Martin Seligman và tâm lý học tích cực: cuộc cách mạng của khoa học tâm lý
Martin Seligman đã giúp đưa wellbeing, điểm mạnh và ý nghĩa trở lại trung tâm của khoa học tâm lý. Tìm hiểu sự ra đời, đóng góp và những tranh luận quan trọng quanh phong trào tâm lý học tích cực.
Chủ đề:
Trong phần lớn thế kỷ XX, tâm lý học đã đạt được những tiến bộ rất lớn trong việc nhận diện và điều trị rối loạn. Các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về trầm cảm, lo âu, sang chấn và nhiều dạng đau khổ tâm lý khác. Nhưng đến cuối thế kỷ, Martin Seligman đặt ra một câu hỏi có vẻ đơn giản: nếu tâm lý học biết ngày càng nhiều về điều khiến con người suy yếu, tại sao ngành này lại biết tương đối ít về điều giúp con người sống tốt?
Câu hỏi ấy trở thành điểm khởi đầu cho phong trào tâm lý học tích cực hiện đại.
Tâm lý học tích cực là lĩnh vực nghiên cứu khoa học về những điều giúp cá nhân, cộng đồng và tổ chức phát triển tốt, từ cảm xúc tích cực, điểm mạnh tính cách và mối quan hệ đến ý nghĩa, khả năng phục hồi và wellbeing.
Martin Seligman thường được gọi là một trong những người đặt nền móng cho phong trào này. Nhưng theo Flowable, đóng góp quan trọng nhất của ông không nằm ở việc “phát minh ra hạnh phúc”. Nhiều nhà tư tưởng và nhà tâm lý trước đó đã nghiên cứu một đời sống tốt. Điều Seligman làm được là đưa câu hỏi ấy trở lại vị trí trung tâm của tâm lý học thực nghiệm, huy động một mạng lưới nghiên cứu và biến nó thành một chương trình khoa học có ảnh hưởng rộng.
Đó là lý do tâm lý học tích cực từng được xem như một cuộc cách mạng. Nó không yêu cầu tâm lý học từ bỏ việc chữa lành đau khổ. Nó yêu cầu ngành này bổ sung nửa còn thiếu: nghiên cứu điều khiến cuộc sống đáng sống.
Martin Seligman là ai?
Martin E. P. Seligman là nhà tâm lý học người Mỹ, gắn bó lâu dài với Đại học Pennsylvania. Trước khi trở thành gương mặt nổi bật của tâm lý học tích cực, ông được biết đến qua nghiên cứu về sự bất lực học được (learned helplessness).
Khái niệm này mô tả trạng thái một cá nhân dần ngừng cố gắng khi nhiều lần trải nghiệm rằng hành động của mình không thể thay đổi kết quả. Nghiên cứu về sự bất lực học được đã ảnh hưởng đáng kể đến cách tâm lý học suy nghĩ về trầm cảm, khả năng kiểm soát và cách con người phản ứng trước thất bại.
Điều đáng chú ý là sự nghiệp của Seligman bắt đầu từ việc nghiên cứu bất lực, bi quan và đau khổ, rồi dần chuyển sang lạc quan, khả năng phục hồi và wellbeing. Trong phần kể lại lịch sử cá nhân của mình, ông mô tả việc được bầu làm Chủ tịch Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ năm 1998 như cơ hội để tập hợp các nhà nghiên cứu quanh một chương trình mới: xây dựng wellbeing, thay vì chỉ tập trung sửa chữa những gì đã hỏng.
Seligman không phủ nhận giá trị của tâm lý học lâm sàng. Trái lại, ông thừa nhận ngành tâm lý đã đạt thành tựu lớn trong điều trị nhiều vấn đề. Điều ông phản biện là sự mất cân bằng: mô hình bệnh lý đã trở thành lăng kính gần như thống trị, khiến hình ảnh con người trong tâm lý học bị thu hẹp thành triệu chứng, thiếu hụt và tổn thương.
Bước ngoặt năm 1998
Năm 1998, khi giữ chức Chủ tịch Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ, Seligman đưa tâm lý học tích cực thành một trong những sáng kiến trọng tâm trong nhiệm kỳ của mình. Các tài liệu lưu trữ của APA xác nhận vai trò này, còn Seligman sau đó mô tả đây là thời điểm ông bắt đầu tổ chức một cộng đồng nghiên cứu về wellbeing và các điểm mạnh của con người.
Hai năm sau, Seligman và Mihaly Csikszentmihalyi, nhà tâm lý học nổi tiếng với nghiên cứu về trạng thái “dòng chảy” (flow), công bố bài viết mở đầu cho số chuyên đề về tâm lý học tích cực trên tạp chí American Psychologist.
Trong bài viết này, họ kêu gọi xây dựng một ngành khoa học nghiên cứu ba lĩnh vực: trải nghiệm tích cực của cá nhân, những phẩm chất tích cực và các thiết chế giúp con người sống tốt. Họ cho rằng việc chỉ tập trung vào bệnh lý tạo ra một mô hình con người thiếu những phẩm chất khiến cuộc sống có giá trị.
Theo chúng mình, đây mới là điểm mang tính cách mạng. Seligman không chỉ nói rằng hạnh phúc quan trọng. Ông đề xuất rằng hạnh phúc, ý nghĩa, điểm mạnh và khả năng phát triển phải trở thành những đối tượng có thể được định nghĩa, đo lường, kiểm định và tranh luận bằng phương pháp khoa học.
Từ đây, những khái niệm từng chủ yếu nằm trong triết học, tôn giáo hoặc sách self-help bắt đầu được đưa vào phòng thí nghiệm, khảo sát và nghiên cứu can thiệp.
Tâm lý học tích cực đã thay đổi câu hỏi của tâm lý học như thế nào?
Tâm lý học truyền thống thường bắt đầu bằng câu hỏi: điều gì đang không ổn và làm thế nào để giảm bớt nó?
Tâm lý học tích cực bổ sung thêm những câu hỏi khác: điều gì đang hoạt động tốt? Điều gì giúp con người phục hồi? Một đời sống có ý nghĩa gồm những thành phần nào? Điểm mạnh nào có thể được phát triển? Một trường học, tổ chức hoặc cộng đồng cần những điều kiện gì để con người phát triển tốt hơn?
Sự thay đổi này không chỉ mang tính ngôn ngữ. Nó ảnh hưởng đến điều được đo lường.
Nếu chỉ đo triệu chứng trầm cảm, nhà nghiên cứu có thể biết một người đang đau khổ đến đâu. Nhưng họ chưa chắc biết người đó có mối quan hệ nâng đỡ, mục đích sống, sự gắn kết hoặc cảm giác tiến bộ hay không.
Việc không mắc rối loạn không tự động đồng nghĩa với việc đang sống tốt. Một người có thể không đạt tiêu chuẩn chẩn đoán nào nhưng vẫn cô đơn, mất phương hướng và thiếu động lực. Ngược lại, một người đang sống với khó khăn tâm lý vẫn có thể duy trì ý nghĩa, lòng dũng cảm và những mối quan hệ quan trọng.
Tâm lý học tích cực giúp mở rộng mục tiêu từ giảm đau khổ sang cả xây dựng năng lực sống.
Theo Flowable, đây là đóng góp bền vững nhất của phong trào: nó thay đổi cách chúng ta định nghĩa sức khỏe tâm lý. Sức khỏe không chỉ là không có triệu chứng. Nó còn liên quan đến khả năng kết nối, hành động, tạo ý nghĩa và phục hồi.
Từ “hạnh phúc” đến wellbeing
Trong giai đoạn đầu, công trình của Seligman thường được công chúng gắn với “khoa học về hạnh phúc”. Tuy nhiên, chính ông sau đó chuyển trọng tâm từ hạnh phúc như cảm giác sang khái niệm rộng hơn là wellbeing.
Trong mô hình PERMA, wellbeing gồm năm thành phần: cảm xúc tích cực, sự gắn kết, các mối quan hệ, ý nghĩa và thành tựu. Cách tiếp cận này cho phép một đời sống tốt có nhiều hình thức khác nhau.
Một người có thể không thường xuyên vui vẻ nhưng cảm thấy công việc có ý nghĩa. Người khác có thể có nhiều cảm xúc tích cực nhưng thiếu mục tiêu dài hạn. Có người tìm thấy wellbeing qua kết nối, người khác qua sự gắn kết sâu với công việc sáng tạo.
Đây là bước tiến quan trọng vì nó tránh đồng nhất đời sống tốt với việc “luôn suy nghĩ tích cực”.
Tâm lý học tích cực nghiêm túc không phủ nhận nỗi buồn, giận dữ hoặc sợ hãi. Những cảm xúc ấy có chức năng và đôi khi là phản ứng phù hợp trước hoàn cảnh. Wellbeing không đòi hỏi loại bỏ mọi trạng thái khó chịu, mà liên quan đến khả năng sống một đời có giá trị ngay cả khi đau khổ vẫn tồn tại.
Những đóng góp lớn của phong trào
Một đóng góp rõ rệt của tâm lý học tích cực là tạo ra ngôn ngữ và công cụ để nghiên cứu những chủ đề từng ít được chú ý hơn trong tâm lý học chính thống. Các lĩnh vực như biết ơn, hy vọng, lạc quan, điểm mạnh tính cách, lòng tự trắc ẩn, ý nghĩa và khả năng phục hồi nhận được nhiều sự quan tâm hơn.
Phong trào cũng thúc đẩy sự phát triển của các mô hình và thang đo như VIA Character Strengths, PERMA-Profiler và nhiều can thiệp tâm lý tích cực. Trung tâm Tâm lý học Tích cực của Đại học Pennsylvania mô tả ba mối quan tâm lớn của lĩnh vực này là cảm xúc tích cực, những phẩm chất tích cực của cá nhân và các thiết chế tích cực.
Quan trọng hơn, tâm lý học tích cực giúp đưa nghiên cứu về wellbeing ra ngoài phòng trị liệu. Nó được ứng dụng trong giáo dục, tổ chức, chăm sóc sức khỏe và cộng đồng.
Tuy nhiên, chúng mình cho rằng ảnh hưởng của lĩnh vực này không nên được đo bằng số lượng bài tập biết ơn hay các khóa học hạnh phúc. Ảnh hưởng sâu hơn nằm ở việc các nhà tâm lý ngày nay khó có thể nói về sức khỏe tinh thần mà hoàn toàn bỏ qua wellbeing, điểm mạnh và chất lượng sống.
Tâm lý học tích cực không phải tư duy tích cực
Đây là hiểu lầm phổ biến nhất.
Tư duy tích cực thường được hiểu là cố nhìn mọi việc theo hướng lạc quan, tin rằng điều tốt sẽ xảy ra hoặc thay đổi cách nghĩ để cảm thấy tốt hơn.
Tâm lý học tích cực rộng hơn nhiều. Nó nghiên cứu cả yếu tố cá nhân, quan hệ và tổ chức. Lĩnh vực này cũng không giả định rằng mọi cảm xúc tiêu cực đều cần bị thay thế bằng cảm xúc tích cực.
Theo chúng mình, khi tâm lý học tích cực bị rút gọn thành lời khuyên “hãy biết ơn hơn” hoặc “hãy tập trung vào điều tốt”, nó mất đi phần quan trọng nhất: sự kiểm định khoa học và việc đặt trải nghiệm trong bối cảnh.
Một người không thể giải quyết kiệt sức chỉ bằng việc viết ba điều biết ơn mỗi tối nếu nguyên nhân là môi trường làm việc bóc lột. Một người đang đau buồn không cần bị thúc ép tìm mặt tích cực của mất mát. Và bất bình trước bất công không phải thái độ tiêu cực cần được sửa chữa.
Tâm lý học tích cực chỉ có giá trị khi nó giúp con người phát triển mà không phủ nhận thực tế.
Những phê bình cần được nhìn nhận nghiêm túc
Một lĩnh vực tự gọi mình là khoa học phải chấp nhận bị phản biện. Tâm lý học tích cực cũng đã gặp nhiều chỉ trích về nền tảng lý thuyết, phương pháp nghiên cứu, cách khái niệm được định nghĩa và xu hướng phóng đại kết quả.
Một tổng quan hệ thống công bố năm 2024 tổng hợp 32 tài liệu phê bình và xác định 117 vấn đề, được nhóm thành nhiều chủ đề lớn. Các phê bình bao gồm sự thiếu rõ ràng về lý thuyết, hạn chế phương pháp, thiên lệch văn hóa, việc xem nhẹ bối cảnh xã hội và nguy cơ thương mại hóa những phát hiện chưa đủ vững.
Một ví dụ nổi tiếng là “tỷ lệ tích cực”, từng tuyên bố con người cần một tỷ lệ cảm xúc tích cực trên tiêu cực cụ thể để phát triển tốt. Phần toán học phía sau kết luận này sau đó bị chỉ ra là không có cơ sở phù hợp, trở thành lời cảnh báo về việc khoác vẻ chính xác khoa học lên những tuyên bố quá mạnh.
Tâm lý học tích cực cũng bị phê bình vì đôi khi đặt quá nhiều trách nhiệm lên cá nhân. Nếu hạnh phúc được xem như kết quả của thái độ, thói quen và điểm mạnh, người ta dễ bỏ qua nghèo đói, bất bình đẳng, phân biệt đối xử, bạo lực hoặc điều kiện lao động.
Theo Flowable, đây là một phê bình rất quan trọng. Không phải mọi khó khăn đều có thể được giải quyết bằng việc điều chỉnh tư duy. Wellbeing vừa là trải nghiệm cá nhân, vừa phụ thuộc vào quan hệ, cộng đồng và cấu trúc xã hội.
Vậy đây có thực sự là một cuộc cách mạng?
Có, nhưng cần hiểu đúng quy mô của cuộc cách mạng ấy.
Seligman không phải người đầu tiên nghiên cứu hạnh phúc, ý nghĩa hay tiềm năng con người. Trước phong trào tâm lý học tích cực, William James, Abraham Maslow, Carl Rogers và nhiều nhà tư tưởng khác đã đặt những câu hỏi tương tự.
Điểm mới không nằm ở nội dung hoàn toàn chưa từng tồn tại. Điểm mới nằm ở khả năng tổ chức nó thành một chương trình nghiên cứu có tên gọi, mạng lưới, tạp chí, hội nghị, thang đo và nguồn lực.
Seligman là người định hình chương trình, tạo động lực và đưa nó vào tâm lý học chính thống với quy mô lớn.
Vì vậy, theo chúng mình, gọi đây là “cuộc cách mạng” là hợp lý nếu muốn nói đến sự thay đổi trong ưu tiên nghiên cứu: từ việc chỉ hỏi làm thế nào để sửa chữa đau khổ sang cả câu hỏi làm thế nào để xây dựng một đời sống tốt.
Nhưng nếu hiểu cuộc cách mạng như việc tâm lý học tích cực thay thế toàn bộ tâm lý học cũ, đó là một cách kể quá mức.
Tâm lý học cần cả hai. Chúng ta cần hiểu rối loạn và điểm mạnh, đau khổ và ý nghĩa, tổn thương và khả năng phục hồi. Một ngành tâm lý trưởng thành không chọn giữa bóng tối và ánh sáng. Nó nghiên cứu toàn bộ con người.
Di sản của Seligman không nằm ở một bài tập hạnh phúc hay một mô hình duy nhất. Nó nằm ở việc ông giúp tâm lý học chính thống thừa nhận rằng wellbeing là một đối tượng nghiên cứu nghiêm túc.
Ông cũng góp phần thay đổi câu hỏi của nhiều người. Thay vì chỉ hỏi “Làm sao để tôi bớt tệ hơn?”, chúng ta có thể hỏi thêm: “Điều gì giúp tôi sống tốt hơn? Tôi có những nguồn lực nào? Mối quan hệ, công việc và cộng đồng của tôi đang nuôi dưỡng hay làm suy yếu wellbeing?”
Theo Flowable, sự thay đổi ấy vẫn còn giá trị đến hôm nay. Nhưng nó cần đi cùng tinh thần phản biện mà một ngành khoa học đòi hỏi.
Chúng ta không nên biến tâm lý học tích cực thành lời hứa rằng ai cũng có thể hạnh phúc nếu suy nghĩ đúng. Cũng không nên phủ nhận toàn bộ lĩnh vực chỉ vì một số kết luận từng bị phóng đại.
Cách tiếp cận hợp lý hơn là giữ lại câu hỏi lớn mà Seligman đã giúp đưa trở lại trung tâm:
Ngoài việc giảm đau khổ, khoa học tâm lý có thể giúp con người xây dựng một đời sống đáng sống như thế nào?
Đó là câu hỏi chưa có một đáp án duy nhất. Nhưng chính việc tâm lý học bắt đầu nghiên cứu nó một cách nghiêm túc đã tạo ra một thay đổi sâu sắc.
Tài liệu tham khảo
- Gaffaney, J., et al. (2025). Addressing the criticisms and critiques of positive psychology. Frontiers in Psychology.
- Seligman, M. E. P. (2019). Positive psychology: A personal history. Annual Review of Clinical Psychology, 15, 1–23.
- Seligman, M. E. P., & Csikszentmihalyi, M. (2000). Positive psychology: An introduction. American Psychologist, 55(1), 5–14.
- Van Zyl, L. E., Gaffaney, J., van der Vaart, L., Dik, B. J., & Donaldson, S. I. (2024). The critiques and criticisms of positive psychology: A systematic review. The Journal of Positive Psychology, 19(2), 206–235.