Neuroplasticity: sự thật về năng lực học tập “kỳ diệu” của não bộ
Điều gì thực sự ngăn cản bạn học một kỹ năng mới?
Chủ đề:
Theo nhà tâm lý học Carol Dweck (Stanford), đó không phải là trí nhớ kém hay thiếu năng khiếu. Kẻ phá hoại thực sự là một lời thì thầm vô thức: “Mình không có tố chất”.
Khi thấy người khác học nhanh hơn, chúng ta thường mặc định họ là “thiên tài bẩm sinh” và coi sự chậm chạp của mình là một bản án. Nhưng khoa học thần kinh lại khẳng định: Bạn không bỏ cuộc vì bạn không thể tiến bộ. Bạn bỏ cuộc vì bạn tin rằng mình sẽ không bao giờ tiến bộ.
Vậy nếu niềm tin đó là sai lầm thì sao? Nếu bộ não của bạn không hề “cố định” như bạn nghĩ? Hãy cùng Flowable nhìn sâu vào thế giới bên trong não bộ để thấy điều gì thực sự đang diễn ra khi ta học.
Neuroplasticity là gì? Cơ chế học tập dưới góc nhìn sinh học não bộ
Để bắt đầu, chúng ta hãy cùng nhau nói về cơ chế của việc học, trên góc độ khoa học. Và để hiểu được bản chất của cơ chế này, chúng ta cần phải có một nền tảng kiến thức về khái niệm neuroplasticity.
Về mặt khoa học, neuroplasticity là khả năng não bộ tự thay đổi cấu trúc và chức năng của chính nó, thông qua việc hình thành và tái sắp xếp các kết nối thần kinh mới trong suốt cuộc đời. Nhưng đây không phải chỉ là một thuật ngữ sinh học. Đó còn là lời khẳng định về khả năng tự tái sinh.
Trước khi nói về học thuật, hãy nói về sự thay đổi. Neuroplasticity là cơ chế cho phép não bộ “viết lại mã nguồn” của chính nó để thích nghi với những đòi hỏi khắc nghiệt của thực tế. Nó có nghĩa là kiến trúc sư cho bộ não của bạn, không ai khác, chính là bạn.
Bộ não bạn thức dậy sáng nay không hoàn toàn giống bộ não đã đi ngủ tối qua. Nó là một hệ sinh thái sống động, thay đổi hình thái theo từng cuốn sách bạn đọc và từng con người bạn gặp. Vậy neuroplasticity (tính dẻo này) hỗ trợ việc học như thế nào? Để trả lời câu hỏi đó, trước tiên chúng ta cần hiểu: học là gì, từ góc độ sinh học của não bộ.
Học, dưới góc nhìn của não
Ở cấp độ vi mô, học tập là quá trình “xây cầu”. Các neuron bắt cầu nối sang nhau để truyền tải thông tin, biến cái xa lạ thành cái thân thuộc. Học, về bản chất, là một cuộc gặp gỡ.
Mỗi khi bạn tiếp xúc với một thông tin mới dù là đọc, nghe, suy nghĩ hay thực hành, một nhóm neuron nhất định trong não sẽ cùng nhau được kích hoạt. Nếu điều đó chỉ xảy ra một lần, những kết nối này rất mỏng manh và dễ phai mờ (Doidge, 2007).
Nhưng khi bạn quay lại với thông tin đó: ôn tập, suy nghĩ sâu hơn, thử áp dụng vào thực tế, và lặp lại nhiều lần, não bộ sẽ bắt đầu làm một việc rất đặc trưng.
Trong khoa học thần kinh, nguyên lý này được gọi là: “Neurons that fire together, wire together” (Kaczmarek, 2020). Hiểu một cách sâu sắc: Sự đồng điệu tạo ra sự kết nối. Bất cứ thứ gì bạn chú ý đến cùng lúc, não bộ sẽ mặc định chúng thuộc về nhau.
Mỗi lần lặp lại, não bộ bọc thêm một lớp “cáp quang” (myelin) quanh dây thần kinh, biến đường truyền dial-up chậm chạp thành cáp quang tốc độ cao. Cuối cùng, nó trở thành tuyến đường chính mà não bộ “ưu tiên” sử dụng (Voss et al., 2017).
Sự thay đổi vật lý này trông như thế nào trong đời thực?
Hãy nhìn vào một trải nghiệm mà hầu như ai trong chúng ta cũng từng trải qua: Học lái xe. Chúng ta ai cũng từng là người mới bắt đầu. Những ngày đầu cầm vô lăng, mọi thao tác đều rời rạc như những mảnh ghép chưa khớp.
Cảm giác lúc đó là sự vụng về đến khổ sở. Mọi thứ diễn ra giật cục như một thước phim bị lỗi. Não bộ chưa kịp xây “cầu”, nên tín hiệu đi lạc, khiến tay chân không nghe theo sự điều khiển của ý chí.
Nhưng sau nhiều lần lặp lại, não bộ bắt đầu kết nối các hành động này thành một chuỗi hành vi liên tục. Những thao tác từng cần nhiều suy nghĩ giờ trở nên tự động.
Và rồi, phép màu xảy ra. Bạn lái xe về nhà, vừa đi vừa hát theo radio mà không hề nhận ra mình đã đạp phanh hay xi-nhan bao nhiêu lần. Đó là sự tự động hóa tuyệt đối. Tuổi tác có thể làm da nhăn nheo, nhưng nó không thể ngăn cản não bộ kiến tạo những con đường mới. Sự giới hạn, nếu có, chỉ nằm ở việc bạn có dám bước chân vào hành trình thay đổi đó lần nữa hay không.
Không chỉ học thêm – não còn biết “học lại” và “quên đi
Một bộ não thông minh không phải là một cái kho chứa tất cả mọi thứ. Nó thông minh vì nó biết giữ lại cái gì và (quan trọng hơn) biết vứt bỏ cái gì.
Giả sử sau 5 năm lái xe ở Việt Nam, bạn đã quen hoàn toàn với việc đi bên phải. Sau đó, bạn chuyển sang Anh sinh sống – nơi xe chạy bên trái. Nhưng điều gì xảy ra khi “bản năng” mà bạn dày công xây dựng bỗng nhiên trở nên sai lạc trong một bối cảnh mới?
Đây là lúc Neuroplasticity hoạt động mạnh mẽ nhất: Nó phải ức chế (inhibit) các tín hiệu thần kinh cũ, đồng thời kích hoạt những tín hiệu mới còn non nớt. Thay vì xóa bỏ ngay lập tức, não bộ thực hiện một dòng chảy liên tục của việc “tái cấu trúc” (rewiring).
Những kết nối cũ bị tháo gỡ để nhường nguyên liệu cho những kết nối mới. Nó giống như việc cỏ dại dần mọc lấp lên con đường mòn cũ vì ít người đi, trong khi con đường mới ngày càng quang đãng hơn nhờ những bước chân lặp lại.
Ngược lại, nếu bạn ngưng hoàn toàn việc lái xe, sau một thời gian dài, những mạng lưới thần kinh liên quan cũng sẽ dần yếu đi và biến mất. Cơ chế này được gọi là “pruning” (cắt tỉa thần kinh). Để học cái mới, não cần không gian. Pruning dọn dẹp những ký ức hỗn độn để nhường chỗ cho những kỹ năng quan trọng mà bạn đang theo đuổi.
Điều đáng sợ là cơ chế này không phân biệt tốt xấu. Nếu bạn ngừng ôn luyện ngoại ngữ nhưng lại lặp đi lặp lại việc lướt mạng xã hội, não sẽ cắt tỉa vốn từ vựng của bạn để “nuôi” thói quen lướt web.
Tóm lại: Bạn là những gì bạn lặp lại. Và bạn cũng là những gì bạn bỏ quên. Mỗi ngày trôi qua là một cuộc kiến tạo và tàn phá song hành. Neuroplasticity cho phép bạn xây dựng con người mình muốn trở thành, và Pruning giúp bạn buông bỏ con người cũ mà bạn đã vượt qua.
Mở rộng: Khi nghề nghiệp thật sự thay đổi cấu trúc não
Hãy đẩy câu chuyện đi xa hơn một chút. Nếu bạn làm một nghề nghiệp đòi hỏi chuyên môn cao, liệu cấu trúc não của bạn có giống với những người bình thường?
Câu trả lời nằm ở một nghiên cứu kinh điển về các tài xế taxi tại London (Maguire et al., 2006). Trước khi có Google Maps, những tài xế London phải trải qua kỳ thi “The Knowledge” khốc liệt, buộc họ ghi nhớ 25.000 con phố.
Và phần thưởng không chỉ là tấm bằng lái, mà là một bộ não đã biến đổi hoàn toàn về cấu trúc, để có thể chứa đựng cả một bản đồ thành phố. Nghiên cứu chỉ ra rằng phần sau của hồi hải mã (posterior hippocampus), vùng não chịu trách nhiệm xử lý không gian, của họ lớn hơn đáng kể so với người thường.
Nhưng bộ não không có không gian vô hạn. Việc một vùng não phát triển mạnh mẽ đồng nghĩa với việc nó “ăn bớt” tài nguyên của vùng khác. Sự xuất chúng luôn đi kèm với một sự hy sinh thầm lặng: phần trước của hồi hải mã ở các tài xế này lại nhỏ hơn mức trung bình. Điều này cho thấy, khi bạn chọn một nghề nghiệp, bạn đang chọn một “lăng kính” để não bộ giải mã thực tại.
-
Khi bạn là một Designer, bạn không còn nhìn thế giới như người bình thường. Bạn không nhìn thấy cái cây, bạn nhìn thấy mã màu, cấu trúc fractal và tỷ lệ vàng. Nghề nghiệp đã cài đặt một bộ lọc vĩnh cửu lên đôi mắt bạn.
-
Với một Lập trình viên, dòng code không phải là ký tự vô tri, mà là một ngôn ngữ có ngữ pháp và nhịp điệu. Họ nhìn thấy “lỗi” trong cấu trúc logic của đời thực hệt như nhìn thấy “bug” trên màn hình.
Cuối cùng, công việc bạn làm sẽ tạc nên con người bạn, theo đúng nghĩa đen của sinh học. Đến một ngưỡng nào đó, kỹ năng không còn là công cụ bạn cầm trên tay, nó trở thành xương thịt, thành phản xạ, thành chính cấu trúc thần kinh của bạn.
Bạn đã hiểu vì sao não bộ luôn tìm cách trì hoãn và tự lừa dối, nhưng làm thế nào để bẻ gãy vòng lặp đó? Ebook “Habit Formation: Xây dựng thói quen cho người bận rộn” của Flowable sẽ cung cấp lộ trình thực tế để biến ý định thành thói quen bền vững mà không tiêu tốn quá nhiều năng lượng ý chí.
Ứng dụng cho việc học & luyện tập
Sau khi hiểu nền tảng khoa học, câu hỏi quan trọng nhất vẫn là: Vậy mình làm gì với nó trong đời sống thực tế? Đừng bị ám ảnh bởi con số “10.000 giờ” của Malcolm Gladwell. Lặp lại một hành động sai 10.000 lần không làm bạn thành chuyên gia, nó chỉ làm bạn thành một kẻ sai lầm điêu luyện.
Sự khác biệt nằm ở trạng thái não bộ. Nếu bạn tập luyện trong trạng thái “lái xe tự động” (autopilot), não sẽ không thay đổi dù chỉ một milimet. Neuroplasticity chỉ xảy ra khi bạn “tắt” chế độ tự động và “bật” chế độ đấu tranh. Điều này dẫn chúng ta đến khái niệm Goldilocks Zone - Vùng học tập tối ưu.
Hãy tưởng tượng cảm giác của một người leo núi khi với tay đến một mỏm đá hơi cao hơn tầm với một chút. Nếu thấp quá, bạn chán. Nếu cao quá, bạn ngã. Nhưng nếu “vừa đủ rướn”, cơ bắp và não bộ sẽ phát triển. Đó chính là Goldilocks Zone.
Khi bạn ở trong vùng này, bạn sẽ cảm thấy khó chịu. Nhưng hãy nhớ: Khi bạn cảm thấy muốn bỏ cuộc vì quá khó, đó là lúc bạn đang đứng trước cánh cửa của sự thay đổi. Bước qua sự khó chịu đó, bạn sẽ sở hữu một bộ não mới.
Tại sao chúng ta nên làm vậy? Bởi vì não bộ là một kẻ nghiện phần thưởng. Khi bạn giải quyết được một thử thách “vừa đủ khó”, não sẽ tiết ra Dopamine (một liều “morphin tự nhiên” khiến bạn cảm thấy hưng phấn và muốn học tiếp) (Kidd et al., 2012).
Quan trọng hơn, quá trình này không bị giới hạn bởi tuổi tác. Neuroplasticity ở người lớn có thể không bùng nổ như trẻ nhỏ, nhưng nó bền bỉ và chắc chắn. Nó chậm, nhưng khi đã định hình, nó tạo ra những nền tảng kiến thức vững chãi và khó lay chuyển.
Giữ não bộ luôn “mềm dẻo” – điều kiện nền để học nhanh và thích nghi lâu dài
Neuroplasticity không tự tồn tại như một phép màu vĩnh cửu. Nó được nuôi dưỡng bởi những thói quen vô thức nhất. Liệu chúng ta có thể chủ động duy trì, thậm chí cải thiện tính mềm dẻo của não bộ khi đã bước qua độ tuổi 20?
Dưới đây là 5 yếu tố cốt lõi giúp giữ cho bộ não luôn trong trạng thái “mở” và sẵn sàng tái sinh:
-
Sự mới lạ: Thức ăn của não bộ – Sự quen thuộc là kẻ thù của sự phát triển. Bạn buộc phải đưa não ra khỏi vùng an toàn qua việc học ngôn ngữ, nhạc cụ hay đổi con đường đi làm hàng ngày.
-
Giấc ngủ: Kiến trúc sư thầm lặng – Trong khi ngủ, não thực hiện quy trình “bảo trì”: củng cố các kết nối thần kinh quan trọng và loại bỏ kết nối thừa thãi.
-
Chơi: Sự thử nghiệm an toàn – Trò chơi giúp não được đặt vào trạng thái học tự nhiên nhất: vừa có thử thách, vừa có phần thưởng.
-
Vận động: Dưỡng chất xanh cho neuron – Hoạt động thể chất sản sinh các yếu tố tăng trưởng thần kinh như BDNF (một loại “phân bón” cho não).
-
Sự tĩnh lặng: Tắt chế độ sinh tồn – Thiền giúp đưa não thoát khỏi chế độ “sinh tồn” để quay về chế độ “học hỏi”.
Những thói quen này là một hệ sinh thái. Một bộ não được ngủ đủ, vận động đều, được chơi, được thử thách và được nghỉ ngơi đúng cách sẽ học nhanh hơn, linh hoạt hơn.
Lời kết
Cánh cửa của não bộ chưa bao giờ khép lại ở tuổi 25 hay 30 như lời đồn đại. Khi bạn trưởng thành, thứ thay đổi duy nhất không phải là khả năng học, mà là cách việc học diễn ra.
Nếu trẻ thơ học như một dòng suối chảy xiết (nhanh, mạnh và vô thức) thì người trưởng thành học như một dòng sông sâu (chậm rãi, có chủ đích và đầy ắp phù sa kinh nghiệm). Neuroplasticity vẫn luôn ở đó, âm thầm chờ đợi những điều kiện đúng đắn để được kích hoạt.
Hành trình chúng ta vừa đi qua cho thấy: Học tập không chỉ là cuộc chiến của ý chí hay nỗ lực nghiến răng. Nó là nghệ thuật của việc chăm sóc bản thân. Khi niềm tin “mình không có tố chất” tan biến, việc học sẽ không còn là gánh nặng. Nó trở thành một hành trình cộng tác đầy bao dung với chính bộ não của mình.
By Flowable.
Câu hỏi thường gặp
Neuroplasticity là gì và giúp não bộ học ra sao?
Neuroplasticity là khả năng não bộ tự thay đổi cấu trúc và chức năng thông qua việc hình thành, tái sắp xếp các kết nối thần kinh. Khi bạn tiếp xúc, ôn tập và thực hành một thông tin nhiều lần, các neuron được kích hoạt cùng nhau và kết nối dần bền vững hơn, giúp điều từng xa lạ trở nên quen thuộc.
Vì sao não bộ vừa học thêm vừa quên đi?
Não bộ liên tục tái cấu trúc để thích nghi với những gì bạn lặp lại. Các kết nối được sử dụng thường xuyên sẽ mạnh lên, còn những mạng lưới ít được dùng có thể yếu đi qua cơ chế pruning, hay cắt tỉa thần kinh. Vì vậy, ngừng ôn luyện một kỹ năng trong thời gian dài có thể khiến kỹ năng đó dần mai một.
Goldilocks Zone có vai trò gì trong việc học?
Goldilocks Zone là vùng học tập tối ưu, khi thử thách vừa đủ khó để tạo nỗ lực nhưng chưa đến mức khiến bạn bỏ cuộc. Nếu nhiệm vụ quá dễ, bạn dễ chán; nếu quá khó, bạn dễ thất bại. Mức độ vừa đủ này giúp não được kích thích, tạo cảm giác tiến bộ và thúc đẩy mong muốn học tiếp.
Làm sao duy trì neuroplasticity khi đã trưởng thành?
Bạn có thể nuôi dưỡng neuroplasticity bằng cách tìm trải nghiệm mới, ngủ đủ, vui chơi, vận động và thực hành sự tĩnh lặng như thiền. Những yếu tố này tạo thành một hệ sinh thái hỗ trợ não học nhanh, linh hoạt và thích nghi lâu dài. Khả năng học vẫn còn ở tuổi trưởng thành, dù cách học thường chậm và có chủ đích hơn.
Tài liệu tham khảo
- Doidge, N. (2007). The brain that changes itself: Stories of personal triumph from the frontiers of brain science. Penguin.
- Hölzel, B. K., et al. (2011). Mindfulness practice leads to increases in regional brain gray matter density. Psychiatry Research: Neuroimaging.
- Kaczmarek, B. (2020). Current views on neuroplasticity: What is new and what is old? Acta Neuropsychologica.
- Kidd, C., et al. (2012). The Goldilocks effect: Human infants allocate attention to visual sequences. PLOS ONE.
- Li, W., et al. (2017). REM sleep selectively prunes and maintains new synapses in development and learning. Nature Neuroscience.
- Maguire, E. A., et al. (2006). London taxi drivers and bus drivers: A structural MRI and neuropsychological analysis. Hippocampus.
- Voss, P., et al. (2017). Dynamic brains and the changing rules of neuroplasticity: Implications for learning and recovery. Frontiers in Psychology.