Tại sao chúng ta lại cần phải được cảm thấy mình có ích?
Vì sao chúng ta cần phải được cảm thấy rằng mình... quan trọng với người khác? (Dựa trên nghiên cứu về interpersonal mattering của Guthrie & Hicks, 2025)
Chủ đề:
Năm 2025, Devin Guthrie và Joshua A. Hicks đã công bố một nghiên cứu mang tính bước ngoặt trên tạp chí The Journal of Positive Psychology, thách thức những hiểu biết nền tảng của chúng ta về nhu cầu xã hội. Họ chỉ ra một sự thật đầy tính khai phóng:
Cảm giác “thuộc về” (belonging) là chưa đủ để con người hạnh phúc. Để thật sự cảm thấy cuộc đời mình đáng sống, chúng ta cần một thứ cảm nhận sâu sắc hơn: sự quan trọng (mattering).
Tại sao bạn có thể là thành viên của rất nhiều hội nhóm nhưng vẫn thấy mình vô hình? Tại sao kết nối càng rộng, cảm giác trống rỗng lại càng sâu? Và rốt cuộc, điều gì mới thực sự định hình nên ý nghĩa cuộc sống của chúng ta: việc được yêu thương, hay việc được người khác cần đến?
Hãy cùng Flowable đi sâu vào giải mã khái niệm “sự quan trọng liên cá nhân” để tìm ra câu trả lời cho trạng thái “vô định” (languishing) của người trẻ hiện đại.
Định nghĩa lại khái niệm: thuộc về vs quan trọng
Trong nhiều thập kỷ, chúng ta được dạy rằng một trong những nhu cầu lớn nhất của con người là cảm giác được thuộc về một một hội nhóm, cộng đồng nào đó. Chúng ta gia nhập các câu lạc bộ, tìm kiếm môi trường công sở, cố gắng hòa nhập vào các cộng đồng...
Nhưng tại sao cảm giác trống rỗng vẫn bám riết lấy nhiều người, ngay cả khi họ đã có một tấm thẻ nhân viên danh giá hay một hội bạn đông đúc? Guthrie và Hicks đã bóc tách sự nhầm lẫn tinh tế giữa hai trạng thái này.
Cảm giác thuộc về (the sense of belonging) là câu chuyện của sự hiện diện. Bạn là một phần của tập thể. Bạn được chấp nhận. Bạn có một cái ghế trong căn phòng đó. Nó mang lại cảm giác an toàn, nhưng nó cũng rất thụ động. Bạn có thể thuộc về một công ty lớn, nhưng vẫn cảm thấy mình chỉ là... một con ốc vít có thể thay thế bất cứ lúc nào (thực tế đôi khi phũ phàng như vậy).
Ngược lại, cảm giác rằng mình quan trọng là câu chuyện của tính thiết yếu và tầm ảnh hưởng. Nó không dừng lại ở câu hỏi xã giao: “bạn có ở đây không?”. Nó đi thẳng vào tâm can với một câu hỏi mang đậm tính hiện sinh: “nếu sáng mai tôi không thức dậy, thế giới này liệu sẽ có thiếu sót điều gì không, hay mọi guồng quay vẫn sẽ tiếp diễn như chưa từng có gì xảy ra?”.
Sự khác biệt nằm ở “trọng lượng” của sự tồn tại.
Hãy tưởng tượng: “Thuộc về” là bạn được mời đến bữa tiệc, bạn có tên trong danh sách khách mời. “Quan trọng” là khi mọi người ngoái nhìn ra cửa chờ đợi bạn, và bữa tiệc dường như chưa thể thực sự bắt đầu nếu thiếu tiếng cười hay câu chuyện của bạn.
Cảm thấy mình quan trọng nghĩa là nhận ra mình là một nhân vật “có cốt truyện” trong cuộc đời người khác, chứ không phải một nhân vật quần chúng làm nền. Khi bạn sở hữu cảm giác này, sự vắng mặt của bạn không phải là sự giải thoát cho người khác, mà là một khoảng trống, một sự hụt hẫng không thể lấp đầy ngay lập tức.
3 trụ cột thiết yếu của sự quan trọng
Làm thế nào để đo lường được sức nặng của một linh hồn trong mắt người khác? Nghiên cứu của Guthrie và Hicks không dừng lại ở những định nghĩa trừu tượng, họ đã “giải phẫu” cảm giác thấy mình quan trọng thành ba trụ cột tâm lý cụ thể. Thiếu đi bất kỳ trụ cột nào, cảm giác về giá trị bản thân sẽ lung lay.
Sự chú ý (awareness): “tôi được nhìn thấy
Đây là tầng đáy của tháp nhu cầu, là liều thuốc giải cho nỗi sợ lớn nhất của con người: sự vô hình.
Sự chú ý ở đây không phải là việc bạn đứng dưới ánh đèn sân khấu hay nhận được hàng ngàn lượt like ảo. Nó tinh tế hơn nhiều. Đó là việc người khác ghi nhận sự hiện diện cũng như năng lượng của bạn trong không gian chung.
Khi bạn bước vào phòng, có ai ngẩng lên nhìn không? Hay ánh mắt họ trượt qua bạn như thể bạn trong suốt? Khi bạn cất lời, có ai dừng lại để lắng nghe không, hay tiếng nói của bạn bị chìm nghỉm vào thinh không?
Khi sự chú ý biến mất, chúng ta rơi vào trạng thái mà các nhà tâm lý học gọi là cái chết xã hội (social death). Bạn vẫn ở đó, vẫn hít thở, nhưng thế giới xung quanh vận hành một cách lạnh lùng... như thể bạn không tồn tại.
Tầm quan trọng (importance): “tôi được quan tâm
Nếu sự chú ý là việc người khác nhìn thấy bạn bằng mắt, thì tầm quan trọng là việc họ nhìn thấy bạn bằng tâm trí. Đây là sự đầu tư về mặt cảm xúc (ego-extension).
Trụ cột này trả lời cho câu hỏi:
“Thế giới nội tâm của tôi có tác động gì đến thế giới nội tâm của người khác không?”.
Khi bạn buồn, người khác có cảm thấy ngày vui của họ bị giảm đi một chút không? Khi bạn có một ý tưởng, họ có tò mò muốn biết không? Niềm vui của bạn, có gián tiếp mang lại niềm vui cho một ai đó khác hay không?
Thực tế là: nhiều người có thể rất nổi tiếng (nhiều sự chú ý), nhưng vẫn cô đơn tột cùng vì họ biết rằng khán giả chỉ quan tâm đến vai diễn của họ, phiên bản của họ trên sân khấu hay dưới ánh đèn, chứ không thực sự quan tâm đến con người thật, những nỗi đau hay niềm vui sâu kín bên trong. Đó là bi kịch của việc
“Được nhìn thấy nhưng không được thấu cảm”.
Sự tin cậy (reliance): “tôi được cần đến
Đây chính là phát hiện mang tính đột phá và “ngược đời” nhất của nghiên cứu.
Trong văn hóa hiện đại, chúng ta thường tôn sùng sự tự do và coi trách nhiệm là gánh nặng. Nhưng Guthrie và Hicks chỉ ra rằng: được người khác dựa vào... chính là hình thức cao nhất của sự công nhận.
Sự tin cậy biến bạn từ một người quan sát (spectator) thành một người tham gia (participant). Nó gửi đến bạn một thông điệp ngầm đầy sức mạnh: “Bạn có năng lực. Bạn độc nhất. Và tôi không thể giải quyết vấn đề này nếu thiếu bạn.”
Cảm giác tồi tệ nhất không phải là chịu trách nhiệm hay bị phụ thuộc, mà là cảm giác rằng mình “vô dụng” (uselessness), cảm giác rằng nếu không có mình thì... chẳng sao, mọi thứ vẫn tốt đẹp, thậm chí còn tốt hơn. Ngược lại, gánh nặng của trách nhiệm, khi được trao đúng cách, chính là nền tảng của lòng tự trọng giữa những lúc chông chênh nhất.
Khi “được cần đến” là liều thuốc cho tâm hồn
Trong các thử nghiệm tâm lý học phức tạp, nhóm nghiên cứu đã đặt “sự quan trọng” và “cảm giác thuộc về” lên bàn cân để xem yếu tố nào dự báo chính xác hơn về ý nghĩa cuộc sống (meaning in life). Kết quả thực sự gây chấn động:
Cảm giác thấy mình quan trọng là nhân tố dự báo số 1.
Nghiên cứu chỉ ra rằng, cảm giác thuộc về giống như một chiếc chăn ấm: nó mang lại sự an toàn. Nhưng cảm giác được cần đến mới là ngọn lửa: nó mang lại ý nghĩa (significance).
Một người có thể sống trong một gia đình êm ấm, thuộc về một tập thể lớn, nhưng nếu họ cảm thấy tiếng nói và hành động của mình không tạo ra bất kỳ tác động nào, họ vẫn sẽ cảm thấy mình không có nhiều giá trị, và do đó rơi vào cái mà Viktor Frankl gọi là “khoảng trống hiện sinh” (existential vacuum).
Trách nhiệm” là chiếc neo giữ mạng sống
Chúng ta thường nghe về những câu chuyện cảm động từ các đường dây nóng ngăn chặn t.ự t.ử. Điều gì đã giữ một người ở lại khi họ đứng trên bờ vực tuyệt vọng? Rất hiếm khi là vì “tôi thuộc về nhóm người này”. Mà thường là: “con mèo của tôi sẽ đói nếu tôi đi”, “mẹ tôi sẽ không chịu nổi cú sốc này”, hay “dự án tâm huyết của tôi vẫn chưa hoàn thành”.
Chính Viktor Frankl, trong tác phẩm kinh điển Man’s Search for Meaning, đã sống sót qua trại tập trung của Đức Quốc xã không chỉ nhờ thể chất, mà nhờ ý niệm rằng thế giới vẫn cần ông: cần ông hoàn thành quyển sách dang dở, cần ông quay về với người vợ... Ông viết: “người nào có một lý do để sống, có thể chịu đựng được bất cứ hoàn cảnh nào.” Và lý do đó, phần lớn đến từ việc nhận ra mình quan trọng với ai đó gần gũi với mình, hoặc một việc vẫn còn đang cần mình thực hiện.
Nghịch lý của gánh nặng
Đây là cơ chế tâm lý đầy nhân văn của “sự quan trọng”:
Khi một cá nhân nhận thức rằng “người khác phụ thuộc vào tôi”, họ kích hoạt một nguồn sức mạnh nội tại (resilience) vô cùng lớn.
Chúng ta thấy điều này rõ nhất ở những người cao tuổi tại các vùng xanh (blue zones): nơi con người sống thọ nhất thế giới. Bí quyết của họ không chỉ là ăn rau củ, mà là họ chưa bao giờ ngừng được cần đến. Họ vẫn trông cháu, vẫn làm vườn, vẫn có vai trò trong cộng đồng. Nói cách khác: vai trò xã hội của những “người già” chính là thứ động lực khiến họ “trẻ lâu”.
Ngược lại, cảm giác “về hưu” hoàn toàn, không còn ai cần đến mình nữa, thường là khởi đầu cho sự suy sụp nhanh chóng về cả thể chất lẫn tinh thần.
Vậy nên, trách nhiệm trong trường hợp này không phải là gánh nặng đè lên chúng ta. Nó là chiếc neo giữ con tàu của cuộc sống không bị dạt trôi giữa đại dương mênh mông của cuộc đời.
Sự ý thức về giá trị bản thân giúp ta kiên cường hơn trước biến cố, bởi ta biết sự tồn tại của mình không phải là ngẫu nhiên, mà là một mắt xích không thể thiếu của một bức tranh lớn hơn.
Bạn có thực sự đang hạnh phúc? Liệu các mối quan hệ và ý nghĩa sống của bạn đang ở mức độ nào? Cùng Flowvale làm bài trắc nghiệm PERMA (hạnh phúc dựa theo chuẩn khoa học về tâm lý học tích cực) tại đây để có một cái nhìn toàn diện về chất lượng cuộc sống của mình nhé.
Nghịch lý của kỷ nguyên số: kết nối rộng nhưng... “rỗng
Chúng ta đang sống trong một thời đại kỳ lạ và đầy mâu thuẫn. Chưa bao giờ nhân loại sở hữu nhiều công cụ để kết nối đến thế, nhưng cũng chưa bao giờ khủng hoảng về “sự quan trọng” lại... quan trọng đến như vậy.
Hãy nhìn vào những con số biết nói. Các báo cáo tâm lý học gần đây (như từ Cigna hay Harvard) đều chỉ ra một thực tế đáng báo động: Gen Z - thế hệ lớn lên cùng smartphone và mạng xã hội - lại chính là thế hệ cô đơn nhất lịch sử, với chỉ số lo âu xã hội cao kỷ lục.
Đây là nghịch lý mà Guthrie và Hicks cảnh báo:
Chúng ta có thể có 5.000 bạn bè trên Facebook (vượt xa con số Dunbar - giới hạn nhận thức 150 mối quan hệ của não bộ). Chỉ số “thuộc về” ảo rất cao.
Chúng ta nhận được hàng trăm lượt tương tác cho một bức ảnh selfie. Chỉ số chú ý bề mặt (awareness) bùng nổ.
Nhưng bi kịch nằm ở trụ cột thứ ba: sự tin cậy (reliance).
Mạng xã hội được thiết kế để tối ưu hóa sự chú ý, chứ không phải sự cần thiết. Những tương tác kỹ thuật số thường là những “bữa ăn nhẹ” (snack-sized interactions): chúng tạo ra dopamine nhanh chóng, khiến ta cảm thấy mình đang được xã hội quan tâm, nhưng lại thiếu hoàn toàn “dinh dưỡng” của sự kết nối sâu sắc.
Khi xe hỏng giữa đêm mưa, hay khi tâm hồn vụn vỡ lúc 3 giờ sáng, chúng ta lướt danh bạ hàng ngàn người và hoảng hốt nhận ra: không ai thực sự cần sự hiện diện của mình, và cũng chẳng có ai sẵn sàng để ta dựa vào.
Công nghệ cho phép chúng ta “nhìn thấy” nhau nhưng lại gia tăng khoảng cách khiến chúng ta không còn “dựa vào” nhau. Mọi thứ quá tiện lợi và độc lập.
Chúng ta đặt đồ ăn qua ứng dụng thay vì nhờ người thân nấu. Chúng ta tìm kiếm trên Google thay vì hỏi kinh nghiệm từ người đi trước. Chúng ta nhắn tin thay vì gọi điện.
Vô tình, sự tiện lợi đó đã triệt tiêu đi những “ma sát” cần thiết của mối quan hệ người-người: những cơ hội nhỏ bé để... làm phiền nhau, để nhờ vả nhau, và để qua đó, làm cho nhau cảm thấy mình có giá trị. Chúng ta đang thuộc về mạng internet, nhưng chúng ta hoàn toàn “vô dụng” với thuật toán.
Con người không chỉ cần được yêu thương, chúng ta cần được cần đến
Vậy, chúng ta phải làm gì?
Flowable tin rằng, thay vì ngồi chờ đợi thế giới công nhận, chúng ta có thể chủ động kiến tạo sự quan trọng cho chính mình và những người xung quanh. Nghiên cứu này gợi ý một sự chuyển dịch tư duy sâu sắc: Đừng chỉ đi tìm một nơi để gia nhập, hãy tìm cách để trở nên có giá trị.
Trong công việc: hãy cụ thể hóa sự ảnh hưởng
Nếu bạn là một người quản lý hay đồng nghiệp, hãy thay đổi cách khen ngợi. Thay vì những câu sáo rỗng như “làm tốt lắm”, hãy chỉ ra tính tin cậy và tầm quan trọng cụ thể.
Hãy nói: “dự án này thành công nhờ vào khả năng tư duy phản biện của bạn. Nếu không có bạn phát hiện ra lỗi sai ở chi tiết X, chúng ta đã gặp rắc rối lớn.”
Khi bạn chỉ cho ai đó thấy dấu ấn cá nhân của họ trong bức tranh chung, bạn đang trao cho họ món quà lớn nhất: cảm giác họ không thể bị thay thế.
Trong gia đình và các mối quan hệ: hãy tập cách... “nhờ vả”
Nghe có vẻ ngược đời, nhưng để người khác cảm thấy hạnh phúc, đôi khi bạn cần cho phép họ giúp đỡ bạn. Sự độc lập thái quá đôi khi là một bức tường ngăn cản sự kết nối sâu sắc.
Hãy nói với con cái, bạn đời, hoặc cha mẹ rằng ý kiến của họ đã thay đổi quyết định của bạn như thế nào. “Con nghĩ mẹ nên mặc áo nào?”, “anh nghĩ sao về vấn đề này, em đang rất cần góc nhìn của anh.”...
Khi bạn hạ cái tôi xuống để nhờ cậy ai đó, bạn đang nâng lòng tự trọng của họ lên. Bạn đang nói với họ: “bạn quan trọng với tôi.”
Với chính bản thân mình, hãy tự hỏi:
Giá trị thực sự mình mang lại cho cộng đồng này, cho những người xung quanh là gì? Không phải chức danh, không phải thu nhập. Mà là sự giúp đỡ, sự hiện diện, năng lượng mà bạn tỏa ra. Khi bạn tập trung vào việc trở nên có ích, cảm giác thuộc về sẽ tự động đến như một hệ quả tất yếu.
Lời Kết
Nghiên cứu của Guthrie và Hicks không chỉ là một phát hiện học thuật, nó là một lời nhắc nhở đầy nhân văn cho cuộc sống hiện đại. Rằng sâu thẳm trong hệ gen, trong cấu trúc não bộ của chúng ta, khao khát lớn nhất không phải là sự nổi tiếng hay quyền lực.
Chúng ta khao khát được thấy mình có ý nghĩa trong mắt người khác.
Nếu bạn đang cảm thấy lạc lõng, có lẽ đã đến lúc ngừng tìm kiếm những đám đông mới để hòa tan vào. Thay vào đó, hãy tìm một ai đó, một việc gì đó cần đến bàn tay và khối óc của bạn. Hạnh phúc bền vững không nằm ở việc bạn nhận được bao nhiêu sự chú ý, mà nằm ở việc khoảng trống bạn để lại lớn đến mức nào.
Bởi vì, nói như kết luận của nhóm nghiên cứu:
“Con người không chỉ cần được yêu thương, chúng ta cần được cần đến.”
Bạn cảm thấy mình đang ở đâu trong 3 trụ cột của sự quan trọng? Hãy chia sẻ câu chuyện của bạn với Flowable bên dưới nhé. Đừng quên đăng ký newsletter để cùng chúng mình khám phá thêm những góc nhìn khoa học về hạnh phúc và tâm trí.
By Flowable.
Câu hỏi thường gặp
Sự quan trọng liên cá nhân là gì?
Sự quan trọng liên cá nhân là cảm giác mình có ý nghĩa và tạo ra ảnh hưởng trong cuộc đời người khác. Cảm giác này gồm ba trụ cột: được chú ý, được quan tâm và được tin cậy. Khi nhận ra sự hiện diện, cảm xúc hoặc hành động của mình có giá trị, một người thường cảm thấy cuộc sống có ý nghĩa hơn.
Thuộc về khác được cảm thấy mình quan trọng thế nào?
Thuộc về nghĩa là được chấp nhận và là một phần của tập thể, giống như có một chỗ trong căn phòng. Được cảm thấy mình quan trọng đi xa hơn: sự hiện diện, cảm xúc và hành động của bạn tạo ra ảnh hưởng, đồng thời sự vắng mặt của bạn để lại khoảng trống. Vì vậy, thuộc về chưa chắc đã đủ để tạo ý nghĩa sống.
Vì sao được người khác cần đến giúp tăng ý nghĩa sống?
Được người khác cần đến gửi đi thông điệp rằng bạn có năng lực, độc nhất và đóng vai trò thiết yếu. Trách nhiệm, khi được trao đúng cách, có thể trở thành nền tảng của lòng tự trọng và sức mạnh nội tại. Khi biết người khác hoặc một việc nào đó vẫn cần mình, con người có thêm lý do để tiếp tục và vượt qua biến cố.
Làm sao để giúp người khác cảm thấy mình có giá trị?
Hãy chỉ ra cụ thể ảnh hưởng và đóng góp của họ thay vì chỉ khen ngợi chung chung. Trong gia đình và các mối quan hệ, bạn cũng có thể chủ động nhờ họ cho lời khuyên hoặc giúp đỡ. Khi nói rõ một người đã tác động thế nào đến quyết định hay kết quả chung, bạn trao cho họ cảm giác rằng họ quan trọng và không dễ bị thay thế.
Tài liệu tham khảo
- Guthrie, D., & Hicks, J. A. (2025). Interpersonal mattering: Separating the construct from belonging. The Journal of Positive Psychology.