Tại sao chúng ta luôn… yêu người làm mình tổn thương?
Giải mã lời nguyền của những sợi dây vô hình từ thuở nằm nôi
Chủ đề:
Trong tác phẩm Yến Hội (the symposium) của triết gia Hy Lạp cổ điển - Plato, ông đã kể một câu chuyện thần thoại về nguồn gốc tình yêu: Thuở sơ khai, con người vốn có hình hài vẹn tròn với bốn tay, bốn chân và hai khuôn mặt.
Lo sợ trước sức mạnh ấy, thần Zeus đã giáng sét chia tách họ làm đôi. Kể từ đó, chúng ta trở thành những sinh linh vụn vỡ, dành trọn đời mình để kiếm tìm “nửa kia” nhằm khỏa lấp những trống trải trong sâu thẳm tâm hồn.
Nhưng bạn đã bao giờ tự hỏi: Tại sao cái gọi là “định mệnh” ấy lại mang đến nhiều nỗi đau? Tại sao hành trình kiếm tìm sự “toàn vẹn” ấy thường chỉ mang lại những mảnh vỡ? Tại sao chúng ta luôn bị thu hút bởi những “lựa chọn sai”? Và tại sao... ta cứ mãi yêu nhầm người theo một kịch bản cũ kỹ lặp đi lặp lại?
Sự thật là, trái tim không chọn “nửa còn lại” một cách ngẫu nhiên.
Đằng sau câu chuyện về sự chia cắt trong thần thoại Hy Lạp là hành trình những “nửa tâm hồn” chìm dắm trong sự yếu đuối, đau khổ, mải miết đi kiếm tìm sợi dây kết nối thực sự. Thấy loài người đứng trước bờ vực diệt vong, thần Apollo đã khâu liền cơ thể để tái tạo hình hài con người.
Và chiếc rốn chính là dấu vết duy nhất còn sót lại cho hình dáng ban đầu của họ. Có lẽ vì thế mà “sợi dây rốn sinh học” liên kết giữa người mẹ và đứa trẻ lại trở thành nền tảng sơ khai nhất cho “sợi dây vô hình” về tình yêu mà ta mang theo khi trưởng thành.
Sự thật là, chúng ta không tìm kiếm mảnh ghép hoàn hảo nhất, mà tìm mảnh ghép “vừa vặn” nhất để lấp đầy những khoảng trống từ quá khứ.
Thực tế, chúng ta không hề yêu nhầm người. Chúng ta chỉ đang yêu lại những vết thương cũ của chính mình thông qua cơ chế khoa học mang tên Thuyết gắn bó. Hãy cùng Flowable tìm hiểu sâu hơn trong phần tiếp theo.
Từ “sợi dây sinh học” đến “sợi dây vô hình” của các kiểu gắn bó
Thực chất, mọi câu chuyện tình yêu không bắt đầu từ lần hẹn hò đầu tiên, mà nó khởi nguồn từ một nơi tối tăm, ấm áp và tĩnh lặng hơn thế rất nhiều: trong suốt chín tháng mười ngày ta hiện diện như một phần không thể tách rời của mẹ.
Ở đó, ta và mẹ nằm trong một sự cộng sinh (symbiosis) tuyệt đối, nơi sự sống được truyền đi qua một thực thể vật lý duy nhất là dây rốn. Sợi dây sinh học ấy là huyết mạch duy nhất dẫn truyền dưỡng chất, hơi thở và cả những nhịp đập cảm xúc đầu tiên.
Thế nhưng, sau khoảnh khắc thực thể ấy bị tách rời, dường như sự kết nối vật lý đã chấm dứt nhưng một “sợi dây vô hình” khác ngay lập tức được dệt nên để thay thế cho đoạn dây rốn vừa mất đi, chuyển hóa từ một kết nối học thuần túy sang một cấu trúc tâm lý phức tạp sẽ đi theo ta suốt đời.
Nhà tâm lý học John Bowlby gọi đây là Hệ thống gắn chốt (attachment system). Đứa trẻ cần mẹ không chỉ vì thức ăn, mà để xác định câu hỏi mang tính sống còn: “Thế giới này có an toàn hay không?”.
Sợi dây vô hình này hoạt động như một chiếc radar nguyên thủy, nhạy bén đo lường từng hơi ấm từ cái ôm, từng nhịp phản hồi mỗi khi ta bật khóc. Donald Winnicott - nhà phân tâm học lừng danh người Anh và là cây đại thụ trong lĩnh vực tâm lý học phát triển - từng khẳng định, không bao giờ có cái gọi là “đứa trẻ” đứng tách biệt, mà chỉ có “đứa trẻ và một ai đó”.
Cách mà “ai đó” - người mẹ - soi chiếu và nâng đỡ ta trong những năm tháng đầu đời chính là lúc họ đang phác thảo những nét vẽ đầu tiên, định hình nên bản đồ tình yêu của ta mai này.
Nhưng sợi dây này còn mang một sức nặng lớn hơn cả hành vi thông thường, nó chạm đến một tầng sâu hơn của định mệnh mà nhà tâm lý học Carl Jung gọi là Mẫu mẫu (mother archetype). Jung tin rằng mỗi đứa trẻ sinh ra đều mang sẵn một chiếc khuôn tâm linh về người mẹ trong vô thức tập thể.
Ông từng viết: “Người mẹ là thế giới đầu tiên của đứa trẻ và là thế giới cuối cùng của người trưởng thành.” Nếu người mẹ ngoài đời thực hòa hợp với chiếc khuôn nguyên mẫu này bằng sự nuôi dưỡng an lành, sợi dây vô hình sẽ là bến đỗ an toàn.
Ngược lại, nếu sự kết nối ấy bị biến dạng bởi sự bỏ mặc hoặc kiểm soát quá mức, nó tạo nên một “phức cảm người mẹ” - một bóng ma tâm lý âm thầm điều khiển những lựa chọn tình cảm của ta trong tuổi trưởng thành.
“Sợi dây vô hình” này dần được hiện thực hóa vào năm 1970 qua thí nghiệm mang tên “Tình huống lạ” (strange situation experiment) được thiết lập bởi nhà tâm lý học Mary Ainsworth. Trong 20 phút với chuỗi tình huống chia tách và hội ngộ, bà đã bóc tách được toàn bộ kịch bản tình yêu của một con người thông qua phản ứng của những đứa trẻ.
Các nhà khoa học không quan tâm đứa trẻ khóc bao nhiêu lần khi mẹ rời đi; họ nín thở chờ đợi giây phút đoàn tụ. Chính cách đứa trẻ phản ứng khi mẹ quay lại sẽ tiết lộ bản chất sợi dây kết nối của chúng với thế giới và người chăm sóc.
Với nhóm Gắn bó An toàn (secure attachment) sợi dây này là sự tin tưởng. Chúng khóc khi mẹ đi nhưng nhanh chóng tìm đến sự vỗ về khi mẹ trở lại để rồi lại tự tin khám phá thế giới. Khi trưởng thành, họ yêu bằng sự chân thật của chính con người họ, họ coi người bạn đồng hành là một bến đỗ bình yên thay vì một chiếc lồng kính giam giữ sự tự do. Điều này cho thấy người mẹ đã phản ứng nhạy bén và nhất quán với các tín hiệu của trẻ.
Ngược lại, nhóm Gắn bó Né tránh (avoidant attachment) lại mang một “mặt nạ” cứng cỏi và có phần xa cách. Trẻ lờ đi khi mẹ về vì sớm hiểu rằng việc biểu lộ nhu cầu thường chỉ nhận lại sự khước từ. Những em bé này lớn lên thường trở thành những người yêu xa cách, những kẻ luôn giữ một khoảng trống an toàn vì sợ rằng sự thân mật đồng nghĩa với việc sẽ bị tổn thương. Điều này cho thấy trẻ đã học cách kìm nén nhu cầu được bày tỏ cảm xúc do người mẹ thường xuyên từ chối sự tiếp xúc thân mật.
Trong khi đó, nhóm Gắn bó Kháng cự - Lưỡng nan (anxious attachment) lại là hiện thân của một cơn đói khát sự hiện diện. Chúng vừa đòi bế vừa giận dữ đẩy ra khi mẹ quay về - một hệ quả của sự chăm sóc không nhất quán “lúc có lúc không” khiến trẻ luôn lo âu về việc nhu cầu của mình liệu có được đáp ứng. Khi trưởng thành, họ thường trở thành những người luôn mang tâm thế bất an, nhạy cảm quá mức trước mọi thay đổi nhỏ từ phía đối phương.
Cuối cùng là nhóm Gắn bó Hỗn loạn (disorganized attachment), kiểu gắn bó không có trong kết luận ban đầu của Mary Ainsworth. Đây là mảnh ghép được Mary Main (một học trò của Ainsworth) và cộng sự Judith Solomon tìm ra vào giữa thập niên 1980.
Nghiên cứu lật lại thí nghiệm “Tình huống lạ” và nhận ra, những đứa trẻ trong kiểu gắn bó này có những hành vi mâu thuẫn hoặc sợ hãi khi mẹ quay lại như đứng đờ người hoặc đi lùi về phía mẹ vì người mẹ - nơi trú ẩn duy nhất dường như lại chính là nguồn cơn của sự sợ hãi.
Nghiên cứu đồng thời chỉ ra nguyên nhân hình thành kiểu gắn bó này có thể đến từ “Sang chấn chưa được giải quyết” (unresolved trauma) từ quá khứ của người mẹ. Đây cũng là sự khởi đầu cho những mối quan hệ đầy rãy kịch tính và tự hủy hoại về sau đối với đứa trẻ lớn lên trong sự hỗn loạn.
Thí nghiệm 20 phút ấy không kết thúc ở phòng chơi. Nó là bản phác thảo sơ khai cho những cuộc tình hàng chục năm sau đó. Đây chính là lời giải đáp cho nghịch lý mang tên “Tại sao ta luôn yêu nhầm người?”.
Khi bước vào những mối quan hệ lãng mạn, chúng ta ngỡ rằng mình đang lựa chọn bằng lý trí và con tim tự do, nhưng thực chất ta đang vô thức lần theo những nếp gấp của sợi dây cũ. Ta bị thu hút bởi những người tạo ra cảm giác “quen thuộc” với mô hình hoạt động nội tại mà ta đã có từ thuở nằm nôi.
Ta yêu lại chính cách mà ta từng được (hoặc không được) yêu thương. Chúng ta không tìm người tốt nhất, ta tìm người “quen” nhất với sợi dây vô hình năm ấy, dù sợi dây đó có thể đang siết chặt hay bỏ rơi ta một lần nữa trong hình hài của một người tình mới.
Và sợi dây ấy đã “trưởng thành” cùng chúng ta như thế nào? Liệu bạn là ai trong số “những đứa trẻ” trong thí nghiệm năm ấy? Chúng ta sẽ cùng nhau đi tìm câu trả lời thông qua “Phần 2 - Giải mã 04 kiểu gắn bó trong tình yêu”:
Giải mã 04 kiểu gắn bó trong tình yêu
Vào cuối thập niên 80, Thuyết gắn bó ở người trưởng thành (adult attachment theory) được khởi nguồn bởi các nhà nghiên cứu như Cindy Hazan và Phillip Shaver là một bước ngoặt quan trọng, đưa Lý thuyết gắn bó từ phạm vi nghiên cứu trẻ em sang các mối quan hệ tình cảm ở người trưởng thành.
Nghiên cứu này đặt ra một giả thuyết mang tính cách mạng: Tình yêu đôi lứa (romantic love) thực chất là một quá trình gắn bó, tương tự như mối liên kết giữa trẻ sơ sinh và người chăm sóc. Chúng ta không yêu bằng sự ngẫu nhiên; chúng ta yêu theo những kịch bản đã được “lập trình” sẵn trong não bộ từ khi còn nhỏ.
Hazan và Shaver đã xác định ba kiểu gắn bó chính trong tình yêu tương ứng với hệ thống phân loại của Ainsworth trong thí nghiệm “Tình huống lạ”. Theo đó, tỷ lệ phân bổ các kiểu gắn bó ở người trưởng thành tương đối giống với tỷ lệ ở trẻ em (khoảng 56% An toàn, 25% Né tránh và 19% Lo âu).
Đối với nhóm Gắn bó An toàn, tình yêu là một bến cảng bình yên. Họ thoải mái khi gần gũi và cũng không hoảng loạn khi phải xa cách. Bạn sẽ nhận ra họ là những người có thể thành thật nói về cảm xúc mà không sợ bị phán xét, hoặc bình thản chờ đợi đối phương phản hồi tin nhắn mà không suy diễn.
Bởi lẽ, “bản đồ” bên trong họ ghi nhận rằng: “Tôi xứng đáng được yêu và tôi tin tưởng người đồng hành của mình”. Sợi dây của họ bền bỉ nhưng linh hoạt, cho phép cả hai cùng phát triển mà không cần phải kiểm soát lẫn nhau. Ở kiểu gắn bó này, tình yêu được vun đắp từ nền tảng tin cậy, niềm hạnh phúc tự thân và một tình bạn bền bỉ. Họ có xu hướng duy trì các mối quan hệ lâu dài hơn.
Ngược lại, Gắn bó Lo âu lại là một hành trình đầy bão giông của sự khao khát. Đây là phiên bản trưởng thành của những đứa trẻ “đói” sự hiện diện năm nào. Trong tình yêu, họ thường là người muốn “hòa nhập làm một” với đối phương, họ xem tình yêu như một nỗi ám ảnh, họ khao khát sự hồi đáp mãnh liệt dẫn đến những hành vi mà chúng ta hay gọi là “lụy tình” hoặc ghen tuông cực đoan.
Minh chứng rõ nhất là cảm giác nghẹt thở khi thấy dòng chữ “đã xem” nhưng chưa có phản hồi hay khi bạn gọi điện mà đối phương không nghe máy. Một loạt kịch bản đã được dựng lên âm thầm trong đầu như “Người ấy chán mình rồi?”, “Mình đã làm gì sai?” hay “Họ đang che giấu mình điều gì?”.
Những suy nghĩ này lặp lại liên tục, xâm chiếm tâm trí và ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân và đắm chìm hoàn toàn vào nỗi lo âu dai dẳng từ ngày này sang ngày khác. Bạn luôn cần những lời khẳng định “Người ấy vẫn yêu tôi chứ?” để có thể an tâm ngủ yên trong tình yêu đó. Với kiểu gắn bó này, sợi dây của họ luôn bị kéo căng bởi nỗi sợ bỏ rơi, khiến tình yêu đôi khi trở thành một nỗi ám ảnh hơn là hạnh phúc.
Ở phía đối diện, người có kiểu Gắn bó Né tránh lại luôn giữ một “khoảng cách an toàn”. Họ đề cao sự tự chủ đến mức tuyệt đối và cảm thấy nghẹt thở khi ai đó muốn bước vào thế giới riêng của mình.
Bạn có thể thấy họ là những người rất nồng nhiệt khi mới bắt đầu, nhưng ngay khi mối quan hệ tiến đến sự cam kết sâu sắc, họ sẽ tìm cách lùi lại hoặc dựng lên những rào cản lạnh lùng để tự vệ. Bản đồ của họ đã học được từ quá khứ rằng: “Dựa dẫm vào người khác là nguy hiểm”. Họ hoài nghi về tình yêu vĩnh cửu và thường dùng sự bận rộn làm tấm khiên ngăn cách sợi dây vô hình kết nối với đối phương.
Trong điện ảnh, nhân vật Will Hunting của bộ phim cùng tên (Good Will Hunting) là hiện thân điển hình cho kiểu Gắn bó Né tránh. Will là một thiên tài nhưng luôn chọn cách sống cô độc và đẩy mọi người ra xa ngay khi họ muốn chạm vào trái tim anh. Khoảnh khắc anh chia tay bạn gái dù còn rất yêu chỉ vì sợ cô sẽ bỏ mình trước, chính là biểu hiện rõ nhất của một sợi dây bị đóng băng để tự vệ.
“Tôi phải kết thúc nó trước khi cô ấy kịp nhận ra tôi không hoàn hảo và bỏ rơi tôi” chính là tiếng lòng của một người né tránh. Will không tin vào sự bền vững của tình cảm, vì vậy anh chọn cách làm “kẻ bỏ rơi” thay vì “người bị bỏ rơi”.
Kiểu Gắn bó Hỗn loạn chính thức được định danh rõ ràng từ năm 1991, với nguyên nhân sâu xa là các tổn thương tâm lý và sự sợ hãi đối với người chăm sóc trong những năm tháng đầu đời. Kiểu gắn bó này đã xuất hiện sau khi Mary Main và Judith Solomon xác định nhóm D (disorganized) ở trẻ em vào năm 1986 như đã đề cập ở phần trên.
Mô hình của Bartholomew và Horowitz (1991) chia kiểu gắn bó “Né tránh” của Hazan và Shaver thành hai loại: Né tránh - Xa cách (dismissive - avoidant) và Né tránh - Sợ hãi (fearful - avoidant). Đây là cột mốc quan trọng nhất để định hình nên kiểu Gắn bó Hỗn loạn trong tình yêu của những người trưởng thành.
Những người này mang trong mình một nghịch lý đau đớn: Họ khao khát tình yêu mãnh liệt giống người Lo âu, nhưng ngay khi chạm vào nó, họ lại chạy trốn vì sợ bị tổn thương giống người Né tránh. Đây thường là hệ quả của những sang chấn từ thuở nhỏ, khi bến đỗ an toàn nhất cũng là nơi gây sợ hãi nhất. Trong thực tế, khiến tình yêu trở thành một cuộc chiến của những xung đột nội tâm dai dẳng.
Hiểu về các kiểu gắn bó không phải để chúng ta dán nhãn chính mình hay đối phương, mà là để nhận ra rằng những phản ứng vô lý trong tình yêu thường bắt nguồn từ gốc rễ rất sâu sắc từ khoa học. Nhận diện được sợi dây của mình chính là bước đầu tiên để chúng ta trả lời cho câu hỏi “Tại sao ta luôn yêu nhầm người?” và bắt đầu hành trình chữa lành những vết rạn từ sâu bên trong bản đồ tâm trí.
Tại sao ta luôn yêu nhầm người?
Chúng ta thường được nghe nói rằng “tình yêu sét đánh” là dấu hiệu của định mệnh, là sự rung động thuần khiết nhất. Nhưng đã bao giờ bạn tự hỏi: Tại sao cái gọi là “định mệnh” ấy thường kéo theo những dằn vặt, nước mắt và sự bất an? Tại sao ta lại vô thức xem những người tử tế, ổn định là “nhạt nhẽo”, nhưng tâm trí lại mãi quẩn quanh bên những người luôn “lúc nóng lúc lạnh”? Sự thực là, trái tim chúng ta không chọn người một cách ngẫu nhiên.
Hãy nhìn vào mối quan hệ giữa Hoàng tử bé và Bông hoa hồng trong tác phẩm văn học kinh điển của nhà văn người Pháp - Antoine de Saint-Exupéry. Đó là một hình ảnh phản chiếu tinh tế về sự giao thoa giữa hai kiểu gắn bó đối lập.
Bông hồng với những chiếc gai nhọn và sự kiêu kỳ chính là đại diện cho kiểu gắn bó Né tránh. Cô dùng sự kiêu ngạo để che giấu nội tâm yếu đuối, đẩy Hoàng tử bé ra xa bằng chính vẻ ngoài khó chiều của mình. Trong khi đó, Hoàng tử bé lại mang bóng dáng của kiểu gắn bó Lo âu. Cậu dành trọn thời gian để tưới nước, che chắn và chăm sóc bông hồng với một sự tận hiến đến mức “lụy tình”, để rồi cuối cùng phải rời đi trong sự kiệt sức vì không thể chạm tới trái tim của người mình thương.

Ảnh: The Little Prince (Hoàng Tử Bé) - 2015
Tại sao một người luôn khao khát được chăm sóc lại dễ dàng rơi vào lưới tình với một người luôn dùng “gai nhọn” để xua đuổi? Câu trả lời không nằm ở sự trớ trêu của số phận, mà nằm ở một hiện tượng tâm lý mang tên Vòng lặp Lo âu - Né tránh (the anxious-avoidant trap) hay còn được Tiến sĩ Sue Johnson gọi tên là “Vũ điệu rượt đuổi - rút lui” (pursue-withdraw dance), là một trong những mối quan hệ phổ biến và gây đau khổ nhất trong tâm lý học gắn bó.
Đây là một vòng lặp phản hồi tiêu cực (negative feedback loop) mà trong đó: (i) Nhu cầu gần gũi của người Lo âu kích hoạt sự ngột ngạt của người Né tránh; (ii) Hành động rút lui của người Né tránh kích hoạt nỗi sợ bị bỏ rơi của người Lo âu. Người Lo âu và người Né tránh giống như hai cực của một thỏi nam châm: họ có một lực hút cực mạnh nhưng lại đầy độc hại.
Trong vòng lặp này, khi người Lo âu cảm thấy bất an vì thiếu sự kết nối, họ sẽ cố gắng tiến lại gần, đòi hỏi sự quan tâm nhiều hơn. Nhưng chính nhu cầu gần gũi lại kích hoạt cảm giác bị ngột ngạt và đe dọa bên trong người Né tránh. Để bảo vệ quyền tự chủ của mình, người Né tránh sẽ rút lui và giữ khoảng cách. Sự lạnh lùng ấy, một lần nữa, lại như mồi lửa thiêu đốt nỗi sợ bị bỏ rơi của người Lo âu, khiến họ càng bám đuổi quyết liệt hơn.
Khám phá thêm về bản thân và phát triển những thói quen tích cực để xây dựng những kết nối an toàn cùng Ebook: “Habit Formation – Xây dựng thói quen cho người bận rộn” tại đây nhé.
Sự cuốn hút độc hại trong vòng lặp Lo âu - Né tránh không chỉ là một ẩn dụ tâm lý, mà nó thực sự được vận hành bởi những phản ứng hóa học trong não bộ, đồng thời cũng giúp chúng ta trả lời được những câu hỏi quen thuộc trong tình yêu:
Tại sao người Lo âu luôn lụy tình?
Khoa học thần kinh lý giải rằng ở người có kiểu gắn bó lo âu, hệ thống cảnh báo nguy hiểm trong não (hạch Hạnh nhân - Amygdala) luôn ở trạng thái nhạy cảm quá mức với sự từ chối. Trong cuốn sách nổi tiếng Attached (2010), hai nhà khoa học Amir Levine và Rachel Heller đã chỉ ra khái niệm “Hệ thống gắn bó bị kích hoạt” (activated attachment system).
Khi đối phương không phản hồi, mã bộ của người Lo âu rơi vào trạng thái sinh tồn: nồng độ hormone căng thẳng như cortisol tăng vọt, thôi thúc họ bằng mọi giá phải kết nối lại để “giảm đau”. Với họ, lụy tình không phải là yếu đuối, mà là một nỗ lực tuyệt vọng của hệ thần kinh để tìm lại cảm giác an toàn.
Tại sao người Né tránh luôn chạy trốn khi được quan tâm?
Ngược lại, người Né tránh lại vận hành theo cơ chế “Phòng thủ” (defensive strategies). Theo nghiên cứu của Fraley và Shaver (1998), khi sự thân mật tiến đến quá gần, mã bộ của người Né tránh coi đó là một sự xâm lấn đe dọa đến quyền tự chủ. Để giảm bớt sự lo âu, họ vô thức tắt đi các cảm xúc kết nối.
Họ không hề máu lạnh; thực tế, các nghiên cứu sinh lý học cho thấy người Né tránh thực chất cũng đang trải qua những cơn sóng ngầm căng thẳng (biểu hiện qua nhịp tim dồn dập hay đôi tay đẫm mồ hôi) khi có mâu thuẫn, nhưng họ đã học được cách che giấu nó bằng một vẻ ngoài dửng dưng để bảo vệ ranh giới cá nhân.
Sự kết nối mâu thuẫn và kịch tính trong mối quan hệ Lo âu - Né tránh chính là một “cú lừa” của hóa học thần kinh. Cơn hưng phấn khi người Né tránh đột ngột quay lại quan tâm sẽ kích hoạt hệ thống phần thưởng (dopamine) trong não người Lo âu mạnh mẽ hơn bất kỳ mối quan hệ ổn định nào. No bộ người Lo âu từ trạng thái căng thẳng tột độ rồi đột ngột được vỗ về sẽ dần trở nên nghiện cảm giác được giải tỏa đó.
Đây là lý do tại sao chúng ta thường gọi đó là “định mệnh”, trong khi thực chất, đó là một cơn nghiện cảm xúc (emotional addiction) được xây dựng trên những bất ổn từ thuở ban đầu. Còn đối với người Né tránh, một sự thật rằng: Họ cần sự rượt đuổi của bạn để thấy mình còn giá trị.
Trong quyển sách Hold Me Tight, nhà tâm lý học Sue Johnson đã lý giải rằng Dù thường phàn nàn về sự lụy tình của đối phương, nhưng thực chất họ lại đang nương tựa vào chính ngọn lửa nồng nhiệt ấy để khỏa lấp hố sâu cảm xúc bên trong mình. Sợi dây kết nối vô hình ấy chưa bao giờ đứt đoạn, nó chỉ nới dài ra để họ có đủ không gian tự vệ mà vẫn biết chắc có một người đang đứng đợi. Điều nghiệt ngã nhất là bộ não chúng ta thường đánh lừa rằng cảm giác “không thể nắm bắt” và sự bất an thường trực đó là sự thăng hoa của tình yêu.
Kết bài
Đôi khi, chúng ta thường lầm tưởng rằng sự tan vỡ lặp đi lặp lại trong tình yêu là một bản án chung thân, rằng sợi dây vô hình một khi đã rạn nứt thì sẽ mãi là một chiếc bẫy không thể thoát ra. Nhưng thực tế, bộ não con người không phải là một tảng đá bất biến, nhờ vào Tính dẻo của não bộ (neuroplasticity), chúng ta có một khả năng kỳ diệu để tự chữa lành. Trong tâm lý học, điều này được gọi là Sự an toàn đạt được (earned security) - một minh chứng rằng bất kể bạn đã bắt đầu cuộc đời với một “bản đồ tình yêu” vụn vỡ đến đâu, bạn hoàn toàn có quyền năng để tự tay vẽ lại nó.
Sự chuyển hóa không đến từ việc may mắn tìm thấy một người hoàn hảo để cứu rỗi, mà bắt đầu từ giây phút bạn can đảm nhìn lại sợi dây cũ để thấu cảm cho chính mình. Khi người Lo âu học được cách tự vỗ về thay vì bám đuổi tình yêu, khi người Né tránh dám hạ tấm khiên để lộ ra sự yếu đuối, đó là lúc những đường mòn thần kinh cũ lùi xa, nhường chỗ cho những kết nối an toàn thực thụ.
Sợi dây rốn sinh học chỉ nuôi dưỡng ta trong chín tháng mười ngày, nhưng sợi dây tâm hồn là thứ ta được phép dệt lại trong suốt cả cuộc đời. Đừng quá đau lòng vì những lần “yêu nhầm”, “yêu sai”, bởi mỗi vết nứt đều là một cơ hội để nhận thức được hồi sinh.
Tình yêu đích thực không phải là việc tìm thấy một mảnh ghép vừa khít để lấp đầy lỗ hổng quá khứ, mà là khi hai tâm hồn - dù từng mang những sợi dây đầy nút thắt - vẫn kiên trì nới lỏng cái tôi để đan cài vào nhau, tạo nên một bến đỗ an toàn mà họ cùng nhau tạo dựng.
Flowable muốn gửi gắm đến bạn: “Quá khứ định hình khởi điểm, nhưng nhận thức hiện tại mới quyết định cách bạn yêu.” Sau mọi tổn thương, hãy tin rằng trong bạn luôn tiềm ẩn một nguồn nội lực mạnh mẽ để tự kiến tạo nên vùng trời hạnh phúc của riêng mình.
By Flowable
Câu hỏi thường gặp
Vì sao chúng ta thường yêu người làm mình tổn thương?
Theo bài viết, chúng ta có thể bị thu hút bởi những người tạo cảm giác quen thuộc với mô hình gắn bó đã hình thành từ thuở nhỏ. Vì vậy, một người không phù hợp vẫn có thể khơi lại những cảm xúc quen thuộc, khiến ta lặp lại cách yêu và những vết thương cũ thay vì lựa chọn dựa trên sự an toàn.
Thuyết gắn bó ảnh hưởng đến tình yêu thế nào?
Thuyết gắn bó cho rằng cách một người từng được chăm sóc có thể định hình cảm nhận của họ về sự an toàn, gần gũi và tin cậy. Khi trưởng thành, những mô hình này ảnh hưởng đến cách họ tìm kiếm sự kết nối, phản ứng trước khoảng cách và lựa chọn bạn đời trong các mối quan hệ tình cảm.
Vòng lặp lo âu và né tránh vận hành ra sao?
Người Lo âu thường tiến lại gần và tìm kiếm nhiều sự khẳng định khi cảm thấy bất an. Điều này có thể khiến người Né tránh thấy bị ngột ngạt và rút lui. Sự rút lui lại kích hoạt nỗi sợ bị bỏ rơi của người Lo âu, khiến họ càng bám đuổi, từ đó vòng lặp căng thẳng tiếp tục lặp lại.
Làm sao để xây dựng sự gắn bó an toàn hơn?
Bài viết nhấn mạnh việc nhìn lại sợi dây gắn bó cũ và thấu cảm cho chính mình. Người Lo âu có thể học cách tự vỗ về thay vì bám đuổi, còn người Né tránh có thể tập hạ tấm khiên và bộc lộ sự yếu đuối. Những thay đổi này mở đường cho các kết nối an toàn hơn.
Tài liệu tham khảo
- Ainsworth, M. D. S., & Bell, S. M. (1970). Attachment, exploration, and separation: Illustrated by the behavior of one-year-olds in a strange situation. Child Development, 41(1), 49–67.
- Ainsworth, M. D. S., Blehar, M. C., Waters, E., & Wall, S. (1978). Patterns of attachment: A psychological study of the strange situation. Erlbaum.
- Bartholomew, K., & Horowitz, L. M. (1991). Attachment styles among young adults: A test of a four-category model. Journal of Personality and Social Psychology, 61(2), 226.
- Bowlby, J. (1969). Attachment and loss: Vol. 1. Attachment. Basic Books.
- Fraley, R. C., & Shaver, P. R. (1998). Airport separations: A naturalistic study of adult attachment dynamics in separating couples. Journal of Personality and Social Psychology, 75(5), 1198.
- Good Will Hunting. (1997). Directed by Gus Van Sant. Feature film. USA: Miramax.
- Hazan, C., & Shaver, P. (1987). Romantic love conceptualized as an attachment process. Journal of Personality and Social Psychology, 52(3), 511–524.
- Johnson, S. M. (2012). The practice of emotionally focused couple therapy: Creating connection (2nd ed.). Routledge.
- Jung, C. G. (1969). The archetypes and the collective unconscious (2nd ed.). Translated by R. F. C. Hull. Princeton University Press.
- Levine, A., & Heller, R. (2010). Attached: The new science of adult attachment and how it can help you find-and keep-love. Penguin.
- Main, M., & Solomon, J. (1986). Discovery of an insecure-disorganized/disoriented attachment pattern. Trong T. B. Brazelton & M. W. Yogman (Eds.), Affective development in infancy (pp. 95–124). Ablex.
- Saint-Exupéry, A. de (1943). The little prince. Harcourt, Brace & World.
- The Little Prince. (2015). Directed by Mark Osborne. Animated film. France: Onyx Films.
- Winnicott, D. W. (1991). Playing and reality. Routledge.