Love Styles là gì? Tổng quan về 6 phong cách yêu
Love Styles là mô hình gồm 6 phong cách yêu: Eros, Ludus, Storge, Pragma, Mania và Agape. Tìm hiểu ý nghĩa, điểm mạnh, điểm mù, cơ sở khoa học và cách đọc kết quả phong cách yêu đúng hơn.
Chủ đề:
Hai người có thể cùng nói rằng mình yêu đối phương, nhưng ý nghĩa của từ “yêu” trong trải nghiệm của họ lại rất khác nhau.
Với một người, tình yêu bắt đầu từ sức hút mãnh liệt và cảm giác “đây chính là người mình đang tìm kiếm”. Với người khác, tình yêu cần thời gian để lớn lên từ tình bạn, sự tin cậy và những trải nghiệm được chia sẻ. Có người bước vào quan hệ một cách thận trọng, cân nhắc sự phù hợp lâu dài. Có người yêu như một cuộc phiêu lưu, trân trọng tự do và không muốn bị ràng buộc quá sớm. Cũng có người đặt gần như toàn bộ cảm giác an toàn của mình vào tình yêu, hoặc xem yêu là trao đi mà không tính toán.
Những khác biệt này không nhất thiết có nghĩa một người yêu nhiều hơn, nghiêm túc hơn hay tốt hơn người còn lại. Đôi khi, họ chỉ đang bước vào tình yêu bằng những hệ quy chiếu khác nhau.
Love Styles là mô hình mô tả sáu phong cách yêu: Lãng mạn (Eros), Trò chơi (Ludus), Tình bạn (Storge), Thực tế (Pragma), Si mê (Mania) và Vị tha (Agape). Mô hình được phát triển từ công trình của nhà xã hội học John Alan Lee và sau đó được Clyde Hendrick cùng Susan Hendrick chuyển thành các thang đo thái độ tình yêu, thường được biết đến với tên Love Attitudes Scale.
Love Styles không chia con người thành sáu nhóm hoàn toàn tách biệt. Một người có thể mang nhiều phong cách cùng lúc, với một hoặc hai khuynh hướng nổi bật hơn những khuynh hướng còn lại. Cách yêu cũng có thể thay đổi theo tuổi tác, trải nghiệm, mối quan hệ cụ thể và giai đoạn mà bạn đang trải qua.
Từ kinh nghiệm xây dựng bài test Love Styles tại Flowable Lab, chúng mình cho rằng giá trị lớn nhất của mô hình không nằm ở việc biết mình là Eros, Pragma hay Mania. Giá trị nằm ở việc nhận ra rằng cách mình định nghĩa và thể hiện tình yêu chỉ là một trong nhiều cách con người có thể yêu.
Nhận thức ấy giúp chúng ta bớt dùng trải nghiệm của mình làm tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá đối phương. Nó cũng mở ra những câu hỏi thực tế hơn: mình đang tìm kiếm điều gì trong tình yêu, điều gì khiến mình thấy an toàn, mình thường cho đi theo cách nào và phong cách yêu hiện tại đang giúp hay làm khó mối quan hệ ra sao?
Love Styles là gì?
Mô hình Love Styles bắt nguồn từ cuốn Colours of Love: An Exploration of the Ways of Loving, được John Alan Lee xuất bản năm 1973. Thay vì cố tìm một định nghĩa duy nhất về tình yêu, Lee quan sát rằng con người có nhiều cách yêu khác nhau và những cách ấy có thể được tổ chức thành một hệ thống tương tự bánh xe màu sắc.
Lee đề xuất ba phong cách yêu cơ bản: Eros, Ludus và Storge. Từ sự kết hợp của ba phong cách này, ông mô tả thêm ba phong cách thứ cấp: Mania, Pragma và Agape.
Theo phép so sánh màu sắc của Lee, nếu Eros, Ludus và Storge giống ba màu cơ bản thì Mania, Pragma và Agape giống những màu được pha trộn từ chúng. Mania được hình dung là sự kết hợp giữa Eros và Ludus, Pragma giữa Ludus và Storge, còn Agape giữa Eros và Storge.
Phép so sánh này giúp mô hình dễ hiểu, nhưng không nên được diễn giải quá cứng nhắc. Nghiên cứu hiện đại thường sử dụng sáu phong cách như sáu chiều thái độ tương đối độc lập hơn là cố chứng minh rằng ba phong cách sau thực sự được tạo ra bằng phép cộng chính xác của ba phong cách đầu.
Sau công trình của Lee, Clyde Hendrick và Susan Hendrick phát triển Love Attitudes Scale, một bảng hỏi gồm sáu thang tương ứng với sáu phong cách yêu. Phiên bản gốc thường gồm 42 câu, với bảy câu cho mỗi phong cách. Sau đó, các phiên bản rút gọn cũng được phát triển để đo cùng sáu khuynh hướng.
Điểm cần lưu ý là Love Styles đo thái độ và cách tiếp cận tình yêu, không đo toàn bộ tính cách, mức độ trưởng thành hay khả năng duy trì một mối quan hệ.
Một người có Eros cao không nhất thiết lúc nào cũng yêu mãnh liệt. Người có Pragma cao không có nghĩa họ vô cảm. Ludus cao cũng không tự động chứng minh một người sẽ phản bội. Điểm số chỉ cho thấy một số niềm tin, ưu tiên và cách phản ứng có xu hướng xuất hiện rõ hơn trong cách họ trải nghiệm tình yêu.
Love Styles đo điều gì?
Love Styles không chỉ mô tả cách bạn thể hiện tình cảm. Mô hình rộng hơn “ngôn ngữ tình yêu” vì nó liên quan đến toàn bộ hệ quy chiếu mà bạn mang vào một mối quan hệ.
Một phong cách yêu có thể ảnh hưởng đến cách bạn:
-
Nhận ra mình đang yêu.
-
Lựa chọn và đánh giá một người phù hợp.
-
Hiểu về cam kết và sự chung thủy.
-
Phản ứng với khoảng cách, mơ hồ hoặc ghen tuông.
-
Cân bằng giữa cảm xúc và sự phù hợp thực tế.
-
Cho đi, nhận lại và đặt ranh giới.
-
Hình dung một mối quan hệ lý tưởng.
Chẳng hạn, Eros thường xem sức hút và phản ứng hóa học là dấu hiệu quan trọng của tình yêu. Storge đặt niềm tin nhiều hơn vào tình bạn và sự thân thuộc phát triển theo thời gian. Pragma cân nhắc liệu hai người có thể xây dựng một đời sống chung hay không. Mania dễ gắn tình yêu với nhu cầu được xác nhận và nỗi sợ mất đối phương.
Cùng một hành động vì thế có thể được diễn giải rất khác.
Việc một người không nhắn tin liên tục có thể được Ludus xem là sự thoải mái và tự do, nhưng lại kích hoạt bất an mạnh ở Mania. Việc một người muốn thảo luận tài chính, gia đình và kế hoạch tương lai từ sớm có thể khiến Eros cảm thấy thiếu lãng mạn, trong khi Pragma xem đó là trách nhiệm.
Theo Flowable, hiểu Love Styles đặc biệt hữu ích ở những tình huống mà cả hai người đều có thiện chí nhưng liên tục không hiểu ý nghĩa phía sau hành vi của nhau.
Sáu phong cách yêu trong mô hình Love Styles
Eros: Phong cách yêu Lãng mạn
Eros là phong cách yêu đặt nhiều trọng tâm vào sức hút, sự rung động và kết nối tình cảm mãnh liệt.
Người có Eros cao thường tin rằng tình yêu có thể được nhận ra tương đối nhanh. Họ nhạy với phản ứng hóa học, vẻ ngoài, cảm giác thân mật và sự hòa hợp về thể chất. Khi gặp một người phù hợp, họ có thể cảm thấy như mình đã “biết” điều đó ngay từ đầu.
Eros không chỉ nói về ham muốn tình dục. Phong cách này thường đi cùng mong muốn kết nối sâu cả về cảm xúc lẫn thể chất. Người Eros có thể muốn được biết nhiều về đối phương, dành nhiều thời gian cùng nhau và xây dựng cảm giác đặc biệt giữa hai người.
Phiên bản trưởng thành của Eros mang đến sự sống động, gần gũi và khả năng bày tỏ ham muốn một cách trực tiếp. Người Eros có thể giúp mối quan hệ duy trì sự lãng mạn thay vì để tình yêu trở thành một danh sách nghĩa vụ.
Điểm mù xuất hiện khi cảm giác mãnh liệt được xem như bằng chứng đủ cho sự phù hợp lâu dài. Sức hút có thể khiến một người lý tưởng hóa đối phương, bỏ qua những khác biệt quan trọng hoặc đẩy nhanh cam kết trước khi hai người hiểu nhau đủ sâu.
Một người Eros cũng có thể hiểu nhầm việc cảm xúc giảm cường độ theo thời gian là dấu hiệu tình yêu đã biến mất. Trong khi đó, nhiều mối quan hệ lành mạnh chuyển dần từ sự mãnh liệt ban đầu sang tình bạn, tin cậy và gắn bó sâu hơn.
Eros thường đặt câu hỏi: Mình có thực sự rung động trước người này không?
Ludus: Phong cách yêu Trò chơi
Ludus tiếp cận tình yêu với tinh thần vui vẻ, tự do và ít muốn bị ràng buộc quá sớm.
Người có Ludus cao thường thích quá trình chinh phục, tán tỉnh hoặc khám phá nhiều khả năng. Họ có thể cảm thấy không thoải mái với sự phụ thuộc cảm xúc, những cuộc trò chuyện quá nghiêm trọng hoặc kỳ vọng phải nhanh chóng xác định tương lai.
Ludus không tự động đồng nghĩa với lừa dối. Một người vẫn có thể thích tự do và sự nhẹ nhàng trong tình yêu nhưng cư xử minh bạch, miễn là các bên có kỳ vọng rõ ràng và đồng thuận.
Phiên bản trưởng thành của Ludus mang đến tính vui chơi, sự linh hoạt và khả năng không biến mọi khác biệt thành một cuộc khủng hoảng. Người Ludus có thể nhắc cả hai rằng tình yêu còn cần tiếng cười, khám phá và không gian cá nhân.
Vấn đề xuất hiện khi tính tự do được duy trì bằng cách né tránh trách nhiệm hoặc che giấu thông tin. Một số người Ludus có thể giữ nhiều lựa chọn mở, hạn chế bộc lộ cảm xúc hoặc rút lui ngay khi đối phương bắt đầu mong muốn sự rõ ràng.
Khi bị sử dụng thiếu trưởng thành, Ludus có thể tạo ra một mối quan hệ bất cân xứng: một người nghĩ cả hai đang xây dựng cam kết, trong khi người kia vẫn xem đây là một cuộc chơi chưa có thỏa thuận.
Điều quan trọng không phải một người thích tự do đến đâu, mà là họ có trung thực về ý định của mình và tôn trọng quyền lựa chọn của đối phương hay không.
Ludus thường đặt câu hỏi: Tình yêu này còn mang lại sự tự do và hứng thú cho mình không?
Storge: Phong cách yêu Tình bạn
Storge là tình yêu phát triển từ sự thân thuộc, tin cậy và tình bạn.
Người có Storge cao thường không quá tin vào tình yêu sét đánh. Họ có thể cần nhiều thời gian để nhận ra tình cảm của mình và chỉ cảm thấy thực sự an toàn khi đã hiểu rõ đối phương.
Trong Storge, sự ổn định thường quan trọng hơn cao trào cảm xúc. Hai người có thể kết nối qua những sở thích chung, thói quen hằng ngày, khả năng đồng hành và cảm giác “được là chính mình” khi ở cạnh nhau.
Phiên bản trưởng thành của Storge tạo ra nền tảng bền vững. Người Storge thường coi trọng sự tin cậy, trung thành và khả năng cùng nhau vượt qua những giai đoạn không còn quá nhiều mới mẻ.
Điểm mù của phong cách này là mối quan hệ có thể trở nên quá an toàn nhưng thiếu chủ động nuôi dưỡng sự lãng mạn và hấp dẫn. Hai người có thể vận hành rất tốt như bạn bè hoặc đồng đội nhưng dần xa nhau về cảm xúc và thể chất.
Người Storge cũng có thể trì hoãn việc gọi tên cảm xúc quá lâu hoặc giả định rằng một mối quan hệ tốt sẽ tự nhiên duy trì mà không cần những cuộc trò chuyện khó.
Storge không phải phong cách “ít yêu”. Nó chỉ ít phụ thuộc hơn vào sự bùng nổ ban đầu và thường đặt niềm tin vào những gì được xây dựng qua thời gian.
Storge thường đặt câu hỏi: Mình có thể tin tưởng và cùng người này xây dựng một đời sống ổn định không?
Pragma: Phong cách yêu Thực tế
Pragma tiếp cận tình yêu bằng sự cân nhắc về mức độ phù hợp trong đời sống thực tế.
Người có Pragma cao thường chú ý đến những yếu tố như giá trị sống, kế hoạch tương lai, quan điểm về tài chính, gia đình, con cái, lối sống và khả năng cùng nhau giải quyết trách nhiệm.
Điều này không có nghĩa họ không có cảm xúc. Họ chỉ không xem cảm xúc là tiêu chí duy nhất để quyết định một mối quan hệ có nên tiếp tục hay không.
Phiên bản trưởng thành của Pragma giúp một người nhìn xa hơn giai đoạn say mê. Họ hiểu rằng tình yêu lâu dài còn cần khả năng hợp tác, tương thích về mục tiêu và năng lực xử lý các vấn đề cụ thể.
Pragma có thể bảo vệ một người khỏi việc bước quá sâu vào những mối quan hệ có sức hút mạnh nhưng mâu thuẫn cơ bản về tương lai.
Điểm mù xuất hiện khi sự cân nhắc trở thành một danh sách điều kiện quá cứng nhắc. Một người có thể đánh giá đối phương như đang tuyển chọn một hồ sơ, bỏ qua sự phức tạp, khả năng phát triển và những phẩm chất khó lượng hóa.
Người Pragma cũng có thể dùng lý trí để tránh rủi ro cảm xúc. Họ tiếp tục phân tích mức độ phù hợp nhưng không bao giờ cho phép mình thực sự dễ bị tổn thương.
Một mối quan hệ không thể chỉ dựa vào phản ứng hóa học, nhưng cũng khó sống nếu hoàn toàn trở thành một bài toán tối ưu hóa.
Pragma thường đặt câu hỏi: Người này có thực sự phù hợp với cuộc sống mà mình muốn xây dựng không?
Mania: Phong cách yêu Si mê
Mania là phong cách yêu mãnh liệt, dễ đi cùng sự ám ảnh, ghen tuông, phụ thuộc cảm xúc và nhu cầu được đối phương xác nhận.
Người có Mania cao có thể nghĩ nhiều về mối quan hệ, nhạy cảm với tín hiệu xa cách và dễ diễn giải sự thay đổi nhỏ trong hành vi của đối phương như dấu hiệu tình yêu đang gặp nguy hiểm.
Cảm xúc của họ thường dao động theo mức độ gần gũi. Khi được đáp lại, họ có thể cảm thấy vô cùng hạnh phúc và an toàn. Khi đối phương im lặng, bận rộn hoặc không phản hồi như mong đợi, họ dễ rơi vào bất an, suy nghĩ lặp lại hoặc thôi thúc phải tìm kiếm sự bảo đảm.
Điều quan trọng là không đạo đức hóa Mania. Người có phong cách này không nhất thiết “quá nhiều”, yếu đuối hay cố tình kiểm soát. Phía sau nhiều hành vi bám víu thường là nỗi sợ rằng mình không đủ quan trọng hoặc tình yêu có thể biến mất bất cứ lúc nào.
Mania cũng có điểm mạnh. Người có phong cách này thường đầu tư sâu, nhạy cảm với mối quan hệ và không dễ xem nhẹ cảm xúc của đối phương. Họ có thể rất trung thành và sẵn sàng nỗ lực để bảo vệ kết nối.
Tuy nhiên, khi tình yêu trở thành nguồn duy nhất của cảm giác an toàn, mối quan hệ phải gánh một áp lực quá lớn. Nhu cầu liên tục được xác nhận có thể khiến đối phương mệt mỏi, còn chính người Mania ngày càng mất kết nối với đời sống riêng.
Phiên bản trưởng thành của Mania không phải là ngừng cần người khác. Đó là học cách phân biệt giữa nhu cầu thân mật hợp lý và phản ứng được thúc đẩy bởi hoảng sợ; xây dựng khả năng tự điều chỉnh; duy trì bản sắc, quan hệ và nguồn ý nghĩa ngoài tình yêu; đồng thời giao tiếp nhu cầu mà không biến chúng thành yêu cầu kiểm soát.
Mania thường đặt câu hỏi: Người ấy có thực sự yêu mình và sẽ tiếp tục chọn mình không?
Agape: Phong cách yêu Vị tha
Agape xem tình yêu như sự trao đi, chăm sóc và đặt wellbeing của người mình yêu lên vị trí quan trọng.
Người có Agape cao thường rộng lượng, kiên nhẫn và sẵn sàng hỗ trợ mà không liên tục tính toán ai đã cho nhiều hơn. Họ có thể coi việc yêu là một lựa chọn và trách nhiệm, không chỉ là cảm xúc.
Phiên bản trưởng thành của Agape mang đến lòng trắc ẩn, sự bao dung và khả năng ở lại trong những giai đoạn tình yêu đòi hỏi nỗ lực. Người Agape thường nhìn thấy nhu cầu của đối phương và sẵn sàng hy sinh một phần lợi ích cá nhân vì điều chung.
Tuy nhiên, Agape rất dễ được lãng mạn hóa.
Hy sinh không giới hạn không phải lúc nào cũng là tình yêu lành mạnh. Nếu một người liên tục bỏ qua nhu cầu, chịu đựng tổn thương hoặc nhận toàn bộ trách nhiệm cứu chữa đối phương, Agape có thể biến thành tự xóa mình.
Một mối quan hệ tốt không yêu cầu một người luôn trao và người kia luôn nhận. Sự vị tha cần đi cùng ranh giới, tính tương hỗ và khả năng nhận ra khi sự hy sinh đang duy trì một mô thức có hại.
Agape trưởng thành không có nghĩa làm mọi điều vì người mình yêu. Nó có nghĩa biết điều gì thực sự có ích cho cả hai, kể cả khi điều đó đòi hỏi phải nói không, đặt giới hạn hoặc rời khỏi một mối quan hệ không còn an toàn.
Agape thường đặt câu hỏi: Mình có thể làm gì để người mình yêu được sống tốt hơn?
Không ai chỉ có một phong cách yêu
Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất là xem Love Styles như sáu chiếc hộp: bạn hoặc là Eros, hoặc là Ludus, hoặc là Pragma.
Thực tế, các thang đo Love Attitudes Scale cho điểm riêng trên cả sáu phong cách. Một người có thể cao đồng thời ở nhiều thang, thấp ở nhiều thang hoặc có một cấu hình khá cân bằng.
Chẳng hạn, một người có thể vừa Eros vừa Storge: họ cần sức hút nhưng cũng muốn tình yêu phát triển thành một tình bạn sâu. Người khác có thể vừa Pragma vừa Agape: họ cân nhắc rất thực tế khi lựa chọn, nhưng khi đã cam kết lại trao đi rất nhiều.
Tại Flowable Lab, chúng mình xem kết quả Love Styles như một hồ sơ động. Phong cách nổi bật giúp nhận diện hệ quy chiếu bạn thường ưu tiên. Phong cách thứ hai hoặc thứ ba giải thích những sắc thái mà một nhãn duy nhất không thể hiện hết.
Sự kết hợp cũng giúp giải thích những mâu thuẫn bên trong.
Một người Eros cao và Pragma cao có thể vừa khao khát rung động mãnh liệt, vừa phân tích nghiêm ngặt sự phù hợp. Họ dễ bị cuốn vào một người rồi nhanh chóng kéo mình trở lại bằng danh sách lý do.
Một người Mania cao và Ludus cao có thể đồng thời sợ bị ràng buộc và sợ bị bỏ rơi. Họ muốn đối phương chọn mình nhưng lại lùi lại khi sự thân mật trở nên quá thật.
Một người Agape cao và Pragma cao có thể rất tận tụy nhưng vẫn đặt ra tiêu chuẩn rõ về trách nhiệm và tương lai.
Vì vậy, phần có giá trị nhất không phải chỉ là “phong cách chính của tôi là gì?”, mà là: những phong cách này đang hỗ trợ, kiềm chế hay xung đột với nhau như thế nào?
Có phong cách yêu nào tốt hơn không?
Không có phong cách nào luôn tốt hơn trong mọi hoàn cảnh.
Mỗi phong cách đều chứa một nhu cầu hoặc một cách nhìn có giá trị:
-
Eros nhắc rằng tình yêu cần sức sống và sự hấp dẫn.
-
Ludus bảo vệ tự do, tính vui chơi và không gian cá nhân.
-
Storge xây dựng sự tin cậy và đồng hành.
-
Pragma đặt tình yêu vào đời sống thực tế.
-
Mania cho thấy nhu cầu sâu sắc được chọn và được bảo đảm.
-
Agape nhấn mạnh sự chăm sóc và khả năng trao đi.
Vấn đề thường không nằm ở phong cách, mà ở mức độ, cách sử dụng và hoàn cảnh.
Eros cân bằng tạo ra đam mê; Eros cực đoan có thể lý tưởng hóa. Ludus cân bằng giữ sự nhẹ nhàng; Ludus cực đoan có thể né cam kết. Storge cân bằng tạo nền tảng; Storge cực đoan có thể thiếu lãng mạn. Pragma cân bằng giúp lựa chọn sáng suốt; Pragma cực đoan có thể biến tình yêu thành giao dịch. Mania cân bằng tạo sự đầu tư cảm xúc; Mania cực đoan có thể dẫn đến kiểm soát. Agape cân bằng nuôi dưỡng lòng trắc ẩn; Agape cực đoan có thể trở thành tự hy sinh.
Theo Flowable, phiên bản trưởng thành của một phong cách không phải là loại bỏ nó. Đó là giữ lại nhu cầu hợp lý bên trong, đồng thời phát triển khả năng điều chỉnh để nhu cầu ấy không làm tổn thương mình hoặc đối phương.
Love Styles khác Attachment Style như thế nào?
Love Styles và Attachment Style đều nói về tình yêu, nhưng chúng không đo cùng một thứ.
Attachment Style tập trung vào cách bạn tìm kiếm sự an toàn trong mối quan hệ: bạn có thoải mái với sự thân mật không, có sợ bị bỏ rơi không và phản ứng ra sao khi cảm thấy kết nối bị đe dọa.
Love Styles tập trung vào triết lý và thái độ của bạn đối với tình yêu: bạn coi trọng sức hút, tình bạn, sự phù hợp, tự do, xác nhận hay sự trao đi đến mức nào.
Có thể hiểu ngắn gọn:
Attachment Style nói nhiều hơn về cách bạn gắn bó và điều chỉnh cảm giác an toàn. Love Styles nói nhiều hơn về cách bạn định nghĩa, lựa chọn và thực hành tình yêu.
Hai mô hình có thể liên hệ nhưng không trùng nhau. Một số nghiên cứu tìm thấy mối liên hệ giữa các khuynh hướng gắn bó và những phong cách yêu nhất định, nhưng điều đó không có nghĩa có thể chuyển trực tiếp từ một kết quả sang kết quả còn lại.
Chẳng hạn, người có xu hướng gắn bó lo âu có thể dễ đạt điểm Mania cao vì đều liên quan đến sự bất an và nhu cầu bảo đảm. Nhưng không phải mọi người Mania đều có cùng một lịch sử gắn bó, và Love Styles không đủ để chẩn đoán Attachment Style.
Một người gắn bó tương đối an toàn vẫn có thể Eros cao, Pragma cao hoặc Storge cao. Attachment cho biết họ có thể duy trì gần gũi mà không quá hoảng sợ hay rút lui. Love Styles cho biết kiểu tình yêu mà họ thường tìm kiếm và coi trọng.
Love Styles khác Love Languages như thế nào?
Love Languages tập trung vào những cách con người thường thể hiện hoặc mong muốn nhận được tình cảm, chẳng hạn lời khẳng định, thời gian chất lượng, hành động giúp đỡ, quà tặng và tiếp xúc cơ thể.
Love Styles nằm ở một tầng rộng hơn.
Một người có “tiếp xúc cơ thể” là cách cảm nhận tình yêu vẫn có thể là Eros, Storge, Mania hoặc Agape. Họ đều coi trọng sự gần gũi thể chất, nhưng ý nghĩa phía sau khác nhau.
Với Eros, tiếp xúc có thể gắn với sức hút và phản ứng hóa học. Với Mania, nó có thể là dấu hiệu bảo đảm rằng mình vẫn được yêu. Với Agape, nó có thể là cách chăm sóc và làm dịu đối phương.
Có thể tóm tắt:
Love Languages hỏi: “Tôi thường cảm nhận và thể hiện tình yêu qua hành động nào?” Love Styles hỏi: “Tình yêu có ý nghĩa gì với tôi và tôi tiếp cận nó theo cách nào?”
Khái niệm Love Languages rất phổ biến nhưng cơ sở thực nghiệm cho mô hình năm “ngôn ngữ” riêng biệt và ý tưởng rằng sự tương hợp ngôn ngữ quyết định chất lượng quan hệ còn hạn chế. Vì vậy, nó nên được sử dụng như một gợi ý giao tiếp hơn là một quy luật cố định.
Love Styles có thay đổi không?
Có. Love Styles không phải dấu ấn cố định suốt đời.
Cách yêu của một người có thể thay đổi theo trải nghiệm, tuổi tác, văn hóa, giai đoạn sống và mối quan hệ cụ thể. Một người từng tiếp cận tình yêu theo Ludus có thể dần coi trọng Storge và Pragma hơn khi nhu cầu sống thay đổi. Người từng Mania cao có thể học được khả năng tự điều chỉnh và trở nên ít phụ thuộc vào sự xác nhận liên tục.
Bạn cũng có thể thể hiện phong cách khác nhau với những người khác nhau.
Một đối tác khó đoán có thể kích hoạt Mania rõ hơn. Một mối quan hệ an toàn có thể tạo điều kiện cho Storge và Agape phát triển. Một giai đoạn mới quen có thể giàu Eros, trong khi những năm sống chung làm Pragma và Storge trở nên quan trọng hơn.
Điều này không có nghĩa kết quả nào cũng tùy ý và không có giá trị. Một số niềm tin về tình yêu có thể tương đối ổn định. Nhưng kết quả nên được đọc như khuynh hướng tại một giai đoạn, không phải bản chất bất biến.
Nếu muốn theo dõi thay đổi, hãy sử dụng cùng một bài test sau một khoảng thời gian đủ dài và đặt kết quả trong bối cảnh: điều gì đã xảy ra, bạn đang nghĩ đến mối quan hệ nào và nhu cầu hiện tại khác trước ra sao?
Hai người có Love Styles giống nhau có hợp nhau hơn không?
Không thể kết luận sự phù hợp chỉ từ việc hai người có phong cách giống hoặc khác nhau.
Sự giống nhau có thể giúp hai người hiểu nhau nhanh hơn. Hai người Storge đều coi trọng sự ổn định và tình bạn. Hai người Eros đều muốn duy trì sự lãng mạn. Hai người Pragma dễ đồng thuận hơn về việc thảo luận tương lai.
Nhưng phong cách giống nhau cũng có thể khuếch đại điểm mù. Hai người Ludus có thể cùng né sự rõ ràng. Hai người Mania có thể tạo ra một mối quan hệ đầy ghen tuông và kiểm tra. Hai người Agape có thể đều không nói rõ nhu cầu vì ai cũng muốn nhường.
Sự khác nhau cũng không mặc định là xung đột. Eros có thể giúp Storge giữ sự lãng mạn. Pragma giúp Mania nhìn vào dữ kiện thay vì chỉ phản ứng với nỗi sợ. Ludus giúp một người quá nghiêm trọng nhớ đến tính vui chơi.
Điều quyết định hơn thường là:
-
Hai người có hiểu sự khác biệt hay không.
-
Có giao tiếp rõ về kỳ vọng không.
-
Có khả năng điều chỉnh hành vi không.
-
Có tôn trọng ranh giới và nhu cầu của nhau không.
-
Có cùng mong muốn về cấu trúc quan hệ không.
Love Styles có thể giúp giải thích động lực giữa hai người. Nó không phải công thức ghép đôi và không thể dự đoán chắc chắn sự hài lòng, chung thủy hay khả năng chia tay.
Love Styles có cơ sở khoa học không?
Love Styles có một lịch sử nghiên cứu đáng kể, nhưng nền tảng thực nghiệm không rộng và thống nhất như những mô hình tính cách lớn như Big Five.
John Alan Lee phát triển lý thuyết sáu phong cách từ nghiên cứu xã hội học và phân loại các câu chuyện tình yêu. Sau đó, Clyde và Susan Hendrick xây dựng Love Attitudes Scale để đo sáu phong cách bằng bảng hỏi. Thang đo này đã được sử dụng trong nhiều nghiên cứu về thái độ tình yêu, khác biệt cá nhân và chất lượng quan hệ.
Nhiều nghiên cứu và phiên bản thích nghi ở các ngôn ngữ khác nhau đã kiểm tra cấu trúc sáu yếu tố, nhưng kết quả không phải lúc nào cũng hoàn toàn giống nhau. Độ tin cậy của từng thang có thể khác theo mẫu nghiên cứu, văn hóa, độ tuổi và phiên bản bảng hỏi. Một nghiên cứu trên sinh viên Peru, chẳng hạn, xem xét giá trị cấu trúc và độ tin cậy của LAS trong một bối cảnh văn hóa cụ thể, cho thấy nhu cầu phải kiểm định công cụ ở từng nhóm thay vì mặc định mọi phiên bản đều tương đương.
Cũng cần phân biệt giữa một mô hình hữu ích để tổ chức trải nghiệm và một lý thuyết hoàn chỉnh về tình yêu.
Love Styles giúp gọi tên một số thái độ dễ nhận thấy. Nhưng tình yêu còn chịu ảnh hưởng của Attachment Style, tính cách, sức khỏe tâm thần, giá trị, văn hóa, giới, cấu trúc quan hệ và hoàn cảnh sống. Sáu phong cách không thể bao quát toàn bộ sự phức tạp ấy.
Quan điểm của Flowable là:
Love Styles có cơ sở nghiên cứu đủ để trở thành một khung tự quan sát có giá trị, nhưng không nên được dùng như một phép đo tuyệt đối hoặc một hệ thống giải thích mọi vấn đề trong tình yêu.
Những giới hạn cần biết khi làm bài test Love Styles
Giới hạn đầu tiên là đây chủ yếu là bài test tự báo cáo. Kết quả phản ánh cách bạn nhìn nhận bản thân, không phải bản ghi khách quan về mọi hành vi trong mối quan hệ.
Bạn có thể trả lời theo cách mình muốn trở thành, theo hình ảnh xã hội đánh giá cao hoặc dựa quá nhiều vào một trải nghiệm gần đây. Người đang yêu say đắm có thể đánh giá Eros cao hơn. Người vừa bị phản bội có thể tạm thời trả lời theo hướng Pragma hoặc Ludus rõ hơn.
Giới hạn thứ hai là tên phong cách dễ tạo định kiến.
“Trò chơi” có thể khiến Ludus bị xem là xấu. “Vị tha” khiến Agape mặc định được xem là tốt nhất. “Si mê” có thể khiến Mania bị đạo đức hóa hoặc bệnh lý hóa.
Nhưng một tên gọi không thể hiện hết mức độ trưởng thành của hành vi. Ludus minh bạch và tôn trọng đồng thuận lành mạnh hơn Agape tự xóa mình để duy trì một mối quan hệ độc hại.
Giới hạn thứ ba là Love Styles không chẩn đoán vấn đề tâm lý. Điểm Mania cao không có nghĩa bạn mắc rối loạn lo âu hoặc phụ thuộc. Ludus cao không đủ để kết luận một người ái kỷ hay không chung thủy.
Giới hạn thứ tư là bài test không thể quyết định hai người có hợp nhau không. Sự tương hợp còn phụ thuộc vào kỹ năng giao tiếp, khả năng sửa chữa sau xung đột, mục tiêu chung, tình trạng sức khỏe, tài chính và rất nhiều yếu tố khác.
Cuối cùng, kết quả không thể thay thế việc nhìn thẳng vào hành vi. Nếu đối phương lừa dối, kiểm soát, đe dọa hoặc xâm phạm ranh giới, việc gọi tên phong cách yêu không làm hành vi đó trở nên chấp nhận được.
Một mô hình tâm lý nên giúp bạn nhìn rõ thực tế, không nên được dùng để hợp thức hóa tổn thương.
Cách đọc kết quả Love Styles đúng hơn
Đầu tiên, hãy nhìn toàn bộ hồ sơ thay vì chỉ chú ý phong cách cao nhất.
Phong cách nổi bật cho biết hệ quy chiếu bạn dễ sử dụng nhất. Phong cách thứ hai và thứ ba thường cho thấy cách khuynh hướng ấy được điều chỉnh hoặc biểu hiện cụ thể hơn.
Tiếp theo, hãy tìm bằng chứng hành vi. Nếu Eros cao, bạn thường bắt đầu quan hệ nhanh đến mức nào? Nếu Pragma cao, tiêu chí thực tế giúp bạn lựa chọn sáng suốt hay khiến bạn không bao giờ cho ai cơ hội? Nếu Agape cao, sự trao đi có tính tương hỗ hay khiến bạn liên tục kiệt sức?
Sau đó, hãy phân biệt nhu cầu với chiến lược.
Mania có thể chứa nhu cầu chính đáng về sự an toàn và được xác nhận. Nhưng kiểm tra điện thoại hoặc yêu cầu đối phương liên tục chứng minh tình yêu là chiến lược có thể gây hại.
Ludus có thể chứa nhu cầu tự do và vui chơi. Nhưng giữ đối phương trong mơ hồ không phải cách duy nhất để bảo vệ tự do.
Agape có thể chứa lòng trắc ẩn. Nhưng từ bỏ mọi ranh giới không phải cách duy nhất để thể hiện tình yêu.
Cuối cùng, hãy xem phong cách nào đang thiếu trong hoàn cảnh hiện tại. Một mối quan hệ nhiều Pragma và trách nhiệm có thể cần thêm Eros hoặc Ludus để hồi sinh sự gần gũi. Một quan hệ giàu Eros nhưng thiếu ổn định có thể cần Storge và Pragma. Một người Agape cao có thể cần học từ Pragma về tính tương hỗ và giới hạn.
Theo chúng mình, cách đọc trưởng thành nhất không phải hỏi “đây có đúng là tôi không?”, mà hỏi:
Phong cách này đang giúp mình yêu tốt ở điểm nào, và đang khiến mình lặp lại điều gì?
Hiểu Love Styles giúp ích gì cho một mối quan hệ?
Lợi ích đầu tiên là giúp bạn gọi tên kỳ vọng.
Nhiều xung đột không đến từ hành vi đơn lẻ mà từ ý nghĩa hai người gán cho hành vi ấy. Một người xem việc lên kế hoạch tương lai là biểu hiện cam kết. Người kia xem nó là áp lực. Một người cần nhắn tin thường xuyên để cảm thấy kết nối. Người kia cần không gian để tình yêu không trở thành nghĩa vụ.
Khi biết phong cách của nhau, hai người có thể nói về nhu cầu mà không vội quy kết tính cách.
Lợi ích thứ hai là giúp nhận diện điểm mù.
Người Eros có thể cần học cách chậm lại. Ludus cần học sự minh bạch. Storge cần chủ động nuôi dưỡng hấp dẫn. Pragma cần cho phép một phần không chắc chắn. Mania cần phát triển khả năng tự làm dịu. Agape cần củng cố ranh giới.
Lợi ích thứ ba là giúp phân biệt giữa khác biệt và tổn thương.
Hai người có cách yêu khác nhau không có nghĩa một người sai. Nhưng sự khác biệt không phải lý do để chấp nhận mọi hành vi. Việc một người có Ludus cao không biện minh cho lừa dối. Mania không biện minh cho kiểm soát. Agape không yêu cầu chịu đựng bạo lực.
Lợi ích cuối cùng là giúp bạn nhìn tình yêu như một năng lực có thể phát triển.
Bạn không bị mắc kẹt trong phong cách hiện tại. Bạn có thể giữ lại điểm mạnh của mình và học thêm những phẩm chất từ các phong cách khác.
Bắt đầu khám phá phong cách yêu của bạn
Khi làm bài test Love Styles, hãy trả lời dựa trên cách bạn thường suy nghĩ và hành động trong các mối quan hệ, không chỉ dựa trên một tuần gần nhất hoặc hình mẫu mà bạn muốn trở thành.
Nếu chưa từng yêu, bạn vẫn có thể trả lời dựa trên cách mình hình dung một mối quan hệ và những trải nghiệm gần gũi đã có. Tuy nhiên, kết quả khi ấy nên được xem như thái độ hiện tại hơn là bằng chứng chắc chắn về cách bạn sẽ phản ứng khi thực sự bước vào tình yêu.
Sau khi nhận kết quả, hãy xem ba lớp thông tin:
-
Phong cách nào nổi bật nhất?
-
Phong cách nào bổ sung hoặc xung đột với nó?
-
Khi chịu áp lực, phong cách nào dễ trở nên cực đoan?
Bạn cũng có thể tự hỏi:
-
Mình thường xem điều gì là bằng chứng của tình yêu?
-
Điều gì khiến mình thấy bị đe dọa trong quan hệ?
-
Mình có xu hướng tiến quá nhanh, rút lui hay phân tích quá lâu?
-
Mình đang trao đi vì tự do lựa chọn hay vì sợ bị bỏ rơi?
-
Mối quan hệ hiện tại cần thêm điều gì: đam mê, vui chơi, tình bạn, thực tế, an toàn hay lòng trắc ẩn?
Bài test chỉ cung cấp tên gọi và cấu trúc. Phần hiểu mình thực sự bắt đầu khi bạn đối chiếu chúng với hành vi cụ thể.
Kết luận
Love Styles là mô hình mô tả sáu phong cách yêu: Lãng mạn, Trò chơi, Tình bạn, Thực tế, Si mê và Vị tha.
Mỗi phong cách phản ánh một hệ quy chiếu khác nhau về tình yêu. Eros chú ý đến sức hút và sự mãnh liệt. Ludus coi trọng tự do và tính vui chơi. Storge tin vào tình bạn và sự gắn bó phát triển theo thời gian. Pragma cân nhắc sự phù hợp thực tế. Mania tìm kiếm sự xác nhận và an toàn. Agape nhấn mạnh sự trao đi.
Không có phong cách nào hoàn toàn tốt hoặc xấu. Mỗi phong cách đều có điểm mạnh, điểm mù, phiên bản trưởng thành và phiên bản mất cân bằng.
Một người cũng không chỉ có một phong cách. Hồ sơ Love Styles có thể gồm nhiều khuynh hướng kết hợp, bổ sung hoặc xung đột với nhau. Chúng có thể thay đổi theo trải nghiệm và mối quan hệ.
Love Styles có nền tảng từ lý thuyết của John Alan Lee và các thang đo Love Attitudes Scale, nhưng không phải một mô hình toàn diện về tình yêu. Nó không chẩn đoán sức khỏe tâm thần, không dự đoán chắc chắn sự tương hợp và không thay thế việc đánh giá hành vi thực tế.
Quan điểm của Flowable là:
Giá trị lớn nhất của Love Styles không nằm ở việc biết mình thuộc kiểu nào. Nó nằm ở việc nhận ra cách mình yêu không phải cách duy nhất để yêu.
Khi hiểu điều đó, chúng ta có thể bớt phán xét những khác biệt, giao tiếp rõ hơn về nhu cầu và nhận ra phần nào trong cách yêu của mình đang cần trưởng thành.
Bởi một mối quan hệ tốt không đòi hỏi hai người phải yêu giống hệt nhau. Nó đòi hỏi cả hai đủ hiểu mình, đủ tò mò về người kia và đủ linh hoạt để cùng xây dựng một cách yêu phù hợp hơn cho cả hai.
Câu hỏi thường gặp
Love Styles là gì và mô hình này đo điều gì?
Love Styles là mô hình mô tả sáu phong cách yêu: Eros, Ludus, Storge, Pragma, Mania và Agape. Mô hình đo thái độ và cách tiếp cận tình yêu, chẳng hạn mức độ coi trọng sức hút, tự do, tình bạn, sự phù hợp, nhu cầu được xác nhận hoặc sự trao đi. Mô hình không đo toàn bộ tính cách hay khả năng duy trì quan hệ.
Sáu phong cách yêu trong Love Styles gồm những gì?
Sáu phong cách gồm Eros, tình yêu lãng mạn và mãnh liệt; Ludus, tình yêu như một cuộc chơi; Storge, tình yêu phát triển từ tình bạn; Pragma, tình yêu thực tế; Mania, tình yêu si mê, dễ gắn với bất an; và Agape, tình yêu vị tha, nhấn mạnh chăm sóc và trao đi.
Love Styles có thay đổi theo thời gian không?
Có. Cách yêu có thể thay đổi theo trải nghiệm, tuổi tác, văn hóa, giai đoạn sống và mối quan hệ cụ thể. Một người có thể coi trọng Ludus khi mới quen, rồi chú ý hơn đến Storge hoặc Pragma khi nhu cầu sống thay đổi. Kết quả nên được xem là khuynh hướng ở một giai đoạn, không phải bản chất bất biến.
Làm sao đọc kết quả Love Styles đúng hơn?
Hãy nhìn toàn bộ hồ sơ thay vì chỉ chú ý phong cách cao nhất. Sau đó, đối chiếu điểm số với hành vi cụ thể, phân biệt nhu cầu với chiến lược và xem phong cách nào đang thiếu trong hoàn cảnh hiện tại. Câu hỏi hữu ích là phong cách đó đang giúp bạn yêu tốt ở điểm nào và khiến bạn lặp lại điều gì.
Tài liệu tham khảo
- Hendrick, C., & Hendrick, S. S. (1986). A theory and method of love. Journal of Personality and Social Psychology, 50(2), 392–402.
- Hendrick, C., Hendrick, S. S., & Dicke, A. (1998). The love attitudes scale: Short form. Journal of Social and Personal Relationships, 15(2), 147–159.
- Lee, J. A. (1973). Colours of Love: An Exploration of the Ways of Loving. New Press.
- Lee, J. A. (1977). A typology of styles of loving. Personality and Social Psychology Bulletin, 3(2), 173–182.