Hành trình ngược dòng: đứa trẻ bên trong là nỗi đau hay sự cứu rỗi?
Đối thoại với đứa trẻ bên trong: nguồn gốc của mọi cảm xúc
Chủ đề:
Năm 1949, tại một buổi triển lãm tranh vẽ của các nhi đồng ở Paris, sau khi đi tham quan một vòng quanh những bức vẽ nguệch ngoạc nhưng đầy nhựa sống của những đứa trẻ, vị họa sĩ nổi tiếng người Tây Ban Nha - Pablo Picasso đã xúc động nói rằng:
“It took me four years to paint like Raphael, but a lifetime to paint like a child.” (“Tôi mất 4 năm để vẽ được như Raphael, nhưng mất cả đời để học cách vẽ như một đứa trẻ.”)
Vậy tại sao một người nghệ sĩ đã dành cả cuộc đời để chinh phục mọi kỹ thuật hội họa phức tạp nhất thế giới lại không ngừng xúc động mà thốt nên câu nói ấy?
Tại sao một bậc thầy lại khát khao sự vụng dại của trẻ thơ?
Có lẽ Picasso đã hiểu rằng đứa trẻ không vẽ một cái cây bằng những kỹ thuật và khái niệm phức tạp. Chúng vẽ cái cây bằng cảm giác, bằng sự rung động nguyên bản khi làn gió thổi qua tán lá. Trong thế giới của đứa trẻ, không có đúng sai, không có phán xét, chỉ có dòng chảy tự do của nhận thức.
Trạng thái ấy liệu sẽ dần tan biến khi chúng lớn lên?
Những “vết sẹo” từ quá khứ, những kỳ vọng của xã hội và cả những nỗi sợ vô hình đã phủ một lớp bụi mờ lên đôi mắt ấy. Chúng ta bắt đầu nhìn thế giới qua bộ lọc của sự tổn thương, mất mát. Liệu sự kỳ diệu nào sẽ giữ lại những điều hồn nhiên trong đôi mắt của những kẻ mang danh “người lớn”?
Hôm nay, trong bài viết này của Flowable, chúng ta sẽ không học cách để trưởng thành hơn. Ngược lại, chúng ta sẽ cùng thực hiện một cuộc hành trình “ngược dòng” để đi tìm lại “đứa trẻ bên trong” (the inner child) - người bạn nhỏ thầm lặng đang ẩn náu trong tim mỗi người.
Trước khi đi sâu vào phần nội dung, chúng ta cần trả lời được một câu hỏi lớn:
“Đứa trẻ là hiện thân của “nỗi đau” hay “sự cứu rỗi”?”
Mỗi chúng ta khi trưởng thành dường như đều mang theo bên mình một “vùng đất cấm” trong tâm tưởng, nơi những tiếng cười ngây thơ thuở nhỏ thường đan xen với những tiếng khóc nấc âm thầm bị bỏ quên. Có bao giờ bạn tự hỏi: tại sao khi đối diện với sự phủ nhận từ thế giới xung quanh, trái tim ta bỗng thắt lại như một đứa trẻ bị mắng? Hay tại sao ta cứ mãi đuổi theo những bóng hình vốn dĩ không thuộc về mình, dù biết rằng điều đó chỉ mang lại tổn thương? Và liệu chúng ta đang sống cuộc đời mình hay chỉ đang diễn lại kịch bản của một đứa trẻ?
Nhận diện đứa trẻ bên trong là một cuộc hành hương ngược dòng thời gian để gặp lại chính mình trước khi thế giới kịp dạy ta phải trở thành ai. Tuy nhiên, để chạm đến ánh sáng, ta buộc phải bước qua tầng hầm của bóng tối, nơi đứa trẻ hiện thân như một nỗi đau chưa kịp hóa giải.
Bóng tối: Đứa trẻ của nỗi đau và Sự dồn nén
“Đứa trẻ” và “Nỗi đau” dường như xuất hiện lần đầu trong những nghiên cứu của bác sĩ thần kinh, nhà tâm lý học người Áo - Sigmund Freud. Năm 1896, một biến cố đã làm đảo lộn hoàn toàn cuộc đời và sự nghiệp của Freud: cha ông qua đời. Sự kiện này không chỉ mang theo nỗi mất mát mà còn kích hoạt một cơn khủng hoảng tâm lý trầm trọng. Freud bắt đầu chìm trong lo âu, chứng sợ cái chết và những giấc mơ rối loạn kỳ lạ. Đứng trước sự rạn nứt của chính mình, thay vì chọn trốn tránh bằng thuốc men hay sự quên lãng, Freud đã làm một việc chưa từng có tiền lệ: ông tự phân tích chính mình mỗi đêm sau giờ làm việc. Ông chọn cách “lặn” sâu xuống tầng hầm vô thức để xem “đứa trẻ Sigmund” năm xưa đang che giấu điều gì.
Từ cuộc thám hiểm nội tâm ấy, Freud đã chỉ ra một sự thật nghiệt ngã: Không có gì thực sự mất đi trong ký ức. Những gì ta gọi là “quên” thực chất là sự dồn nén (Repression). Những u uất, những lần bị khước từ hay nỗi sợ hãi nguyên thủy không hề tan biến; chúng chỉ bị đẩy xuống tầng hầm vô thức để chúng ta có thể đóng vai một người trưởng thành theo một cách “bình thường”.
Cái giá của sự dồn nén là sự cưỡng chế lặp lại (Repetition Compulsion). Về mặt tâm lý, đây là một cơ chế kỳ lạ và đầy nghịch lý của não bộ: chúng ta có xu hướng vô thức tìm kiếm hoặc tự tạo ra những tình huống, những mối quan hệ lặp lại y hệt kịch bản đau thương trong quá khứ.
Vậy tại sao chúng ta liên tục diễn lại những kịch bản đau khổ trong các mối quan hệ hiện tại?
Freud lý giải rằng đứa trẻ bên trong chúng ta đang cố gắng tái hiện lại nỗi đau đó với hy vọng mong manh rằng “lần này, kết quả sẽ khác”, một nỗ lực tuyệt vọng để làm thay đổi những gì chúng ta từng thất bại trong việc kiểm soát khi còn nhỏ. Hãy nhìn vào thực tế để thấy được sự hiện diện quen thuộc của vòng lặp này: Một người phụ nữ lớn lên với một người cha lạnh lùng và luôn bỏ rơi cô, khi trưởng thành, cô lại thường xuyên cảm thấy bị thu hút bởi những người đàn ông vô tâm, không sẵn sàng cam kết.
Dù lý trí cô muốn sự bình yên, nhưng vô thức lại dẫn dắt cô vào những “mối quan hệ đuổi bắt”, bởi cảm giác bị bỏ rơi dường như là thứ cảm xúc duy nhất mà tuổi thơ cô cảm thấy “quen thuộc”. Hoặc một người từng bị cha mẹ kiểm soát quá mức bằng sự chỉ trích sẽ vô thức chấp nhận một môi trường làm việc có những người sếp khắc nghiệt, để rồi họ lại tiếp tục sống trong cảm giác tội lỗi và nỗ lực làm hài lòng người khác.
Dưới lăng kính của Freud, mọi nỗi đau của người lớn đều do một “vết sẹo” hình thành từ thời thơ ấu. Nếu bạn thấy mình liên tục rơi vào những mối quan hệ độc hại, lo âu quá mức, thiếu tự tin hay luôn cảm thấy run rẩy trước một sự chỉ trích nhỏ nhặt, đó chính là lúc đứa trẻ trong tầng hầm đang gõ cửa. Nhận diện đứa trẻ lúc này thực chất là nhận diện những “kịch bản lỗi” mà chúng ta đang diễn lại mỗi ngày như một thói quen tự hủy hoại.
Bóng tối ấy càng trở nên rõ nét hơn khi chúng ta bước từ lý thuyết của Freud sang những nghiên cứu hiện đại của John Bradshaw. Nếu Freud tìm thấy tầng hầm, thì Bradshaw là người đã mô tả chi tiết những gì đang xảy ra bên trong đó thông qua việc định danh cho khái niệm “Đứa trẻ bên trong bị tổn thương” (The Wounded Inner Child) trong tác phẩm tiêu biểu “Healing the Shame That Binds You” (Bradshaw, 2005).
Bradshaw chỉ ra rằng trong những gia đình thiếu chức năng (Dysfunctional Families), nơi cảm xúc của trẻ bị phớt lờ, bị áp đặt hoặc bị bỏ rơi, đứa trẻ buộc phải kích hoạt cơ chế “đóng băng”. Để tồn tại, đứa trẻ đã vô tình từ bỏ Bản ngã chân thực (True Self) để mặc vào chiếc áo giáp của một Bản ngã giả (False Self). Đó có thể là hình ảnh một người trưởng thành có vị thế xã hội, một cá nhân thành đạt, nhưng bên trong vẫn ẩn chứa đâu đó sự xấu hổ độc hại (Toxic Shame) đã được cất giấu sâu nhất trong những năm tháng tuổi thơ.
Khác với sự hối lỗi thông thường: “Tôi đã làm sai”, sự xấu hổ độc hại khiến một đứa trẻ tin rằng: “Tôi là kẻ sai trái từ trong bản chất”. Niềm tin này duy trì và dần trở thành một “hệ điều hành lỗi” khi chúng ta lớn lên, điều này biểu hiện qua một số hành vi vô thức mà chúng ta thường lặp đi lặp lại như:
-
Hội chứng kẻ làm hài lòng người khác: Đây là khi đứa trẻ trong bạn tin rằng: “Mình chỉ có giá trị khi mình hữu dụng”. Bạn không bao giờ dám nói “không” với bất kỳ một yêu cầu nào, dù nó đi ngược lại những giá trị mà bạn theo đuổi. Bạn lo sợ rằng việc từ chối lời đề nghị sẽ ảnh hưởng đến mối quan hệ tốt đẹp mà bạn nỗ lực gây dựng và họ sẽ quay lưng với bạn.
-
Sự đồng phụ thuộc: Khi ranh giới cá nhân bị xóa nhòa, bạn bắt đầu coi cảm xúc của người khác là trách nhiệm của mình. Trên thực tế, điều này thể hiện rõ nét trong các mối quan hệ như bạn không thể hạnh phúc nếu người yêu bạn đang buồn, bạn dành cả đời để “sửa chữa” cuộc đời một ai đó (một người chồng nghiện rượu, một người mẹ luôn than vãn, một đứa con không bao giờ chịu lớn…) vì bạn tin rằng nếu họ ổn, bạn mới được phép ổn.
-
Hội chứng kẻ mạo danh: Luôn sợ thế giới sẽ phát hiện ra mình “thực chất không giỏi như họ nghĩ”. Một doanh nhân thành đạt, một nghệ sĩ nổi tiếng, một “con ngoan trò giỏi” đôi khi lại là những người luôn mang trong mình một nỗi ám ảnh: “Nếu họ biết mình thực sự kém cỏi như thế nào, họ sẽ quay lưng lại phải không?” Càng thành công, bóng ma này càng lớn.
Hậu quả đau đớn nhất của những tổn thương chưa được gọi tên chính là sự tách rời (Dissociation) và sự “đóng băng” cảm xúc - một phần cảm xúc của họ dường như đã ngừng phát triển tại đúng thời điểm vết thương xảy ra. Một ví dụ điển hình trong văn học là các nhân vật của tác giả nổi tiếng người Nhật - Haruki Murakami. Những nhân vật trong tác phẩm của ông là những người trưởng thành mang vẻ ngoài bình thản nhưng tâm hồn luôn bị kẹt lại trong một cái giếng cạn hoặc một căn phòng tối của quá khứ. Họ không sống, họ chỉ đang “tồn tại” bên cạnh vết thương chưa khép miệng của chính mình. Nhân vật Naoko trong tác phẩm Rừng Na Uy của ông không thể sống trong hiện tại; cô mãi mãi bị giam cầm trong buổi chiều định mệnh ấy khi người yêu, người bạn thân thiết ra đi vào độ tuổi đẹp nhất. Ở tuổi 20, Naoko sống trong hình hài của một người phụ nữ, nhưng tâm hồn cô đã “đóng băng” mãi mãi ở những năm tháng chưa trưởng thành do sự hồn nhiên đã bị tước đoạt bởi nỗi đau quá lớn.
Sự đóng băng cảm xúc ấy biến cuộc đời thành một chuỗi ngày đen tối kéo dài, nơi chúng ta mãi loay hoay trong “cái giếng” của chính mình. Nếu chỉ dừng lại ở Freud, đứa trẻ mãi là một bản án, một bóng ma từ tầng hầm vô thức luôn chực chờ để nhấn chìm hiện tại. Nhưng bóng tối không phải là góc nhìn duy nhất về “đứa trẻ bên trong”.
Dưới lăng kính của Carl Jung, vết thương không chỉ là bi kịch mà còn là một lời triệu hồi. Ông tin rằng, chính tại nơi ta vấp ngã, hạt mầm của sự tái sinh đã bắt đầu nảy nở. Đứa trẻ bên trong không chỉ mang gương mặt của nỗi đau mà còn ẩn chứa nguyên mẫu của “Đứa trẻ thiêng liêng” (The Divine Child) - một nguồn năng lượng sống mãnh liệt, sẵn sàng dẫn dắt ta bước ra khỏi bóng tối để trở thành một bản thể vẹn tròn nhất. Hãy cùng lật mở chương tiếp theo, nơi nỗi đau bắt đầu hóa thân thành sự cứu rỗi.
Ánh sáng: Đứa trẻ thiêng liêng và Sự cứu rỗi
Dù Sigmund Freud đã đặt nền móng bằng việc nhấn mạnh tầm quan trọng của trải nghiệm thời thơ ấu, nhưng chính Carl Jung mới là người đưa ra tiền thân thực sự của khái niệm “the inner child”. Jung không phủ nhận bóng tối, nhưng ông nhìn thấy trong mỗi đứa trẻ bị tổn thương luôn tồn tại một “đứa trẻ thiêng liêng”. Đứa trẻ thiêng liêng là một biểu tượng nguyên mẫu trong vô thức tập thể, đại diện cho năng lượng nguyên sơ, sự ngây thơ, tiềm năng sáng tạo và khả năng chữa lành bên trong mỗi con người. Nó tượng trưng cho “Bản Ngã Chân Thực”, kết nối con người với thế giới nội tâm và sự trọn vẹn.
Trong quyển hồi ký được viết vào giai đoạn cuối cuộc đời của ông - “Hồi ức, Giấc mơ, Suy ngẫm” (Memories, Dreams, Reflections), Jung đã kể lại việc ông tự chữa lành bằng cách kết nối lại với những sở thích thuở nhỏ của mình để tìm lại sự sáng tạo đã mất: Năm 1912, khi cuộc đời gặp nhiều biến động và bản thân liên tục đối diện với cơn khủng hoảng hiện sinh trầm trọng, Jung đã rơi vào trạng thái mà ông gọi là “sự đối đầu với vô thức”. Ở tuổi 38, một bác sĩ tâm thần danh tiếng bỗng thấy mình mất phương hướng hoàn toàn, u tối và bị ngắt kết nối với mọi nguồn cảm hứng. Trong bóng tối, ông đã tự đặt cho mình một câu hỏi: “Lần cuối cùng mình thực sự cảm thấy được sống là khi nào?” Ký ức ùa về, hình ảnh cậu bé 10 tuổi năm xưa, người từng say mê hàng giờ bên bờ hồ để xây dựng những ngôi nhà, lâu đài từ những viên đá nhặt được. Jung nhận ra một sự thật chấn động: Đứa trẻ ấy vẫn còn sống, và chỉ có đứa trẻ ấy mới sở hữu sự sáng tạo mà người đàn ông trưởng thành trong ông đã đánh mất.
Bất chấp sự phán xét của cái tôi “người lớn”, Jung đã quyết định thực hiện một hành động tưởng chừng điên rồ: Mỗi ngày sau giờ làm việc, ông ra bờ hồ Zurich, quỳ xuống bùn và bắt đầu... xếp đá. Ban đầu, ông cảm thấy xấu hổ và ngớ ngẩn. Nhưng khi đôi bàn tay chạm vào bùn đất và đá lạnh, những cảm xúc bị dồn nén bấy lâu nay bỗng chốc tuôn trào. Ông không chỉ xây dựng một công trình nhỏ mà còn đang xây dựng lại cây cầu nối với linh hồn mình. Ông nhận ra rằng phần trẻ thơ đó không hề mất đi, nó chỉ bị chôn vùi dưới lớp vỏ “người lớn” đầy trách nhiệm và quy tắc. Từ viên gạch hữu hình đó đã đặt nền móng đầu tiên cho khái niệm Child Archetype (Nguyên mẫu Đứa trẻ) nổi tiếng trong các công trình nghiên cứu sau này của ông và góp phần giúp Jung đưa ra kết luận rằng:
“Đứa trẻ không chỉ là vết thương mà còn là khởi nguồn của sự sáng tạo, trực giác và niềm vui thuần khiết.”
Vậy điều gì đã khiến Jung đưa ra được kết luận ấy?
Dưới lăng kính tâm lý học, thay vì chỉ dùng lý trí để suy ngẫm, Jung dùng hành động vật lý để làm “vật dẫn” cho vô thức tuôn trào. Ông nhận ra rằng khi người trưởng thành cắt đứt liên lạc với đứa trẻ này, họ sẽ trở nên khô cằn và chìm trong nỗi sợ, lo âu vô hình do mất kết nối với một phần bản ngã. Đứa trẻ không chỉ là vết thương, nó là nguồn năng lượng sống thuần khiết nhất giúp duy trì niềm tin nội tâm và mang lại cảm giác ý nghĩa cuộc sống.
Dưới lăng kính khoa học thần kinh: Hành động chơi với các khối đá chính là quá trình kích hoạt mạng lưới thần kinh cảm giác vận động (sensory-motor networks). Khi đôi tay tiếp xúc trực tiếp với vật liệu thô, não bộ tạm thời tắt đi bộ lọc “nghiêm ngặt” của vỏ não trước trán - nơi chứa đựng những quy tắc và sự phán xét khắc nghiệt để cho phép hệ viền (trung tâm cảm xúc) được bộc lộ cảm xúc chân thực.
Bên cạnh trải nghiệm cá nhân, Jung còn quan sát thấy một mô típ kỳ lạ trong các câu chuyện thần thoại trên toàn thế giới: đứa trẻ bị bỏ rơi nhưng mang sức mạnh phi thường. Từ Moses bị thả trôi sông đến Hercules bị đe dọa sự sống từ lúc lọt lòng, tất cả đều đại diện cho một điều gì đó yếu ớt, nhỏ bé nhưng sở hữu tiềm năng vô hạn để thay đổi thế giới. Trong tác phẩm The Psychology of the Child Archetype (1940), Jung lập luận rằng đứa trẻ đại diện cho sự “trở nên” (becoming). Nó là cầu nối giữa một hiện tại đầy rẫy những giới hạn và một tương lai trọn vẹn hơn. Điều này mang lại một hy vọng mang tính cứu chuộc: Những phần chúng ta từng bỏ rơi hoặc khinh thường trong quá khứ lại chính là chìa khóa để cứu rỗi chúng ta trong tương lai. Khi rơi vào cơn khủng hoảng (như chính Jung đã từng), lý trí và danh vọng không thể giúp ta tìm lại ý nghĩa cuộc sống. Lúc đó, chúng ta buộc phải quay lại “khu rừng” của quá khứ để tìm lại đứa trẻ bị bỏ rơi ấy. Chỉ khi kết nối lại với phần hồn nhiên, phi lý trí và đầy bản năng đó, chúng ta mới có đủ năng lượng để tái sinh. Chìa khóa không nằm ở những gì ta đang cố xây dựng thêm, mà nằm ở những gì ta đã lỡ đánh mất. Để thực sự “chữa lành” đứa trẻ bị tổn thương trong bóng tối, trước tiên ta phải học cách nắm lấy bàn tay của đứa trẻ thiêng liêng từ lăng kính của Jung. Bởi lẽ, nhận diện nỗi đau là để thấu hiểu, nhưng nhận diện ánh sáng mới là cách để chúng ta thực sự bắt đầu lại cuộc đời mới tốt đẹp hơn.
Giải mã hệ điều hành quá khứ qua những “siêu lộ” thần kinh:
Sau khi đã đi qua hành trình nhận diện, có lẽ một câu hỏi lớn vẫn đang lẩn khuất trong tâm trí bạn: “Tại sao quá khứ - những câu chuyện tưởng chừng đã bị chôn vùi bởi thời gian - lại có quyền năng điều khiển hiện tại?”
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần bước vào thế giới của khoa học não bộ để giải mã cơ chế mang tên: “Những siêu lộ thần kinh”.
Siêu lộ thần kinh là gì?
Siêu lộ thần kinh (Neural Pathways) là phương thức khiến cho các trải nghiệm lặp lại ở tuổi thơ khắc sâu thành những “con đường mòn” hành vi bền vững. Hãy tưởng tượng bộ não của một đứa trẻ giống như một vùng đất hoang sơ, phủ đầy tuyết trắng. Mỗi trải nghiệm cảm xúc lần đầu tiên sẽ giống như một bước chân in trên nền tuyết ấy. Theo thuyết Hebbian - một nguyên tắc vàng trong thần kinh học: “Neurons that fire together, wire together” (Những tế bào thần kinh cùng kích hoạt sẽ kết nối với nhau).
Điều này có thể được giải thích thông qua những trải nghiệm thơ ấu rất quen thuộc như: nếu một đứa trẻ lớn lên trong gia đình hạnh phúc, nơi mỗi lần bạn vấp ngã là một lần được vỗ về, não bộ sẽ kết nối “sự tổn thương” với “sự an toàn”. Nhưng ngược lại, nếu một đứa trẻ liên tục phải đối mặt với sự chỉ trích hay sự lạnh lùng, các tế bào thần kinh liên quan đến “nỗi sợ” và “sự tự vệ” sẽ kích hoạt cùng lúc, lặp đi lặp lại. Qua thời gian, những dấu chân nhỏ trên tuyết bắt đầu lún sâu, trở thành lối mòn và cuối cùng biến thành một “siêu lộ thần kinh” bền vững. Đây không còn là những suy nghĩ mơ hồ nữa, chúng đã dần trở thành cấu trúc bền vững trong não bộ của bạn.
Khi người lớn vận hành bằng “hệ điều hành” của trẻ thơ
Tại sao chúng ta lại thường rơi vào những tình huống phản ứng vô thức mà không cần suy nghĩ?
Câu trả lời nằm ở quy luật tiết kiệm năng lượng của não bộ. Khi gặp một tình huống tương tự ở hiện tại, não bộ sẽ không mất thời gian để phân tích mới, mà nó sẽ tự động chọn con đường “siêu lộ” cũ đã lặp đi lặp lại trong quá trình trưởng thành vì đó là cách nhanh nhất và tốn ít năng lượng nhất.
Hãy nhìn vào một ví dụ thực tế khá phổ biến: Bạn đang chuẩn bị cho buổi hẹn hò đầu tiên và đối phương bỗng thông báo rằng họ sẽ đến muộn 30 phút vì bận việc đột xuất. Một tình huống nhỏ, nhưng ngay lập tức, cảm giác hụt hẫng và trống rỗng xâm chiếm lấy bạn. Bạn bắt đầu cảm thấy mình không được tôn trọng, hoặc tệ hơn, bạn thấy mình không đủ quan trọng để họ ưu tiên. Bạn đáp trả bằng sự im lặng hoặc một dòng tin nhắn lạnh lùng xen lẫn thất vọng. Nhưng hãy chậm lại một chút và rồi bạn sẽ nhận ra: Dường như đó không phải là phiên bản “người lớn” đang đối diện với 30 phút chờ đợi. Đó là đứa trẻ sáu tuổi trong bạn đang tái hiện lại cảm giác hụt hẫng của những buổi chiều đứng đợi cha mẹ ở cổng trường mà không ai đến đón. Hệ thần kinh của bạn không phản ứng với thực tại; nó đang liên tục chạy trên “siêu lộ” mang tên: Sự bỏ rơi. Não bộ của bạn dường như tự động kích hoạt chế độ phòng vệ: “Phải đẩy họ ra trước để không bị tổn thương thêm lần nữa”. Bạn đang sống trong hiện tại nhưng dường như cảm xúc đã bị “đóng băng” tại hành lang lớp học của nhiều năm về trước.
Hay một tình huống quen thuộc khác về một nhân viên văn phòng thành đạt, luôn hoàn thành tốt công việc, nhưng sâu bên trong, người đó luôn cảm thấy mông lung, trống rỗng, vô nghĩa và mất kết nối hoàn toàn với chính bản thân mình. Giữa thực tế khắc nghiệt và khô khan, họ bỗng tìm về những sở thích nguyên sơ như việc cầm lại cọ vẽ - thứ từng giúp họ chìm đắm trong thế giới tưởng tượng đầy mơ mộng thuở nhỏ. Lúc này, hành trình trở về với những sở thích nguyên sơ trong quá khứ không chỉ đơn thuần là giải trí, mà còn là lúc “người lớn” ấy cho phép ánh sáng từ đứa trẻ bên trong họ dẫn đường. Những thói quen, sở thích đẹp đẽ đã giúp họ tìm lại được sự rung động và niềm vui thuần khiết mà những con số hay KPI đã vô tình vùi lấp ở thực tại. Giống như Jung xếp đá bên bờ hồ, việc kết nối lại với sở thích từ nhỏ chính là cách chúng ta khơi thông dòng chảy sáng tạo, biến sự trống rỗng trong hiện tại thành một lộ trình đầy cảm hứng cho tương lai.
Chúng ta có thể thấy những “siêu lộ thần kinh” hình thành từ quá khứ dù đang chi phối ít nhiều đến hành vi và cảm xúc của ta ở hiện tại, nhưng thay vì bài trừ hay phủ nhận, hãy học cách thấu hiểu chúng. Việc lý giải được “Tại sao” quá khứ lại có quyền năng điều khiển hiện tại không phải để chúng ta buông xuôi cho số phận, mà là để ta nhận ra rằng:
Bộ não không hề muốn làm hại ta, nó chỉ đang vận hành theo những bản năng sinh tồn cũ kỹ mà thôi.
Tiếp theo sau đây, hãy cùng Flowable học cách chấp nhận và chữa lành cho “đứa trẻ bên trong” bạn qua phần nội dung tiếp theo:
Chấp nhận & chữa lành - Kỹ thuật Tái làm cha mẹ (Reparenting) và tận dụng Tính dẻo não bộ (Neuroplasticity):
Hãy luôn nhớ rằng: Quyền năng thực sự không nằm ở những gì đã xảy ra, mà nằm ở khả năng hiện tại của bạn.
Nhờ vào tính dẻo của não bộ (Neuroplasticity), chúng ta không bị đóng đinh vào những đường mòn cũ. Bạn hoàn toàn có thể tận dụng sự tỉnh thức của ngày hôm nay để bắt đầu phác thảo nên những lối đi mới, dần dần biến những “siêu lộ” của nỗi đau thành chặng hành trình của sự tự do và thấu hiểu.
Nhưng làm thế nào để xóa đi một con đường mòn đã tồn tại hàng chục năm?
Làm thế nào để “người lớn” trong ta có thể vỗ về đứa trẻ đang hoảng loạn mỗi khi phản ứng cũ bị kích hoạt?
Câu trả lời nằm ở một hành trình đầy ấm áp mà chúng ta sẽ cùng khám phá ngay sau đây: Reparenting - Kỹ thuật tái làm cha mẹ, nơi bạn học cách trở thành người bảo hộ lý tưởng nhất cho chính đứa trẻ bên trong mình.
Chữa lành không phải là nỗ lực xóa bỏ quá khứ mà là việc tận dụng tính dẻo của não bộ để kiên trì xây dựng một lối đi mới ngay bên cạnh lối đi cũ. Mỗi lần bạn chọn “vỗ về” thay vì “trừng phạt” chính mình, một kết nối thần kinh mới sẽ được hình thành. Theo thời gian, con đường của sự thấu hiểu sẽ trở nên vững chãi, khiến siêu lộ của nỗi đau dần bị lu mờ vì thiếu đi sự vận hành. Quá trình “tái làm cha mẹ” này có thể được khái quát và thực hiện thông qua 3 bước dưới đây:
Bước 1. Nhận diện (Awareness)
Khi một sự kiện kích hoạt lại phản ứng cũ (như cảm giác hoảng loạn khi bị khước từ), hãy dừng lại và gọi tên nó: “Đây là cảm xúc của đứa trẻ năm xưa, không phải là thực tại”. Nhận diện chính là lúc bạn tạm tách mình ra khỏi cơn bão cảm xúc để quan sát “hệ điều hành lỗi” thay vì bị cuốn trôi.
Bước 2. Đối thoại (Connection)
Thay vì xua đuổi hay cảm thấy xấu hổ vì sự yếu đuối của mình, hãy thử tự đặt một câu hỏi nhẹ nhàng mỗi khi bạn đối diện với tình huống khó kiểm soát đó: “Mình đang sợ điều gì? Mình cần gì ngay lúc này?” Đây là bước quan trọng để kết nối lại với phần “đứa trẻ bị bỏ rơi”, đặt vào tay đứa trẻ năm ấy một không gian để được lên tiếng mà không bị áp đặt bởi những giáo điều người lớn.
Bước 3. Vỗ về (Nurturing)
Đây là lúc bạn thực hiện quyền năng của hiện tại. Hãy sử dụng bản ngã người trưởng thành để đáp ứng những nhu cầu cảm xúc đã từng bị thiếu hụt của đứa trẻ. Một lời khẳng định: “Có tớ ở đây rồi, cậu không còn cô đơn nữa” sẽ giúp não bộ tiết ra oxytocin, một loại “hormone hạnh phúc” giúp làm dịu hệ viền và dần dần làm suy yếu siêu lộ thần kinh của nỗi sợ.
Kỹ thuật tái làm cha mẹ không phải là một phép màu xảy ra sau một đêm, mà là một sự cam kết bền bỉ. Nó giống như việc Jung kiên trì xếp từng viên đá bên bờ hồ Zurich. Mỗi hành động vỗ về nhỏ bé ngày hôm nay chính là một viên gạch góp phần xây lại ngôi nhà nội tâm vững chãi của bạn cho những tháng ngày tương lai.
Lời kết
Trước khi đi đến hồi kết của hành trình, hãy dừng lại trước một trong những biểu tượng nghệ thuật ám ảnh nhất về bản ngã con người: tác phẩm điêu khắc “Love” của nghệ sĩ người Ukraina - Alexander Milov: Hai khung sắt khổng lồ hình người lớn đang ngồi quay lưng vào nhau trong một tư thế mệt mỏi và bế tắc. Đó là hình ảnh trần trụi của sự xung đột, của những rào cản của cái tôi (ego) mà chúng ta vô thức dựng lên khi trưởng thành để bảo vệ chính mình. Những khung sắt ấy đại diện cho những “Bản ngã giả” - cứng nhắc, lạnh lẽo và đầy phòng bị.
Nhưng sâu thẳm bên trong lớp vỏ bọc cứng nhắc của một người trưởng thành đầy tổn thương ấy, luôn có một thực thể ánh sáng đang chờ đợi để được nhìn thấy. Đó là đứa trẻ bên trong, vốn bị “đóng băng” trong bóng tối của Freud hay sự xấu hổ của Bradshaw, nay đã bắt đầu tỏa sáng bằng thứ ánh sáng của sự tỉnh thức. Tác giả Milov dường như muốn nhắn nhủ với chúng ta rằng:
Dù chúng ta có trở nên gai góc, xa cách hay mang bao nhiêu lớp áo giáp của sự trưởng thành, thì phần nguyên bản nhất - đứa trẻ bên trong vẫn luôn khao khát sự kết nối, sự thấu hiểu và tình yêu thương thuần khiết.
Ánh sáng của hai đứa trẻ chính là minh chứng cho việc tâm hồn ta chưa bao giờ thực sự lụi tàn; nó chỉ đang chờ một khoảnh khắc được thừa nhận để xuyên qua lớp vỏ bọc và tìm về với sự hòa hợp.
Và hãy nhớ rằng: “Hành trình trở về này thực chất là để bắt đầu một cuộc đời mới - cùng nhau.” Flowable tin rằng khi bạn đủ dũng cảm để đối diện và ôm ấp đứa trẻ bên trong. Đó không chỉ là sự hòa giải, mà là sự giải phóng để bạn sống một cuộc đời trọn vẹn, sáng tạo và tự do nhất. Bởi lẽ, khi tâm hồn tìm thấy sự vẹn tròn, mỗi bước chân bạn đi từ nay về sau đều sẽ mang theo ánh sáng của sự tỉnh thức.
Nếu bạn nhận ra mình vẫn đang vô thức diễn lại những kịch bản đau thương của quá khứ, hãy hiểu rằng: Đó không phải là một tội lỗi, bạn chỉ đang mang theo một đứa trẻ chưa được vỗ về. Hành trình 'tái làm cha mẹ' không cần những bước nhảy vọt, nó bắt đầu từ 10 phút tĩnh lặng mỗi ngày để bạn cầm bút và đối thoại với chính mình.
Nếu bạn cần một bản chỉ dẫn và một người đồng hành tin cậy trên con đường tháo gỡ những khúc mắc thầm kín ấy, khóa học 'Know Thyself: Viết để thấu hiểu bản thân' của Flowable luôn sẵn sàng cùng bạn bước những bước đầu tiên về phía ánh sáng.
Ngoài ra, chúng mình mời bạn tìm hiểu và đặt mua cuốn YÊU Journal tại đây. Đây là người bạn đồng hành giúp bạn thực hành lòng biết ơn, nuôi dưỡng sự bao dung và học cách yêu thương bản thân một cách sâu sắc nhất.
By Flowable.
Tài liệu tham khảo
- Ainsworth, M. D. S., & Bell, S. M. (1970). Attachment, exploration, and separation: Illustrated by the behaviour of one-year-olds in a strange situation. Child Development, 41(1), 49–67.
- Bowlby, J. (1969). Attachment and loss: Vol. 1. Attachment. Basic Books.
- Bradshaw, J. (2005). Healing the shame that binds you (2nd ed.). Health Communications, Inc.
- Doidge, N. (2007). The brain that changes itself: Stories of personal triumph from the frontiers of brain science. Viking.
- Felitti, V. J., Anda, R. F., Nordenberg, D., Williamson, D. F., Spitz, A. M., Edwards, V., Koss, M. P., & Marks, J. S. (1998). Relationship of childhood abuse and household dysfunction to many of the leading causes of death in adults: The Adverse Childhood Experiences (ACE) Study. American Journal of Preventive Medicine, 14(4), 245–258.
- Freud, S. (1915). The unconscious. Trong J. Strachey (Ed.), The standard edition of the complete psychological works of Sigmund Freud, Volume XIV (1914–1916): On the history of the psycho-analytic movement, papers on metapsychology and other works (pp. 159–215). Hogarth Press.
- Freud, S. (1917). Introductory lectures on psycho-analysis. Translated by J. Strachey. George Allen & Unwin.
- Hebb, D. O. (1949). The organisation of behaviour: A neuropsychological theory. Wiley.
- Jung, C. G. (1959). The archetypes and the collective unconscious (2nd ed.). Translated by R. F. C. Hull. Routledge & Kegan Paul. (Collected Works of C. G. Jung, Vol. 9, Part I).
- Jung, C. G. (1989). Memories, dreams, reflections (Revised ed.). Edited by A. Jaffé. Translated from the German by R. Winston and C. Winston. Vintage Books.
- Murakami, H. (2000). Norwegian Wood. Translated from the Japanese by J. Rubin. Harvill Press.
- Perry, B. D., & Szalavitz, M. (2017). The boy who was raised as a dog: And other stories from a child psychiatrist’s notebook: What traumatised children can teach us about loss, love, and healing (Expanded ed.). Basic Books.
- Read, H. (1966). The redemption of the robot: My encounter with education through art. Simon and Schuster.
- Siegel, D. J. (2012). The developing mind: How relationships and the brain interact to shape who we are (2nd ed.). Guilford Press.
- Van der Kolk, B. A. (2014). The body keeps the score: Brain, mind, and body in the healing of trauma. Viking.