian cho chi tiết nhỏ, khó chấp nhận sản phẩm chưa hoàn hảo hoặc tiếp tục theo đuổi một mục tiêu chỉ vì đã đầu tư quá nhiều công sức.
Trong một công việc yêu cầu độ chính xác cao, đây có thể là lợi thế. Nhưng trong môi trường thay đổi nhanh, việc quá bám vào kế hoạch có thể khiến họ phản ứng chậm hoặc bỏ lỡ cơ hội.
Vì vậy, mục tiêu không phải là đẩy Tận tâm lên mức cao nhất.
Theo Flowable, mục tiêu thực tế hơn là:
Có đủ cấu trúc để hoàn thành điều quan trọng, nhưng vẫn đủ linh hoạt để thay đổi khi thông tin mới xuất hiện.
Một người rất kỷ luật nhưng không biết lúc nào nên dừng có thể kiệt sức. Một người làm việc có hệ thống nhưng không biết ưu tiên có thể hoàn thành rất nhiều việc ít quan trọng.
Tận tâm chỉ tạo ra lợi thế khi nỗ lực được đặt đúng hướng.
Bốn đặc điểm còn lại có vai trò gì?
Dù Tận tâm có mối liên hệ ổn định nhất với hiệu suất chung, các đặc điểm khác vẫn có thể trở thành lợi thế rõ rệt tùy theo công việc.
Hướng ngoại thường hữu ích trong những vai trò cần xây dựng quan hệ, thuyết phục, bán hàng, lãnh đạo hoặc tạo ảnh hưởng trong tập thể.
Người hướng ngoại thường dễ chủ động bắt chuyện, thể hiện thành tích và theo đuổi cơ hội mới. Tuy nhiên, Hướng ngoại không đồng nghĩa với kỹ năng giao tiếp. Một người hướng nội vẫn có thể thuyết trình, thương lượng và lãnh đạo tốt nếu họ phát triển được những kỹ năng đó.
Cởi mở với trải nghiệm có lợi trong những công việc cần học hỏi, đổi mới, sáng tạo hoặc xử lý sự mơ hồ.
Người có mức Cởi mở cao thường dễ nhìn thấy nhiều khả năng và thử cách tiếp cận mới. Nhưng nếu thiếu Tận tâm, họ cũng có thể bị cuốn vào quá nhiều ý tưởng mà không hoàn thành được hướng nào.
Dễ chịu hỗ trợ hợp tác, lòng tin và khả năng duy trì quan hệ trong công việc.
Người có mức Dễ chịu cao thường dễ làm việc cùng và nhạy cảm hơn với nhu cầu của người khác. Tuy nhiên, nếu quá ưu tiên hòa hợp, họ có thể gặp khó khăn khi thương lượng lương, đặt ranh giới hoặc đưa ra phản hồi thẳng.
Ổn định cảm xúc, tức đầu đối diện của Bất ổn cảm xúc, giúp một người duy trì hiệu suất tốt hơn khi gặp áp lực, thất bại hoặc phản hồi tiêu cực.
Người ổn định cảm xúc thường phục hồi nhanh hơn và ít bị lo lắng kéo dài. Dù vậy, mức nhạy cảm cao cũng không hoàn toàn là bất lợi. Nó có thể khiến một người nhận ra rủi ro sớm và chuẩn bị kỹ hơn.
Điều quan trọng là không đặc điểm nào hoạt động riêng lẻ.
Một người Cởi mở cao và Tận tâm cao có thể vừa tạo ra ý tưởng vừa theo đuổi chúng đến cùng. Người Hướng ngoại cao nhưng Dễ chịu thấp có thể mạnh trong tranh luận và thương lượng, nhưng cần học cách lắng nghe. Người Tận tâm cao và Bất ổn cảm xúc cao có thể chuẩn bị rất kỹ nhưng cũng dễ kiệt sức vì cầu toàn.
Hồ sơ tổng thể luôn quan trọng hơn một điểm số đơn lẻ.
Không có hồ sơ Big Five hoàn hảo cho mọi nghề
Một trong những sai lầm phổ biến nhất khi đọc kết quả tính cách là tìm một danh sách kiểu:
“Điểm này hợp nghề A.”
“Điểm kia hợp nghề B.”
Theo kinh nghiệm xây dựng nội dung kết quả cho Flowable Lab, chúng mình cho rằng cách đọc này quá đơn giản.
Cùng một ngành có rất nhiều vai trò.
Trong công nghệ, một người có thể làm nghiên cứu, phát triển sản phẩm, vận hành, bán hàng hoặc quản lý nhân sự. Mỗi vai trò cần một cấu hình hành vi khác nhau.
Một chuyên viên vận hành cần độ ổn định và chú ý chi tiết. Người làm sáng tạo cần khả năng thử nghiệm và chịu được sự mơ hồ. Nhân viên kinh doanh cần chủ động xã hội và khả năng chịu từ chối. Nhà nghiên cứu cần tò mò, nhưng cũng phải đủ kiên trì để hoàn thành quá trình kiểm chứng.
Vì vậy, câu hỏi hữu ích hơn không phải là:
Tôi có đúng tính cách để thành công không?
Mà là:
Công việc này đang thưởng cho những hành vi nào, và hồ sơ tính cách của tôi hỗ trợ hoặc cản trở những hành vi đó ra sao?
Một người không tự nhiên có Tận tâm cao vẫn có thể làm tốt công việc yêu cầu cấu trúc nếu họ sử dụng lịch, checklist, deadline ngoài và cơ chế trách nhiệm.
Một người hướng nội vẫn có thể xây dựng mạng lưới nếu chọn cách kết nối sâu, chuẩn bị trước và ưu tiên những cuộc trao đổi một-một.
Tính cách tạo ra xu hướng. Hệ thống và kỹ năng quyết định bạn xử lý xu hướng đó như thế nào.
Kỹ năng và môi trường quan trọng hơn việc có “đúng tính cách
Big Five không đo trực tiếp năng lực.
Một người có Tận tâm cao chưa chắc có kiến thức chuyên môn tốt. Một người hướng ngoại chưa chắc biết thuyết phục. Một người Cởi mở cao chưa chắc biến được ý tưởng thành sản phẩm có giá trị.
Thành công nghề nghiệp còn phụ thuộc vào trình độ, kinh nghiệm, sức khỏe, mạng lưới, cơ hội và chất lượng môi trường làm việc.
Đây là lý do Flowable không khuyến khích dùng Big Five như một công cụ để dự đoán ai “có tố chất thành công”.
Tính cách có thể làm tăng hoặc giảm xác suất của một số hành vi, nhưng không tạo ra số phận.
Môi trường phù hợp cũng có thể giúp một đặc điểm phát huy tốt hơn.
Người có mức Cởi mở cao thường phát triển tốt trong nơi cho phép thử nghiệm. Người có Tận tâm cao có thể phát huy mạnh khi trách nhiệm và mục tiêu rõ ràng. Người dễ căng thẳng có thể làm việc tốt hơn trong môi trường có kỳ vọng ổn định, phản hồi rõ và ít hỗn loạn.
Ngược lại, một môi trường không phù hợp có thể khiến điểm mạnh trở thành gánh nặng. Người rất tận tâm có thể bị khai thác vì luôn nhận thêm việc. Người Dễ chịu cao có thể liên tục nhường nhịn. Người Cởi mở cao có thể chán nản trong một vai trò quá lặp lại.
Đôi khi, vấn đề không nằm ở tính cách của bạn. Nó nằm ở cách công việc đang sử dụng hoặc làm hao mòn những đặc điểm đó.
Flowable khuyên bạn đọc kết quả Big Five cho sự nghiệp thế nào?
Trước hết, đừng tìm một đặc điểm duy nhất để chứng minh rằng bạn sẽ thành công hoặc thất bại.
Hãy bắt đầu bằng ba câu hỏi.
Đặc điểm nào đang hỗ trợ công việc của mình?
Có thể bạn Tận tâm cao nên duy trì deadline tốt. Có thể Cởi mở cao giúp bạn học nhanh và kết nối ý tưởng. Có thể Dễ chịu cao giúp bạn xây dựng niềm tin trong đội nhóm.
Đặc điểm nào đang tạo ra ma sát?
Tận tâm thấp có thể khiến bạn khó duy trì cấu trúc. Bất ổn cảm xúc cao có thể làm phản hồi tiêu cực ảnh hưởng quá lâu. Dễ chịu cao có thể khiến bạn ngại nói rõ nhu cầu.
Mình có thể thay đổi hành vi hoặc môi trường như thế nào?
Đây là phần quan trọng nhất.
Bạn không cần chờ tính cách thay đổi mới có thể làm việc tốt hơn. Người thiếu cấu trúc có thể dùng hệ thống. Người ngại giao tiếp có thể chuẩn bị trước. Người dễ căng thẳng có thể thiết kế nhịp làm việc và chiến lược phục hồi phù hợp hơn.
Bạn có thể làm bài test Big Five tại Flowable Lab, sau đó đối chiếu từng đặc điểm với yêu cầu thực tế của công việc mình đang làm hoặc muốn theo đuổi.
Kết luận: Đặc điểm nào quan trọng nhất?
Nếu nói về hiệu suất công việc trên nhiều ngành nghề, Tận tâm là câu trả lời có bằng chứng ổn định nhất.
Khả năng tổ chức, duy trì nỗ lực, kiểm soát hành vi và hoàn thành cam kết thường tạo ra lợi thế tích lũy theo thời gian.
Nhưng Tận tâm không một mình quyết định thành công.
Hướng ngoại có thể hỗ trợ những vai trò cần ảnh hưởng và kết nối. Cởi mở có lợi cho học hỏi và đổi mới. Dễ chịu hỗ trợ hợp tác. Sự ổn định cảm xúc giúp duy trì hiệu suất khi gặp áp lực.
Quan trọng hơn, tính cách chỉ là một phần của bức tranh. Kỹ năng, kinh nghiệm, cơ hội và môi trường vẫn có thể thay đổi hoàn toàn cách một đặc điểm được biểu hiện.
Vì vậy, thay vì hỏi:
Tôi có tính cách của một người thành công không?
Flowable gợi ý một câu hỏi thực tế hơn:
Tôi đang có những khuynh hướng nào, công việc của tôi yêu cầu điều gì và tôi cần xây dựng kỹ năng hoặc hệ thống nào để thu hẹp khoảng cách giữa hai bên?
Big Five hữu ích nhất khi giúp bạn hiểu cách mình làm việc, không phải khi nó thay bạn quyết định mình có thể đi xa đến đâu.
By Flowable.
Câu hỏi thường gặp
Đặc điểm Big Five nào liên quan mạnh nhất đến hiệu suất?
Tận tâm thường có mối liên hệ ổn định nhất với hiệu suất công việc trên nhiều nhóm nghề. Đặc điểm này liên quan đến khả năng tổ chức, duy trì mục tiêu, hoàn thành cam kết, chuẩn bị trước và tiếp tục làm việc khi nhiệm vụ trở nên nhàm chán. Tuy vậy, Tận tâm không tự mình quyết định toàn bộ thành công nghề nghiệp.
Tận tâm cao có phải lúc nào cũng tốt không?
Tận tâm cao không phải lúc nào cũng tốt. Ở mức phù hợp, đặc điểm này hỗ trợ sự đáng tin cậy, có cấu trúc và kiên trì. Khi đi cùng cứng nhắc hoặc cầu toàn, nó có thể khiến một người quá chú ý tiểu tiết, khó chấp nhận sản phẩm chưa hoàn hảo, phản ứng chậm trước thay đổi hoặc tiếp tục theo đuổi mục tiêu không còn phù hợp.
Big Five có quyết định nghề nghiệp thành công hay không?
Big Five không quyết định nghề nghiệp thành công và cũng không đo trực tiếp năng lực. Tính cách chỉ tạo ra xu hướng trong một số hành vi. Kỹ năng, kinh nghiệm, sức khỏe, mạng lưới, cơ hội và môi trường làm việc đều ảnh hưởng đến kết quả. Một người có thể dùng hệ thống, lịch, checklist hoặc cơ chế trách nhiệm để hỗ trợ những điểm mình còn hạn chế.
Làm sao đọc kết quả Big Five để chọn công việc phù hợp?
Hãy xem đặc điểm nào đang hỗ trợ công việc, đặc điểm nào tạo ra ma sát và bạn có thể thay đổi hành vi hoặc môi trường ra sao. Sau đó đối chiếu hồ sơ tính cách với những hành vi mà công việc thực tế yêu cầu. Cách đọc này hữu ích hơn việc gán một điểm số với một nghề cố định, vì cùng một ngành có thể gồm nhiều vai trò khác nhau.
Tài liệu tham khảo
- Barrick, M. R., & Mount, M. K. (1991). The Big Five personality dimensions and job performance: A meta-analysis. Personnel Psychology, 44(1), 1–26.
- Judge, T. A., & Ilies, R. (2002). Relationship of personality to performance motivation: A meta-analytic review. Journal of Applied Psychology, 87(4), 797–807.
- Ng, T. W. H., et al. (2005). Predictors of objective and subjective career success: A meta-analysis. Personnel Psychology, 58(2), 367–408.
- Wilmot, M. P., & Ones, D. S. (2019). A century of research on conscientiousness at work. Proceedings of the National Academy of Sciences, 116(46), 23004–23010.
- Zell, E., & Lesick, T. L. (2022). Big Five personality traits and performance: A quantitative synthesis of 50+ meta-analyses. Journal of Personality, 90(4), 559–573.