Confirmation bias (Thiên kiến xác nhận) là gì, nguyên nhân, và cách vượt qua
Tại sao tranh luận trên mạng là vô nghĩa? (thoát khỏi "buồng vang" tư duy)
Chủ đề:
Bạn đã bao giờ tranh luận và càng đọc thêm thông tin, bạn càng tin mình đúng hơn?
Có một điều nghịch lý mà có thể bạn không biết là: nhiều bằng chứng hơn đôi khi không khiến chúng ta khách quan hơn.
Năm 1979, ba nhà tâm lý học Charles Lord, Lee Ross và Mark Lepper đã thực hiện một thí nghiệm rất thú vị. Họ mời những người có quan điểm mạnh mẽ về án tử hình tham gia nghiên cứu. Một nửa tin rằng án tử hình có tác dụng răn đe tội phạm. Nửa còn lại tin điều ngược lại.
Sau đó, các nhà nghiên cứu đưa cho họ đọc hai bản báo cáo khoa học: Một nghiên cứu cho thấy án tử hình có hiệu quả. Nghiên cứu còn lại cho thấy nó không hề có tác dụng. Điều đặc biệt là… cả hai nhóm đều đọc cùng một thông tin.
Nhưng kết quả thì sao? Những người ủng hộ án tử hình cho rằng nghiên cứu ủng hộ họ rất thuyết phục và nghiên cứu phản đối thì “có vấn đề”. Những người phản đối cũng kết luận y hệt chỉ là theo hướng ngược lại.
Vậy câu hỏi đặt ra là:
Tại sao cùng một sự thật, nhưng chúng ta lại nhìn thấy hai “kết luận” hoàn toàn khác nhau?
Câu trả lời nằm ở một cơ chế tâm lý cực kỳ phổ biến và cực kỳ nguy hiểm gọi là confirmation bias, hay thiên kiến xác nhận.
Và nếu bạn nghĩ điều đó chỉ xảy ra trong các tranh luận chính trị… thì không.
-
Nó xảy ra khi bạn đầu tư tiền bạc.
-
Khi bạn chọn định hướng học tập, công việc.
-
Khi bạn đánh giá có nên tiếp tục một mối quan hệ hay không.
-
Và nhiều ví dụ khác ngay trong cách bạn suy nghĩ và ra quyết định hàng ngày.
Trong bài viết này, hãy cùng Flowable tìm hiểu xem hiện tượng tâm lý này là gì, và ảnh hưởng thế nào đến cách chúng ta tư duy và ra quyết định. Và quan trọng hơn hết, làm thế nào để chúng ta nhận diện và giảm thiểu nó để tư duy rõ ràng hơn.
Confirmation bias là gì?
Để hiểu về Confirmation bias (Thiên kiến xác nhận), trước hết chúng ta cần trả lời một câu hỏi:
Chúng ta tiếp nhận thông tin về thế giới như thế nào?
Theo Tâm lý học nhận thức, con người được hiểu như một hệ thống xử lý thông tin, trong đó thông tin từ môi trường được tiếp nhận và mã hóa, sau đó lưu trữ trong trí nhớ và cuối cùng được truy xuất khi cần sử dụng.
Và confirmation bias gây ra lỗi trong quá trình này.
Theo Nickelson (1998), Confirmation bias là xu hướng tìm kiếm, diễn giải và ghi nhớ thông tin theo cách củng cố niềm tin hoặc giả thuyết hiện có của một người, bất chấp hoặc bỏ qua thông tin mâu thuẫn.
Vậy cụ thể, confirmation bias gây lỗi cho quá trình nhận thức của chúng ta như thế nào?
Tìm kiếm thông tin thiên lệch (Biased Search)
Đây là lỗi xảy ra ngay từ bước đầu tiên. Thay vì đặt câu hỏi khách quan để tìm sự thật, chúng ta đặt câu hỏi để tìm bằng chứng ủng hộ điều mình đã tin. Hãy cùng Flowable làm thử một thí nghiệm nhỏ như sau:
Giả sử bạn được đưa một dãy số: 2-4-6.
Nhiệm vụ của bạn rất đơn giản: đoán xem quy luật đằng sau dãy số này là gì. Sau đó, hãy đề xuất một dãy số khác.
Rất có thể câu trả lời của bạn là: Quy luật là dãy số chẵn tăng dần và bạn đề xuất các dãy đáp ứng quy luật trên như 8-10-12 hoặc 20-22-24…
Vậy nếu theo quy luật trên, ví dụ dãy 1-5-17 là sai đúng không? Nhưng nếu quy luật chỉ là ba số bất kỳ theo thứ tự tăng dần thì sao? Lúc này 1-5-17 lại thành đúng!
Đây chính là cơ chế của thí nghiệm Wason 2-4-6 (Wason, 1960).
Thí nghiệm này cho thấy: khi đã có một giả thuyết trong đầu (quy luật dãy chẵn), họ thường tìm thông tin để xác nhận nó (nghĩ đến các dãy chẵn tương tự), thay vì tìm thông tin phản biện để kiểm tra xem mình có sai không (quy luật tăng dần hoặc dãy 1-5-17).
Diễn giải thiên lệch (Biased Interpretation)
Confirmation bias không chỉ khiến chúng ta chỉ tìm kiếm thông tin ủng hộ, mà ngay cả khi phải tiếp xúc với thông tin trái chiều, con người vẫn có xu hướng diễn giải theo cách có lợi cho niềm tin sẵn có.
Hãy cùng nhớ lại về thí nghiệm ở đầu bài về án tử hình của Lord, Ross và Lepper (1979).
Thí nghiệm này cho thấy, khi bạn đã tin vào một điều gì, thì dù tiếp xúc với thông tin phản biện, bạn vẫn sẽ diễn giải nó để tiếp tục củng cố cho niềm tin có sẵn!
Và sự “tiếp tục củng cố” này còn mạnh hơn khi niềm tin ấy gắn với bản sắc cá nhân.
Khi niềm tin của chúng ta gắn liền với: bản sắc cá nhân, giá trị đạo đức, hệ tư tưởng, hình ảnh về “con người tôi là ai”, việc chấp nhận bằng chứng trái chiều không chỉ là thay đổi một quan điểm, mà đang đe dọa chính bản sắc của mình.
Để hiểu rõ hơn về điều này, chúng ta cần nói về một cơ chế tâm lý nền tảng khác: bất hòa nhận thức (cognitive dissonance). Khi hành vi hoặc bằng chứng mới mâu thuẫn với niềm tin sẵn có, não bộ tạo ra một trạng thái khó chịu tâm lý. Để giảm sự “khó chịu” đó, chúng ta có xu hướng: biện minh cho hành vi của mình, giảm giá trị của bằng chứng trái chiều, hoặc tái diễn giải sự việc để bảo vệ niềm tin cũ.
(Tìm hiểu thêm về bất hòa nhận thức và hệ quả dẫn đến Confirmation bias qua bài viết sau: Cogntive dissonance: Tại sao chúng ta luôn tự lừa dối bản thân?)
Trí nhớ chọn lọc (Biased Memory / Selective Recall)
Ngay cả khi chúng ta đã tiếp nhận thông tin một cách khách quan, bộ não vẫn có xu hướng “quên” những dữ liệu gây khó chịu và “nhớ” rất kỹ những gì làm mình hài lòng.
Hãy xem thử thí nghiệm sau để hiểu rõ hơn về cách Confirmation bias gây ra điều này.
Năm 1980, Anderson, C. A., Lepper, M. R., & Ross, L. đã thực hiện một thí nghiệm để kiểm tra một câu hỏi:
Điều gì xảy ra với niềm tin của con người khi bằng chứng ban đầu bị chứng minh là sai?
Trong thí nghiệm, người tham gia được cho đọc các thông tin và dữ liệu có vẻ rất thuyết phục. Sau khi người tham gia đã hình thành niềm tin rõ ràng, các nhà nghiên cứu nói thẳng rằng toàn bộ dữ liệu trước đó là giả.
Về mặt logic, lúc này niềm tin ban đầu đáng lẽ phải biến mất. Nhưng kết quả thì không như vậy. Phần lớn người tham gia vẫn giữ nguyên niềm tin ban đầu, thậm chí còn có thể tự nghĩ ra lý do để bảo vệ nó, dù biết rằng bằng chứng ban đầu không còn giá trị.
Kết quả thí nghiệm này cho thấy: khi đã có sẵn niềm tin, các bằng chứng ủng hộ niềm tin ấy, dù sai, sẽ được nhớ rõ và ngược lại, các bằng chứng phản biện sẽ ít được nhớ hơn hoặc thậm chí bị quên đi.
Nói tóm lại, confirmation bias là thiên lệch nhận thức khiến chúng ta tiếp tục tin vào niềm tin sẵn có thông qua ba cách:
Tìm kiếm thông tin thiên lệch (biased search): Chúng ta chủ động tìm những thông tin ủng hộ điều mình đã tin.
Diễn giải thiên lệch (biased interpretation): Ngay cả khi tiếp xúc với thông tin trái chiều, chúng ta vẫn phân tích nó theo hướng có lợi cho niềm tin ban đầu.
Trí nhớ chọn lọc (biased memory/ selective recall): Chúng ta nhớ rõ những bằng chứng chứng minh mình đúng và dần quên đi những bằng chứng phản biện.
Liệu bạn có nhìn thấy hình ảnh của bản thân?
-
Bạn có tìm kiếm thông tin trung lập hay chỉ cố gắng chọn lọc thông tin để củng cố quan điểm sẵn có của mình?
-
Bạn có thật sự cân nhắc dữ liệu trái chiều hay chỉ nhìn vào điểm yếu của nó và phớt lờ dữ liệu phản biện?
Chúng ta đang sống trong những thế giới song song – Hệ quả của Confirmation bias
Nếu ở phần trước, chúng ta thấy confirmation bias làm méo mó cách ta tiếp nhận thông tin, thì ở phần này, hệ quả của nó còn lớn hơn: Nó làm méo mó cách chúng ta nhìn thế giới.
Khi mỗi người chỉ tìm kiếm, diễn giải và ghi nhớ những gì phù hợp với niềm tin của mình, chúng ta không còn cùng sống trong một thực tại chung nữa. Chúng ta bắt đầu sống trong những “thế giới song song”.
Và điều này dẫn đến ba hệ quả nghiêm trọng.
Kiên trì niềm tin (Belief perseverance)
Confirmation bias khiến niềm tin không còn phụ thuộc hoàn toàn vào bằng chứng. Ngay cả khi bằng chứng ban đầu bị bác bỏ, niềm tin vẫn có thể tồn tại.
Rất nhiều ví dụ thực tế mà chúng ta có thể thấy hiện tượng kiên trì niềm tin diễn ra. Nhiều thuyết âm mưu vẫn được duy trì mạnh mẽ, từ những câu chuyện xoay quanh Area 51 (Khu vực 51), cho đến phong trào Flat Earth Society (Hội Trái Đất phẳng), hay các cộng đồng phản đối vaccine.
Phân cực thái độ (Attitude polarization)
Khi mỗi bên chỉ tiếp xúc và tin tưởng những thông tin củng cố cho mình, khoảng cách giữa các lập trường ngày càng xa. Điều này có thể thấy rõ trong chính trị Mỹ, hoặc trong tranh luận về biến đổi khí hậu – điển hình như bài phát biểu nổi tiếng của Greta Thunberg tại United Nations, khiến một bên coi đó là tiếng nói cảnh tỉnh toàn cầu, trong khi bên khác xem đó là sự cường điệu hóa.
Kháng sửa sai (Misinformation resistance)
Hệ quả thứ ba là khả năng kháng lại việc sửa sai. Khi một thông tin sai phù hợp với niềm tin sẵn có và được lặp lại đủ nhiều lần, nó không chỉ được tin mà còn trở nên “miễn nhiễm” với bằng chứng phản biện.
Thời kỳ COVID-19 cho thấy một ví dụ rõ ràng về hệ quả cực đoan của thiên kiến xác nhận: sự kháng sửa sai.
Dù các tổ chức như World Health Organization liên tục công bố dữ liệu bác bỏ các tin đồn về DNA hay chip theo dõi, một bộ phận công chúng vẫn khăng khăng giữ kịch bản cũ. Thậm chí, sự lên tiếng của giới chuyên gia còn bị họ diễn giải như một nỗ lực “lấp liếm”, khiến niềm tin sai lệch càng trở nên kiên cố và không thể xoay chuyển.
Mạng xã hội nhốt chúng ta vào các “buồng vang” tư duy như thế nào?
Mạng xã hội (MXH) chắc hẳn đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của mỗi chúng ta. Nhưng bạn có chắc mình đã hiểu chính xác về cơ chế vận hành của MXH chưa?
Về cơ bản, các nền tảng như Facebook, YouTube hay TikTok vận hành dựa trên thuật toán cá nhân hóa nội dung. Cách hiệu quả nhất để giữ bạn ở lại là liên tục hiển thị những nội dung bạn có xu hướng đồng ý.
Và đây là khi cơ chế echo chamber - buồng vang tư duy được kích hoạt. Trong một buồng vang, bạn liên tục nghe lại tiếng nói quen thuộc. Confirmation bias lúc này không còn chỉ là xu hướng cá nhân, nó được hỗ trợ bởi cả một hệ sinh thái thông tin.
Không dừng lại ở đó, mạng xã hội còn tạo ra một môi trường nơi “đúng” và “sai” thường bị đánh giá bằng con số. Khi một quan điểm nhận được hàng nghìn lượt tương tác, chúng ta dễ đồng nhất sự phổ biến với tính chính xác. Nhiều người đồng ý không có nghĩa là đúng - nhưng cảm giác được số đông ủng hộ khiến niềm tin trở nên chắc chắn hơn. Niềm tin lúc này được củng cố bằng sức mạnh cộng đồng, chứ không phải bằng chất lượng bằng chứng.
Mạng xã hội còn tạo ra một môi trường nơi “đúng” và “sai” thường bị đánh giá bằng con số. Khi niềm tin gắn với các giá trị bản sắc cá nhân, nỗi đau tâm lý sẽ càng lớn và não bộ sẽ càng vô thức củng cố niềm tin sẵn có để giảm đau.
Ba yếu tố của MXH – thuật toán cá nhân hóa nội dung, đánh giá bằng like và share, và tính công khai khiến cho các hệ quả của confirmation bias càng nghiêm trọng và cuối cùng, tạo nên một vòng lặp khép kín:
Niềm tin cũ càng được củng cố - khoảng cách giữa các nhóm ngày càng xa - thông tin đúng ngày càng khó chen vào.
Đâu là lối thoát? – Học cách điều khiển Confirmation bias
Confirmation bias tồn tại vì nó giúp bộ não xử lý thông tin nhanh hơn, giữ sự nhất quán trong suy nghĩ và bảo vệ bản sắc cá nhân. Đây là một cơ chế tự nhiên của não bộ, nên chúng ta không thể loại bỏ nó hoàn toàn.
Câu hỏi phù hợp hơn nên là “Làm thế nào để điều khiển confirmation bias để tránh sai lệch nhận thức và tư duy, ra quyết định chính xác hơn?”.
Kích hoạt tư duy phản biện
Hãy chậm lại khi đánh giá những thông tin quan trọng.
Confirmation bias hoạt động mạnh nhất khi chúng ta phản ứng nhanh và theo quán tính.
Khi đọc một bài viết, xem một video, hoặc nghe một quan điểm khiến bạn lập tức đồng ý hoặc phản đối mạnh mẽ, hãy tự hỏi:
“Nếu mình sai thì sao?”
“Có cách giải thích nào khác không?”
“Mình đang đánh giá nội dung này, hay chỉ đang bảo vệ niềm tin của mình?”
Ví dụ, khi bạn lướt thấy một bài viết có quan điểm trái ngược. Hoặc thậm chí, nếu bạn thấy nội dung trong video này có điểm không phù hợp với niềm tin của bạn.
Thay vì lập tức phản bác, hãy thử dừng lại vài phút để đọc kỹ hơn, tìm thêm nguồn khác và tự phản biện lại chính lập luận của mình.
Chỉ cần tạo một “khoảng dừng”, bạn đã giảm đáng kể sức mạnh của confirmation bias.
Tách “niềm tin” khỏi “bản ngã
Confirmation bias trở nên nguy hiểm nhất khi niềm tin gắn chặt với bản sắc cá nhân.
Khi đó, việc thừa nhận sai không chỉ là sai thông tin. Nó giống như tự thừa nhận mình thiếu hiểu biết, thiếu logic, thậm chí thiếu đạo đức.
Vì vậy, một bước quan trọng là học cách tách niềm tin khỏi bản ngã.
Học cách chấp nhận rằng:
Trí nhớ có thể sai.
Trực giác có thể lệch.
Người khác có thể đúng.
Thay đổi quan điểm không phải là thất bại. Nó là dấu hiệu của việc bạn cập nhật thông tin và trưởng thành hơn. Khi niềm tin không còn là “tôi là ai”, việc điều chỉnh nó sẽ bớt đau hơn rất nhiều.
Đa dạng hóa môi trường nhận thức
Nếu mạng xã hội có xu hướng nhốt chúng ta vào buồng vang bằng cách chỉ đưa những thông tin ủng hộ, thì giải pháp là chủ động phá vỡ các buồng vang bằng cách mở rộng môi trường nhận thức.
Bạn có thể:
Theo dõi những người có quan điểm khác nền tảng của mình.
Đọc nguồn tin từ các khuynh hướng khác nhau.
Tiếp xúc với nhóm xã hội hoặc chuyên môn khác với môi trường quen thuộc.
Kết luận
Mỗi ngày, chúng ta tiếp nhận hàng trăm mảnh thông tin. Nhưng khi confirmation bias chen vào quá trình đó, thông tin không còn giúp chúng ta nhìn nhận chính xác về thế giới và chính mình; nó chỉ đơn thuần trở thành vật liệu để củng cố cho những gì ta vốn đã tin sẵn.
Tuy nhiên, confirmation bias không phải là một kẻ thù cần bị loại bỏ. Khi chúng ta học cách chậm lại và chủ động thiết kế một môi trường thông tin đa dạng hơn, confirmation bias sẽ chuyển mình để trở thành một “đèn báo hiệu” - mở ra cơ hội để mỗi người tự phản biện, điều chỉnh nhận thức và trưởng thành hơn trong từng suy nghĩ lẫn hành động.
Tư duy phát triển (Growth Mindset) không bắt đầu bằng việc tích lũy thêm những gì bạn đã biết, mà bằng lòng dũng cảm chất vấn những gì bạn đang tin. Hãy cùng Flowable rèn luyện khả năng "nhìn lại" để không bị nhốt trong những buồng vang tư duy, và mở lòng đón nhận những phiên bản sự thật đa chiều hơn tại đây nhé.
By Flowable.
Câu hỏi thường gặp
Confirmation bias là gì và biểu hiện như thế nào?
Confirmation bias, hay thiên kiến xác nhận, là xu hướng tìm kiếm, diễn giải và ghi nhớ thông tin theo cách củng cố niềm tin hoặc giả thuyết hiện có, đồng thời bỏ qua thông tin mâu thuẫn. Nó thường biểu hiện qua việc chỉ tìm bằng chứng ủng hộ, diễn giải thông tin trái chiều theo hướng có lợi và nhớ rõ những dữ liệu khiến mình cảm thấy đúng.
Vì sao cùng thông tin nhưng mỗi người kết luận khác nhau?
Mỗi người có thể tiếp nhận cùng một thông tin qua những niềm tin sẵn có khác nhau. Confirmation bias khiến họ tìm kiếm bằng chứng ủng hộ quan điểm của mình, diễn giải thông tin trái chiều theo hướng có lợi và ghi nhớ có chọn lọc. Khi niềm tin gắn với bản sắc cá nhân, việc chấp nhận kết luận khác còn trở nên khó khăn hơn.
Mạng xã hội tạo ra buồng vang tư duy như thế nào?
Mạng xã hội sử dụng thuật toán cá nhân hóa để liên tục hiển thị những nội dung người dùng có xu hướng đồng ý. Khi các quan điểm quen thuộc được lặp lại, người dùng dễ đồng nhất sự phổ biến với tính chính xác. Thuật toán, lượt thích, lượt chia sẻ và tính công khai cùng củng cố niềm tin cũ, làm thông tin trái chiều khó tiếp cận hơn.
Làm sao để giảm ảnh hưởng của confirmation bias?
Hãy chậm lại trước những thông tin khiến bạn đồng ý hoặc phản đối mạnh mẽ, rồi tự hỏi nếu mình sai thì sao và liệu có cách giải thích nào khác không. Bạn cũng có thể tìm nguồn phản biện, tách niềm tin khỏi bản ngã và chủ động tiếp xúc với những quan điểm, nhóm xã hội hoặc nguồn tin khác với môi trường quen thuộc.
Tài liệu tham khảo
- Nickerson, R. S. (1998). Confirmation bias: A ubiquitous phenomenon in many guises. Review of General Psychology. https://psycnet.apa.org/record/1998-04134-001
- Lord, C. G., et al. (1979). Biased assimilation and attitude polarization. Journal of Personality and Social Psychology. https://psycnet.apa.org/record/1980-24410-001
- Anderson, C. A., et al. (1980). Perseverance of social theories: The role of explanation. Journal of Personality and Social Psychology.
- Wason, P. C. (1960). On the failure to eliminate hypotheses in a conceptual task. Quarterly Journal of Experimental Psychology.