Vì sao chúng ta được gọi là “thế hệ burnout”?
Nhìn burnout từ công việc, công nghệ, văn hóa năng suất và cách chúng ta đang sống.
Chủ đề:
Chúng ta hiểu về sức khỏe tinh thần nhiều hơn bao giờ hết. Vậy tại sao rất nhiều người vẫn đang sống trong một trạng thái mệt mỏi kéo dài?
Có một điều khá nghịch lý về thời đại chúng ta đang sống. Chúng ta được nói nhiều hơn bao giờ hết về sức khỏe tinh thần. Chúng ta biết burnout là gì, biết stress kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, biết tầm quan trọng của giấc ngủ, biết đặt ranh giới, biết nói “không” và biết rằng không phải lúc nào cũng cần phải cố gắng. Thế nhưng, rất nhiều người vẫn đang sống trong một trạng thái mệt mỏi kéo dài.
Có người thức dậy đã thấy không muốn bắt đầu ngày mới. Có người vẫn hoàn thành công việc nhưng không còn hứng thú với những điều từng khiến mình vui. Có người chẳng trải qua một biến cố quá lớn, nhưng cứ cảm thấy năng lượng cạn dần sau nhiều tháng, nhiều năm phải cố gắng. Họ vẫn đi làm, vẫn hoàn thành trách nhiệm, vẫn trả lời tin nhắn, vẫn có thể xuất hiện bình thường trong những cuộc gặp gỡ, nhưng bên trong lại có cảm giác mình đang vận hành bằng một lượng năng lượng ngày càng ít đi.
Đó là lý do cụm từ “thế hệ burnout” ngày càng được nhắc đến khi nói về người trẻ. Nhưng nếu chỉ hiểu nó như một thế hệ “yếu đuối hơn”, “chịu áp lực kém hơn” hay “thiếu kiên trì hơn”, có lẽ chúng ta đang nhìn vấn đề quá hẹp. Sự mệt mỏi kéo dài không chỉ xuất hiện ở một nhóm tuổi nhất định. Những người đã đi làm nhiều năm, đang ở những giai đoạn khác nhau của cuộc sống cũng có thể trải qua cảm giác tương tự.
Có lẽ để hiểu burnout, chúng ta cũng cần đặt nó trong bối cảnh mà con người đang sống và làm việc hôm nay. Cách chúng ta làm việc, kết nối, sử dụng thời gian và đặt kỳ vọng lên chính mình đã thay đổi rất nhiều. Những thay đổi ấy không nhất thiết trực tiếp tạo ra burnout, nhưng chúng có thể định hình cách chúng ta trải nghiệm áp lực, sự mệt mỏi và cả nhu cầu nghỉ ngơi. Vì vậy, đôi khi nhìn vào một người đang kiệt sức cũng là nhìn vào những điều đang diễn ra xung quanh họ.
Chúng ta đang làm việc trong một nhịp độ ngày càng khó duy trì
Cách chúng ta làm việc đã thay đổi rất nhiều. Công nghệ giúp công việc nhanh hơn, linh hoạt hơn và kết nối hơn, nhưng chính khả năng làm việc nhanh hơn cũng khiến lượng công việc mà một người có thể được kỳ vọng xử lý tăng lên. Khi một email có thể được gửi trong vài giây, một cuộc họp có thể diễn ra từ xa và một tin nhắn có thể được trả lời ở bất cứ đâu, ranh giới của điều được xem là “có thể làm” cũng dần thay đổi theo. Một ngày có thể bắt đầu bằng vài cuộc họp, tiếp tục với hàng chục tin nhắn, email, nhiệm vụ cần hoàn thành và những việc phát sinh chen vào giữa. Một việc vừa xong đã có việc khác chờ sẵn.
Điều làm chúng ta mệt đôi khi không phải một nhiệm vụ riêng lẻ quá sức, mà là cảm giác luôn có một thứ gì đó cần được xử lý tiếp. Đang viết báo cáo thì có tin nhắn. Đang họp thì có email. Đang làm một việc quan trọng thì một yêu cầu khác xuất hiện và kéo sự chú ý sang hướng mới. Những gián đoạn nhỏ có thể không đủ lớn để khiến chúng ta nhận ra mình đang chịu áp lực, nhưng khi chúng xuất hiện liên tục, chúng khiến tâm trí rất khó có một khoảng thời gian thực sự được tập trung hoặc nghỉ ngơi. Trạng thái “đang xử lý” dần trở thành trạng thái mặc định.
Mô hình Yêu cầu – Nguồn lực trong công việc (Job Demands–Resources Model) của Bakker và Demerouti (2007) đưa ra một cách nhìn hữu ích về vấn đề này. Theo mô hình, kiệt sức không đơn giản là kết quả của việc “làm nhiều”, mà liên quan đến mối tương quan giữa những yêu cầu mà công việc đặt ra và những nguồn lực một người có để đáp ứng chúng. Nguồn lực ở đây không chỉ là thời gian. Đó còn có thể là quyền kiểm soát công việc, mức độ tự chủ, sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và cấp trên, sự ghi nhận hay cơ hội hồi phục.
Điều này giúp giải thích vì sao hai người có thể làm cùng một công việc nhưng trải nghiệm mức độ mệt mỏi rất khác nhau. Một người có thể có quyền quyết định cách mình làm việc, biết rõ ưu tiên, được hỗ trợ khi khối lượng công việc tăng và có đủ thời gian hồi phục. Người khác có thể phải xử lý lượng việc tương tự nhưng luôn trong trạng thái bị gián đoạn, ít quyền kiểm soát, không biết khi nào một yêu cầu mới sẽ xuất hiện và cảm thấy mình không bao giờ thực sự hoàn thành hết mọi thứ.
Vì vậy, một người rất có trách nhiệm, kỷ luật và tận tâm vẫn có thể cạn năng lượng khi phải duy trì mức nỗ lực cao trong thời gian dài mà không có đủ điều kiện để phục hồi. Burnout, trong trường hợp này, không nhất thiết nói lên rằng một người đã cố gắng quá ít. Đôi khi nó xuất hiện chính vì một người đã phải cố gắng quá lâu trong một hệ thống đòi hỏi nhiều hơn những gì họ có thể liên tục cung cấp.
Và đó mới chỉ là những gì xảy ra trong giờ làm.
Công việc không còn dễ dàng kết thúc khi ngày làm việc kết thúc
Ngày trước, rời khỏi nơi làm việc thường đồng nghĩa với việc rời khỏi công việc. Bây giờ, một chiếc điện thoại có thể mang cả văn phòng về nhà. Một tin nhắn lúc 9 giờ tối có thể chỉ mất vài chục giây để đọc. Một email có thể chỉ cần vài phút để trả lời. Nhưng thứ lấy đi năng lượng đôi khi không nằm ở số phút chúng ta dành cho nó.
Chỉ cần nhìn thấy một tin nhắn công việc, tâm trí đã có thêm một việc cần nhớ. Một email chưa trả lời có thể tiếp tục nằm đâu đó trong đầu. Một cuộc họp ngày mai có thể khiến chúng ta suy nghĩ từ tối hôm nay. Công việc không nhất thiết phải chiếm trọn buổi tối mới ảnh hưởng đến thời gian nghỉ ngơi; đôi khi chỉ cần nó tiếp tục tồn tại trong sự chú ý của chúng ta là đủ để quá trình hồi phục bị gián đoạn.
Trong nghiên cứu về quá trình hồi phục sau công việc, Sonnentag và Fritz (2007) gọi một năng lực quan trọng là psychological detachment – sự tách rời về mặt tâm lý khỏi công việc. Đây là khả năng tạm thời không bị cuốn vào những suy nghĩ và yêu cầu của công việc trong thời gian ngoài giờ, và có liên quan đến quá trình hồi phục tốt hơn.
Điều này giải thích vì sao một buổi tối hoàn toàn trống lịch đôi khi vẫn không khiến chúng ta thấy được nghỉ. Chúng ta có thể xem phim, đi ăn với bạn bè, nằm trên giường, nhưng một phần tâm trí vẫn đang ở văn phòng. Cơ thể đã rời khỏi công việc, nhưng tâm trí thì chưa chắc.
Và đây là một thay đổi đáng chú ý trong cách chúng ta sống. Khi công việc có thể xuất hiện ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào, chúng ta không chỉ có thêm khả năng làm việc mà còn có thêm khả năng bị công việc tiếp cận. Công nghệ giúp xóa bỏ nhiều giới hạn về không gian và thời gian, nhưng chính vì vậy, việc xác định đâu là lúc mình “đang làm việc” và đâu là lúc mình “đang sống” cũng trở nên khó khăn hơn.
Một người có thể hoàn toàn tự nguyện trả lời email lúc 10 giờ tối và vẫn cảm thấy mình đang kiểm soát cuộc sống. Nhưng nếu việc đó lặp lại đủ lâu, não bộ có thể dần quen với trạng thái luôn phải sẵn sàng. Khi đó, vấn đề không còn nằm ở một email riêng lẻ mà ở việc hệ thần kinh hiếm khi nhận được tín hiệu rõ ràng rằng công việc đã thực sự kết thúc.
Chúng ta không chỉ được yêu cầu làm việc tốt hơn, mà còn phải liên tục trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình
Có một kiểu mệt khác ít được nhắc đến khi nói về burnout: cảm giác lúc nào mình cũng còn một thứ gì đó chưa đủ tốt.
Ngoài công việc, chúng ta còn có một danh sách rất dài những điều cần cải thiện. Học một kỹ năng mới. Đọc sách. Tập thể dục. Xây dựng thói quen. Chăm sóc sức khỏe. Quản lý tài chính. Cải thiện các mối quan hệ. Hiểu bản thân sâu hơn. Mỗi điều riêng lẻ đều có thể là một lựa chọn tốt, thậm chí là một phần quan trọng của một đời sống có chủ đích. Vấn đề có thể bắt đầu xuất hiện khi tất cả những lựa chọn ấy cùng lúc biến thành những yêu cầu mà chúng ta cảm thấy mình phải đáp ứng.
Chưa đủ giỏi thì học thêm. Chưa đủ khỏe thì tập thêm. Chưa quản lý thời gian tốt thì tìm một phương pháp mới. Chưa hiểu bản thân thì đọc thêm sách. Công việc chưa tiến triển thì phải nâng cấp kỹ năng. Những lời khuyên phát triển bản thân vốn được tạo ra để giúp chúng ta có thêm lựa chọn đôi khi lại vô tình tạo ra một cảm giác ngược lại: nếu còn rất nhiều thứ có thể cải thiện, có nghĩa là mình vẫn còn rất nhiều thứ chưa đủ tốt.
Mỗi mục tiêu riêng lẻ đều hợp lý. Nhưng khi tất cả cùng xuất hiện, cuộc sống rất dễ biến thành một danh sách dài những thứ cần tối ưu. Ngay cả khoảng thời gian dành cho bản thân cũng có thể mang dáng dấp của một nhiệm vụ: tập thể dục để khỏe hơn, đọc sách để hiểu biết hơn, thiền để điều chỉnh cảm xúc tốt hơn, nghỉ ngơi để ngày mai làm việc hiệu quả hơn.
Có lẽ đây là một trong những nghịch lý của văn hóa phát triển bản thân hiện đại. Chúng ta được khuyến khích chăm sóc bản thân, nhưng đôi khi lại tiếp cận việc chăm sóc bản thân bằng chính tư duy năng suất đã khiến mình mệt mỏi. Ngay cả nghỉ ngơi cũng phải “có ích”. Ngay cả một sở thích cũng có thể được biến thành một kỹ năng. Ngay cả thời gian rảnh cũng có thể trở thành cơ hội để học thêm một điều gì đó.
Có những ngày chúng ta đã làm rất nhiều nhưng cuối ngày vẫn thấy mình chưa làm đủ. Không phải vì chúng ta không có thành tựu nào, mà bởi tiêu chuẩn để cảm thấy “đủ” liên tục được đẩy xa hơn.
Có lẽ áp lực không nằm ở việc chúng ta muốn phát triển. Nó nằm ở cảm giác không được phép đứng yên.
Một nền văn hóa rất coi trọng việc luôn tiến về phía trước
Có lẽ đây là lớp sâu hơn của câu chuyện.
Không ai nhất thiết nói rằng chúng ta không được nghỉ. Nhưng chúng ta đang sống trong một nền văn hóa rất coi trọng năng suất, bận rộn và sự tiến bộ. Một người bận rộn dễ được nhìn như đang nỗ lực. Một ngày hoàn thành nhiều việc khiến chúng ta cảm thấy mình đang làm tốt. Một năm có thêm thành tựu khiến chúng ta cảm thấy mình đang tiến về phía trước.
Ngược lại, những khoảng thời gian chậm lại đôi khi đi kèm một cảm giác rất khó gọi tên: có lỗi.
Nghỉ ngơi quá lâu có thể khiến chúng ta nghĩ mình đang lãng phí thời gian. Không học thêm điều gì mới có thể khiến mình thấy đang tụt lại. Nhìn người khác tiến lên, chúng ta lại tự hỏi liệu mình có đang cố gắng đủ nhiều hay chưa. Thế nên ngay cả khi ngồi yên, chúng ta vẫn muốn biến sự yên đó thành một việc có ích.
Nghỉ để hồi phục. Nghỉ để ngày mai làm việc tốt hơn. Nghỉ để lấy lại năng lượng. Nghỉ để quay lại guồng nhanh hơn.
Đến một lúc, ngay cả nghỉ ngơi cũng cần có lý do.
Điều này đáng suy nghĩ bởi nghỉ ngơi không chỉ có giá trị khi nó giúp chúng ta quay lại làm việc hiệu quả hơn. Con người không phải một hệ thống chỉ cần được sạc pin để tiếp tục sản xuất. Có những khoảng thời gian không tạo ra thành tích, thu nhập, kiến thức, sức khỏe hay một phiên bản tốt hơn của bản thân nhưng vẫn có ý nghĩa đơn giản vì chúng là một phần của đời sống.
Nếu đã quen đánh giá thời gian bằng những gì nó tạo ra, việc ngồi yên mà không cảm thấy mình đang lãng phí thời gian có thể trở nên khó khăn hơn chúng ta tưởng.
Và khi giá trị của một ngày được đo bằng mức độ chúng ta đã làm được bao nhiêu, việc nghỉ ngơi không còn chỉ là vấn đề quản lý thời gian. Nó trở thành vấn đề về cách chúng ta nhìn nhận chính mình.
Vì vậy, burnout không chỉ là câu chuyện của một cá nhân
Những thay đổi ở cấp độ cá nhân vẫn rất quan trọng. Biết nhận ra giới hạn, quản lý stress, chăm sóc sức khỏe, đặt ranh giới, điều chỉnh ưu tiên hay tìm kiếm sự hỗ trợ đều là những năng lực cần thiết để chúng ta sống và làm việc tốt hơn. Phát triển bản thân cũng vậy. Khi hiểu mình hơn, biết mình cần gì và có thêm khả năng điều chỉnh cách sống, chúng ta sẽ có nhiều nguồn lực hơn để thích nghi với những thay đổi của cuộc sống.
Nhưng phát triển bản thân có một giới hạn mà đôi khi chúng ta dễ bỏ qua: nó có thể giúp một người đối diện với hoàn cảnh tốt hơn, nhưng không thể một mình thay đổi mọi điều kiện tạo nên hoàn cảnh ấy.
Một người có thể học cách quản lý thời gian tốt hơn, nhưng điều đó không làm một khối lượng công việc quá lớn tự biến mất. Có thể học cách đặt ranh giới, nhưng ranh giới ấy có được tôn trọng hay không còn phụ thuộc vào môi trường làm việc. Có thể học cách điều chỉnh suy nghĩ và cảm xúc, nhưng một cơ thể đã thiếu ngủ trong thời gian dài vẫn cần được nghỉ ngơi.
Vì thế, câu hỏi không chỉ nằm ở việc “Chúng ta cần thay đổi điều gì ở chính mình?”, mà còn nằm ở một câu hỏi rộng hơn: “Điều gì trong cách chúng ta đang sống và làm việc khiến rất nhiều người phải liên tục tự điều chỉnh để có thể theo kịp?”
Đây cũng là một điểm đáng suy nghĩ khi nói về “thế hệ burnout”. Không cần xem một thế hệ là yếu đuối hơn những thế hệ trước để thừa nhận rằng bối cảnh sống đã thay đổi. Công nghệ khiến chúng ta có thể làm việc ở nhiều nơi hơn, kết nối liên tục hơn và tiếp cận nhiều cơ hội hơn. Cùng lúc đó, nó cũng khiến công việc dễ đi theo chúng ta về nhà, sự chú ý bị chia nhỏ hơn và cảm giác phải luôn sẵn sàng trở nên phổ biến hơn.
Một người vẫn có thể cần học cách chăm sóc bản thân tốt hơn. Một tổ chức vẫn có thể cần xem lại cách phân bổ công việc. Một cá nhân có thể cần học cách nói “không”, trong khi một môi trường làm việc cũng cần tạo ra điều kiện để lời “không” ấy thực sự có ý nghĩa. Hai điều này không loại trừ nhau.
Nhìn burnout từ cả hai phía giúp chúng ta tránh được hai cách nhìn cực đoan: xem mọi sự mệt mỏi là lỗi của cá nhân, hoặc xem mọi nỗ lực phát triển bản thân là vô nghĩa. Chúng ta vẫn có phần trách nhiệm với đời sống của mình, nhưng không phải mọi thứ xảy ra với chúng ta đều nằm trong khả năng kiểm soát của một cá nhân.
Lời kết
Có những lúc, điều cần được nhìn lại không nằm ở việc chúng ta đã nghỉ ngơi đủ hay chưa, mà ở một đời sống khiến chúng ta quá quen với việc phải luôn làm thêm một điều gì đó.
Có thể chúng ta vẫn cần học thêm, làm tốt hơn, xây dựng những thói quen lành mạnh hơn và trưởng thành hơn. Nhưng giữa tất cả những nỗ lực ấy, vẫn cần có những khoảng thời gian không phục vụ cho một mục tiêu nào cả. Một buổi tối không cần tận dụng. Một ngày không cần hoàn thành thêm điều gì. Một khoảng lặng không cần biến thành năng lượng cho ngày mai.
Bởi nghỉ ngơi không chỉ là khoảng thời gian chuẩn bị để chúng ta tiếp tục làm việc. Nó cũng là một phần của đời sống, giống như những cuộc trò chuyện không có mục đích, những buổi chiều không cần hiệu quả, hay những ngày chúng ta không tiến thêm được bao nhiêu nhưng vẫn đang sống.
Có lẽ một cuộc sống đủ rộng không phải là cuộc sống trong đó chúng ta luôn tiến về phía trước. Đó là cuộc sống có đủ khoảng trống để đôi khi chúng ta được dừng lại mà không cảm thấy mình đang tụt lại phía sau.
By Flowable.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao người trẻ được gọi là thế hệ burnout?
Cụm từ thế hệ burnout mô tả tình trạng nhiều người trẻ sống trong mệt mỏi kéo dài, dù hiểu rõ sức khỏe tinh thần, giấc ngủ và ranh giới cá nhân quan trọng. Nguyên nhân cần được nhìn trong bối cảnh rộng hơn, gồm nhịp độ làm việc cao, công việc theo về nhà, áp lực phát triển bản thân và nền văn hóa coi trọng năng suất.
Vì sao công việc khiến chúng ta khó nghỉ ngơi?
Công việc ngày nay có thể xuất hiện ở bất cứ đâu thông qua điện thoại, tin nhắn và email. Dù chỉ dành vài phút để phản hồi, tâm trí vẫn phải ghi nhớ yêu cầu và chuẩn bị cho những việc sắp tới. Vì vậy, cơ thể đã rời nơi làm việc nhưng tâm trí chưa chắc tách rời về mặt tâm lý, khiến thời gian ngoài giờ khó tạo cảm giác hồi phục.
Phát triển bản thân có thể gây ra cảm giác kiệt sức không?
Có. Những mục tiêu như học thêm, tập thể dục, đọc sách hay xây dựng thói quen đều có giá trị, nhưng khi cùng lúc xuất hiện quá nhiều, cuộc sống dễ biến thành danh sách những điều cần tối ưu. Áp lực tăng lên khi một người cảm thấy mình không được phép đứng yên và ngay cả thời gian dành cho bản thân cũng phải tạo ra kết quả.
Burnout có phải hoàn toàn là lỗi của cá nhân không?
Burnout không chỉ là câu chuyện của một cá nhân. Mỗi người vẫn cần nhận ra giới hạn, chăm sóc sức khỏe, đặt ranh giới và tìm kiếm hỗ trợ. Tuy nhiên, môi trường làm việc, khối lượng công việc và mức độ tôn trọng ranh giới cũng góp phần tạo nên tình trạng kiệt sức. Không phải mọi điều xảy ra đều nằm trong khả năng kiểm soát của một người.
Tài liệu tham khảo
- Bakker, A. B., & Demerouti, E. (2007). The Job Demands–Resources model: State of the art. Journal of Managerial Psychology, 22(3), 309–328.
- Sonnentag, S., & Fritz, C. (2007). The Recovery Experience Questionnaire: Development and validation of a measure for assessing recuperation and unwinding from work. Journal of Occupational Health Psychology, 12(3), 204–221.
- Sonnentag, S., & Zijlstra, F. R. H. (2006). Job characteristics and off-job activities as predictors of need for recovery, well-being, and fatigue. Journal of Applied Psychology, 91(2), 330–350.