Flowable LabTrang chủBài testKiến thức

Deep work là gì và vì sao tập trung sâu ngày càng khó?

Ngồi ở bàn tám tiếng, mở hàng chục tab, trả lời mọi tin nhắn trong vài phút, mà việc quan trọng nhất vẫn chưa nhúc nhích. Lỗi có thể không nằm ở kỷ luật.

Tác giả: Hà Minh · Ngày đăng: 3 tháng 11, 2026 · 27 phút đọc

Chủ đề:

Deep work là gì, và vì sao ngày càng ít người giữ được trạng thái đó trong một ngày làm việc? Nếu bạn thường bận từ sáng đến tối mà việc quan trọng nhất vẫn chưa nhúc nhích, nguyên nhân hay nằm ở cách môi trường làm việc cắt vụn sự chú ý, hơn là ở ý chí hay kỷ luật của bạn.

Tập trung sâu (deep work) là làm một việc đòi hỏi tư duy trong một khoảng thời gian liền mạch, không bị gián đoạn, và nó ngày càng khó đạt được vì môi trường làm việc hiện nay cắt vụn sự chú ý nhanh hơn tốc độ sự chú ý có thể hồi phục. Nói đơn giản, đó là khoảng thời gian bạn được ở yên với một việc khó cho đến khi nó tiến lên được một đoạn rõ ràng.

Trong bài này, chúng mình bắt đầu từ định nghĩa của Cal Newport, người đặt ra thuật ngữ, rồi đi qua các nghiên cứu về chú ý, gián đoạn và điện thoại. Sau đó, chúng mình nối những nghiên cứu ấy với burnout (trạng thái kiệt sức kéo dài vì công việc) và kết thúc bằng một khoảng tập trung sâu đầu tiên bạn có thể thử ngay trong tuần này.

Deep work là gì?

Trước hết, chúng mình giải thích từ gốc. Deep work là thuật ngữ do Cal Newport, giáo sư khoa học máy tính tại Đại học Georgetown, đưa ra trong cuốn sách cùng tên năm 2016. Ông định nghĩa đó là những hoạt động nghề nghiệp được thực hiện trong trạng thái tập trung không xao nhãng, đẩy năng lực nhận thức (khả năng tư duy, ghi nhớ và suy luận của bạn) tới giới hạn, tạo ra giá trị mới và khó bị sao chép. Ví dụ quen thuộc là viết một bản đề xuất, phân tích số liệu hay học một kỹ năng khó.

Đối lập với nó là việc nông (shallow work), tức những việc mang tính hậu cần, ít đòi hỏi tư duy, làm được ngay cả khi đang xao nhãng và dễ bị thay thế, như trả lời tin nhắn, xếp lịch hay nhập liệu. Việc nông vẫn là một phần của công việc, nên ý của Newport là cần dành chỗ riêng cho việc sâu bên cạnh chúng.

Định nghĩa này có ba thành phần, và cả ba đều cần. Thứ nhất là độ khó nhận thức, nghĩa là việc đó phải đủ thách thức để tâm trí không làm được trong trạng thái nửa vời. Thứ hai là tính liền mạch, tức một khoảng thời gian trọn vẹn thay vì vài phút kẹp giữa hai tin nhắn. Thứ ba là giá trị, nghĩa là kết quả của nó là thứ bạn học được hoặc tạo ra, khác với thứ bạn xử lý cho xong.

Ba thành phần này cũng cho thấy deep work khác "tập trung" theo nghĩa thông thường ở đâu. Bạn có thể tập trung rất tốt khi chơi game hay lướt một mạch bốn mươi video ngắn, nhưng đó là sự chú ý được giữ bởi kích thích bên ngoài, vì màn hình liên tục đưa ra thứ mới để bạn nhìn. Deep work đòi hỏi sự chú ý được giữ bởi chính bạn, trên một việc thường không hấp dẫn ở phút đầu, và kéo dài đủ lâu để đi qua đoạn khó.

Cần nói rõ một điều ngay từ đầu: Deep Work là một cuốn sách phổ thông, nghĩa là sách viết cho đông đảo bạn đọc, chưa phải nghiên cứu được bình duyệt (được các chuyên gia cùng ngành xem xét trước khi công bố). Giá trị của Newport nằm ở chỗ ông gom được một khái niệm dễ gọi tên. Còn bằng chứng cho từng mảnh của khái niệm đó đến từ các phòng thí nghiệm tâm lý học nhận thức, ngành nghiên cứu cách con người chú ý, ghi nhớ và suy nghĩ, cùng những nghiên cứu nơi công sở mà bài này sẽ lần lượt đi qua.

Sự chú ý là tài nguyên gì theo khoa học nhận thức?

Theo khoa học nhận thức, sự chú ý (attention) là cơ chế chọn lọc: nó quyết định tín hiệu nào được xử lý sâu và tín hiệu nào bị bỏ qua, vì não bộ không thể xử lý mọi thứ cùng lúc ở cùng một mức. Đi kèm với nó là bộ nhớ làm việc (working memory), tức khoảng nhớ tạm nơi bạn giữ những mảnh thông tin đang cần để suy nghĩ, chẳng hạn con số bạn vừa đọc khi tính nhẩm. Dung lượng của bộ nhớ này rất hạn chế, nên hai thứ cùng nhau tạo thành nút cổ chai của mọi công việc trí óc, nghĩa là nơi mọi thứ phải chen qua một lối hẹp. Vì vậy, các nhà nghiên cứu thường coi sự chú ý là một tài nguyên hữu hạn: tại mỗi thời điểm, bạn chỉ có một lượng nhất định để chia cho các việc.

Bạn có thể hình dung như sau: bạn chỉ có một mặt bàn nhỏ, và việc nào bạn đang làm thì tài liệu của việc đó phải nằm trên bàn. Khi chuyển sang việc khác, bạn phải dọn bớt rồi bày cái mới, và lúc quay lại bạn phải bày lại từ đầu.

Từ góc nhìn này, có hai điều thường bị hiểu sai. Điều thứ nhất, tập trung chủ yếu là việc loại bỏ, tức là giữ cho những tín hiệu không liên quan đừng chen vào mặt bàn, hơn là việc cố gắng thêm. Điều thứ hai, sự chú ý có quán tính: nó cần thời gian để đi vào một việc và để lại dấu vết khi rời đi, khác hẳn một công tắc đèn bật tắt tức thì. Hai điều đó giải thích vì sao các nghiên cứu dưới đây đo được những chi phí mà người trong cuộc thường không cảm nhận được.

Vì sao chỉ "xem nhanh" một tin nhắn cũng làm mất tập trung lâu hơn ta tưởng?

Lý do là khi rời một việc chưa xong để sang việc khác, một phần sự chú ý vẫn ở lại với việc cũ. Sophie Leroy, nhà nghiên cứu về hành vi trong tổ chức, gọi hiện tượng này là dư âm chú ý (attention residue) trong nghiên cứu năm 2009 trên Organizational Behavior and Human Decision Processes. Nói đơn giản, đầu óc bạn đang làm việc mới nhưng vẫn mang theo việc cũ, và phần dư âm đó chiếm chỗ trong bộ nhớ làm việc, nên việc tiếp theo được làm với ít tài nguyên hơn.

Bạn thử hình dung một buổi sáng quen thuộc. Tám giờ, bạn mở laptop để viết bản đề xuất phải nộp cuối tuần, với điện thoại nằm im bên cạnh. Đến mười giờ, bạn đã trả lời mười bốn tin nhắn, dự một cuộc họp, sửa giúp đồng nghiệp hai lỗi nhỏ và mở thêm mười tab, còn bản đề xuất vẫn là một trang trắng. Mỗi lần chuyển việc như vậy đều để lại dư âm, và buổi tối bạn mang việc về nhà để làm bù cũng mệt hơn bình thường, vì cả ngày đã bị cắt vụn.

Leroy làm hai thí nghiệm với tổng cộng khoảng 160 người: họ làm một việc đòi hỏi tư duy, bị chuyển sang việc thứ hai, rồi được đo xem còn nghĩ về việc đầu nhiều đến đâu và làm việc thứ hai tốt đến đâu. Kết quả là người phải rời một việc còn dang dở mang theo nhiều dư âm hơn, và hiệu suất ở việc sau giảm. Điều thú vị là khi người tham gia hoàn thành việc đầu dưới một chút áp lực thời gian, cảm giác đã xong rõ hơn, dư âm ít hơn và họ bước vào việc sau sạch sẽ hơn.

Kết quả đó liên quan trực tiếp tới thói quen "xem nhanh" tin nhắn. Khi bạn đang viết dở một đoạn và mở điện thoại lên trong ba mươi giây, bạn đã tạo ra hai lần chuyển việc: một lần rời bản viết trong trạng thái dở dang, một lần rời cuộc trò chuyện cũng dở dang. Cả hai đều để lại dư âm, và dư âm đó chỉ hiện lên ở chất lượng câu bạn viết tiếp theo, còn đồng hồ thì không ghi lại được. Các nhà nghiên cứu gọi khoản thiệt này là chi phí chuyển việc (switching cost), tức phần hiệu suất mất đi mỗi khi bạn đổi từ việc này sang việc khác, ngoài thời gian dùng để đổi.

Cần lưu ý giới hạn của nghiên cứu: đó là thí nghiệm trong phòng, với những việc được thiết kế sẵn, trên mẫu nhỏ, và nó không nói dư âm kéo dài chính xác bao nhiêu phút. Dù vậy, nó chỉ ra một cơ chế, và cơ chế đó khớp với trải nghiệm quen thuộc là đọc lại một đoạn ba lần vẫn chưa vào. Vì vậy, phần lớn chi phí của một lần chuyển việc nằm ở phần tâm trí bạn chưa mang theo được, hơn là ở thời gian chuyển.

Bị gián đoạn liên tục, chúng ta làm nhanh hơn hay chậm hơn?

Nhanh hơn, và đó mới là vấn đề. Gián đoạn (interruption) là mọi lần bạn bị kéo ra khỏi việc đang làm bởi một tin nhắn, một cuộc gọi hay một người đến hỏi, và Gloria Mark, nhà nghiên cứu về cách con người làm việc với công nghệ, cùng đồng nghiệp đã đo tác động của nó. Trong nghiên cứu năm 2008 của Mark, Gudith và Klocke, 48 người xử lý một loạt email trong khi bị ngắt bằng tin nhắn và điện thoại, rồi được so với nhóm làm việc yên tĩnh. Người bị gián đoạn hoàn thành phần việc chính trong thời gian ngắn hơn và chất lượng không khác biệt đáng kể, nhưng họ báo cáo mức căng thẳng, bực bội, áp lực thời gian và nỗ lực cao hơn rõ rệt.

Cách diễn giải của nhóm nghiên cứu là con người bù đắp cho gián đoạn bằng cách tăng tốc. Điều này có nghĩa là trong ngắn hạn, một ngày bị cắt vụn trông vẫn năng suất trên bảng việc đã xong, trong khi cái giá được chuyển sang cơ thể và tâm trạng, nơi không ai đo vào cuối ngày.

Flowable đã kể nghiên cứu này ở góc "sự chú ý dễ cạn" trong bài làm việc hiệu quả mà không kiệt sức. Ở đây chúng mình muốn nhấn vào một ý khác: gián đoạn chưa chắc làm bạn làm ít đi, nhưng nó khiến bạn trả giá bằng một loại tiền khác, và loại tiền đó tích lũy thành thứ chúng mình sẽ bàn ở phần burnout.

Một lưu ý nhỏ về con số "mất 23 phút để quay lại việc cũ", thường được gắn với nghiên cứu này. Con số đó không xuất hiện trong bài báo năm 2008; nó đến từ những phát biểu khác của Gloria Mark về quan sát tại nơi làm việc. Vì vậy, khi gặp một con số quá tròn trịa, bạn nên hỏi nó được đo trong điều kiện nào.

Đa nhiệm có luyện được không?

Bằng chứng hiện có nghiêng về câu trả lời là không, ít nhất với kiểu đa nhiệm phổ biến nhất. Đa nhiệm (multitasking) ở đây là vừa làm việc vừa theo dõi nhiều luồng thông tin, hoặc luân phiên rất nhanh giữa nhiều việc, chẳng hạn vừa viết báo cáo vừa nhắn tin vừa mở video. Trong nghiên cứu trên PNAS năm 2009, Ophir, Nass và Wagner sàng lọc 262 sinh viên theo mức độ họ dùng nhiều phương tiện cùng lúc. Sau đó, họ so sánh nhóm đa nhiệm nặng, tức những người thường xuyên vừa xem video vừa nhắn tin vừa lướt web, với nhóm đa nhiệm nhẹ trên một loạt bài kiểm tra nhận thức.

Kết quả ngược với trực giác. Nhóm đa nhiệm nặng kém hơn trong việc lọc tín hiệu không liên quan, dễ để thông tin cũ lẫn vào bộ nhớ làm việc, và thậm chí chuyển việc chậm hơn nhóm đa nhiệm nhẹ. Hai nhóm không khác nhau về dung lượng bộ nhớ làm việc hay về tính cách theo Big Five (mô hình mô tả tính cách bằng năm chiều rộng), nên khác biệt khó quy cho chuyện ai thông minh hơn.

Nói cách khác, những người quen làm nhiều việc cùng lúc lại yếu nhất ở chính kỹ năng mà đa nhiệm cần. Họ có thể đã quen với kiểu chú ý mở rộng ra mọi thứ, trong khi deep work cần kiểu chú ý khép lại trên một thứ.

Tuy vậy, kết quả này có hai giới hạn quan trọng. Thứ nhất, đây là nghiên cứu tương quan, tức nghiên cứu chỉ cho thấy hai điều đi cùng nhau, nên nó không cho biết đa nhiệm gây ra khả năng lọc kém, hay người lọc kém tìm đến đa nhiệm. Thứ hai, các nghiên cứu lặp lại sau đó cũng cho kết quả không đồng nhất. Điều chắc chắn hơn là ở cấp độ từng khoảnh khắc, não bộ không xử lý song song hai việc đòi hỏi tư duy; nó luân phiên, và mỗi lần luân phiên đều có chi phí.

Điện thoại úp mặt xuống bàn có ảnh hưởng tới sự tập trung không?

Có, ngay cả khi bạn không chạm vào nó. Trong nghiên cứu "Brain Drain" năm 2017, tên gọi có thể hiểu là điện thoại làm hao hụt năng lực nhận thức của bạn, Ward, Duke, Gneezy và Bos yêu cầu hơn 500 sinh viên làm các bài đo dung lượng bộ nhớ làm việc và năng lực suy luận. Điện thoại của họ được đặt ở một trong ba chỗ: trên bàn, trong túi hoặc cặp, hoặc ở phòng khác, và mọi điện thoại đều để im lặng.

Nhóm để điện thoại ở phòng khác đạt điểm cao nhất, nhóm để trên bàn thấp nhất, nhóm để trong túi ở giữa. Điểm đáng chú ý nhất là khi được hỏi, người tham gia nói rằng họ hầu như không nghĩ về điện thoại trong lúc làm bài, tức là chi phí xảy ra trong khi người trả không nhận ra. Thí nghiệm thứ hai cho thấy hiệu ứng mạnh hơn ở những người tự nhận phụ thuộc vào điện thoại nhiều hơn.

Các tác giả giải thích rằng việc kìm mình không nhìn vào một thứ hấp dẫn đang ở ngay cạnh cũng tiêu tốn kiểm soát nhận thức (cognitive control), tức khả năng điều khiển sự chú ý theo mục tiêu của chính mình. Nói cách khác, bạn chưa bị gián đoạn, nhưng một phần tâm trí vẫn đang bận giữ cho mình khỏi bị gián đoạn.

Đây là nghiên cứu trên sinh viên, trong phòng thí nghiệm, và mức giảm hiệu suất là vừa phải. Tuy vậy, nó đưa ra một gợi ý thực hành rất rẻ, và chúng mình sẽ quay lại gợi ý đó ở phần bắt đầu.

Vì sao tập trung sâu ngày càng khó, dù công cụ hỗ trợ ngày càng nhiều?

Lý do là ba điều kiện của deep work đang bị bào mòn cùng lúc: ranh giới của công việc, sự yên tĩnh của môi trường, và chuẩn mực về tốc độ phản hồi. Công cụ hỗ trợ tập trung ít khi chạm vào ba thứ đó, nên chúng chỉ vá được lớp ngoài cùng.

Trước hết, công việc không còn kết thúc khi rời văn phòng. Nhóm chat của công ty nằm cùng chỗ với nhóm chat gia đình, email có trên đồng hồ đeo tay, và việc "ghé xem một chút" buổi tối đã thành bình thường. Khi công việc có thể bắt đầu ở bất cứ đâu, nó cũng không có chỗ nào để dừng hẳn.

Tiếp theo, thông báo được thiết kế để thắng sự chú ý của bạn. Mỗi âm báo là một tín hiệu mới, và hệ chú ý của chúng ta vốn ưu tiên cái mới hơn cái quan trọng, vì trong phần lớn lịch sử tiến hóa, cái mới có thể là nguy hiểm. Một môi trường có hàng chục tín hiệu mới mỗi giờ đang khai thác đúng điểm yếu đó.

Cuối cùng, và theo Flowable là khó gỡ nhất, chuẩn mực về phản hồi đã đổi. Trả lời trong vài phút được coi là tận tâm, còn trả lời sau hai tiếng cần giải thích. Newport gọi cách vận hành này là tâm trí bầy đàn hiếu động (hyperactive hive mind), tức kiểu làm việc mà công việc được điều phối bằng những cuộc trao đổi liên tục, thiếu cấu trúc, và ai cũng phải theo dõi để khỏi bị bỏ lại. Trong một hệ như vậy, người tập trung sâu là người đang tạm thời biến mất, và cái giá xã hội của việc biến mất đủ lớn để phần lớn chúng ta không dám.

Chúng mình thấy dấu vết của chuyện này trong dữ liệu của chính Flowable. Trong khảo sát 503 người nhận ebook của Flowable từ tháng 2 đến tháng 10/2026, 69,8% muốn học về "tập trung, thói quen, kỷ luật", và 64,8% gọi "thiếu động lực và kỷ luật, trì hoãn" là khó khăn lớn nhất của mình. Đây là dữ liệu quan sát nội bộ trên một nhóm tự chọn, thiên về nữ, tuổi trung bình 27 và quan tâm phát triển bản thân, nên nó không đại diện cho người Việt nói chung.

Dù vậy, dữ liệu này cho thấy một điều: phần lớn người tìm đến Flowable đặt tên cho vấn đề của mình là kỷ luật. Sau khi đọc những nghiên cứu ở trên, bạn có thể thấy cái tên đó mới đúng một nửa. Một người có kỷ luật tốt vẫn thua điện thoại trên bàn, vẫn mang dư âm sau mỗi lần chuyển việc và vẫn trả giá bằng căng thẳng khi bị ngắt. Flowable cho rằng thứ tự đúng là môi trường trước, kỷ luật sau: kỷ luật vẫn cần, vì bạn phải dùng nó để dựng môi trường, nhưng nó khó bù được cho một môi trường xấu. Vì vậy, tập trung sâu ngày càng khó vì nó đi ngược lại cách công việc đang được tổ chức, và điều đó không phải lỗi của riêng bạn.

Deep work và burnout liên quan với nhau thế nào?

Chúng liên quan qua hai trong ba chiều của burnout. Burnout (kiệt sức vì công việc) là trạng thái cạn năng lượng kéo dài, hình thành khi áp lực mạn tính, tức áp lực lặp lại liên tục và chưa được giải tỏa, đè lên một người trong công việc. Tổng quan kinh điển của Maslach, Schaufeli và Leiter (2001) trên Annual Review of Psychology là một bài tổng hợp nhiều nghiên cứu, và Christina Maslach, nhà tâm lý học chuyên nghiên cứu burnout, là người dẫn đầu nhóm. Theo bài này, burnout là phản ứng kéo dài với áp lực mạn tính trong công việc và gồm ba chiều.

Chiều thứ nhất là kiệt quệ cảm xúc, tức cảm giác cạn sức. Chiều thứ hai là hoài nghi hoặc xa cách với công việc, tức thờ ơ dần với việc mình làm. Chiều thứ ba là giảm hiệu quả cá nhân, tức cảm giác mình làm việc kém đi. Một ngày làm việc bị cắt vụn chạm thẳng vào chiều thứ nhất và chiều thứ ba.

Với chiều kiệt quệ, cơ chế khá rõ: gián đoạn được bù bằng tốc độ và trả bằng căng thẳng, và lặp lại điều đó năm ngày một tuần là một dạng áp lực mạn tính đúng nghĩa, dù mỗi lần riêng lẻ trông rất nhỏ.

Với chiều giảm hiệu quả, khi phần lớn thời gian trong ngày dành cho việc nông, bạn rất bận nhưng hiếm khi có cảm giác mình vừa làm được một việc ra hồn. Maslach và cộng sự mô tả cảm giác kém hiệu quả như một trong những nguồn ăn mòn động lực lâu dài, và nó không được chữa bằng cách làm thêm nhiều việc nông. Flowable đã viết về bức tranh rộng của hiện tượng này trong bài về thế hệ burnout; ở đây chúng mình chỉ muốn nối thêm một mắt xích là sự chú ý.

Để công bằng, chúng mình cũng cần nói chiều ngược lại. Tổng quan của Maslach và cộng sự đặt burnout trong sáu lĩnh vực của đời sống công việc: khối lượng, quyền kiểm soát, sự ghi nhận, cộng đồng, công bằng và giá trị. Tập trung sâu chỉ tác động tới khối lượng và một phần quyền kiểm soát. Vì vậy, nếu vấn đề của bạn nằm ở một người sếp bất công hay một công việc trái với giá trị của mình, deep work sẽ không cứu được, và không nên có ai hứa điều đó.

Có một quan sát nhỏ từ app của chúng mình khớp với bức tranh này. Overthinking là nghĩ quá nhiều, cứ xoay đi xoay lại một chuyện. Trong khảo sát về overthinking trong app của Flowable Lab, phần lớn trong 50 người tham gia chọn "gần như mọi lúc" hoặc "khi có chuyện không như ý" là lúc tâm trí nghĩ nhiều nhất, và vì chỉ có 50 người nên chúng mình chỉ nói ở mức định tính. Một tâm trí nghĩ gần như mọi lúc là một tâm trí thiếu khoảng trống, và thiếu khoảng trống thì thiếu chỗ cho cả tập trung sâu lẫn hồi phục. Bài vì sao chỉ ngồi yên suy nghĩ cũng kiệt sức đi sâu vào cơ chế đó.

Nghỉ ngơi thế nào thì sự chú ý mới thật sự hồi phục?

Sự chú ý hồi phục khi tâm trí thật sự rời khỏi công việc, và việc cơ thể đã rời khỏi bàn chưa đủ để điều đó xảy ra. Hồi phục (recovery) ở đây là quá trình sức lực và sự tập trung được nạp lại sau giờ làm. Sabine Sonnentag, nhà tâm lý học nghiên cứu về công việc và nghỉ ngơi, gọi trạng thái tâm trí rời khỏi công việc là tách rời tâm lý (psychological detachment) trong bài tổng quan năm 2012 trên Current Directions in Psychological Science. Nói cụ thể, đó là không nghĩ về việc, không xử lý việc, không ghé xem một chút trong giờ nghỉ.

Tổng quan của Sonnentag tập hợp nhiều nghiên cứu theo dõi người đi làm theo ngày và theo tuần. Người tách rời tốt hơn vào buổi tối báo cáo ít triệu chứng căng thẳng hơn, hài lòng với cuộc sống hơn, và quan trọng là không hề kém gắn bó với công việc vào hôm sau. Một số nghiên cứu còn thấy tách rời tốt đi cùng hiệu suất tốt hơn.

Tuy nhiên, nghịch lý nằm ở chỗ những người cần tách rời nhất lại tách rời kém nhất. Sonnentag ghi nhận áp lực công việc cao, mức gắn bó quá sâu với công việc và xu hướng cảm xúc tiêu cực đều liên quan đến khả năng tách rời thấp hơn. Vì vậy, người có một ngày bị cắt vụn, mang về nhà một danh sách việc dang dở, chính là người khó tắt nhất vào buổi tối.

Đây là chỗ deep work và nghỉ ngơi gặp nhau. Một khối tập trung sâu được kết thúc đàng hoàng, với việc quan trọng đã tiến được một đoạn rõ ràng, cho tâm trí một lý do để buông vào buổi tối. Ngược lại, tám tiếng việc nông để lại cảm giác chưa làm được gì, và cảm giác đó đi theo bạn lên giường. Flowable đã bàn kỹ hơn về chuyện nghỉ rồi vẫn chưa thoát vòng lặp burnout; bài này chỉ muốn nhấn rằng chất lượng của giờ làm quyết định một phần chất lượng của giờ nghỉ.

Một câu về trạng thái dòng chảy (flow), vì nhiều người hay gộp hai khái niệm. Flow là trạng thái đắm chìm trọn vẹn vào việc đang làm, do nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi mô tả, và nó là một trải nghiệm chủ quan có thể đến như phần thưởng của một khối deep work. Deep work thì là cách tổ chức điều kiện làm việc, và nhiều khối tập trung sâu hiệu quả diễn ra trong trạng thái khá nhọc nhằn.

Làm sao bắt đầu một khối tập trung sâu trong một ngày làm việc bình thường?

Bạn bắt đầu bằng một khối 60 đến 90 phút, một việc duy nhất, và điện thoại ở phòng khác. Khối tập trung (focus block) là một khoảng thời gian cố định bạn dành riêng cho một việc sâu, trong lúc mọi nguồn gián đoạn được dời ra ngoài. Bạn không cần thay đổi cả lịch làm việc, không cần xin nghỉ họp, và không cần làm được mỗi ngày ngay từ tuần đầu. Dưới đây là cách Flowable gợi ý, mỗi bước bám vào một nghiên cứu ở trên.

Chọn một việc và một khung giờ

Bước đầu tiên bạn làm là chọn một việc đòi hỏi tư duy thật sự, chẳng hạn viết, phân tích, thiết kế hoặc học một thứ khó, vì deep work chỉ nói về loại việc này. Khung giờ nên là lúc bạn tỉnh táo nhất trong ngày, với nhiều người là buổi sáng trước khi hộp thư kịp đầy, nhưng không phải với tất cả. Nếu bạn chưa rõ nhịp của mình, bài test Neurohabit miễn phí của Flowable Lab đo bốn trụ của thói quen, trong đó có trụ Năng lượng, để bạn có một điểm đối chiếu.

Đóng vòng trước khi vào

Nghiên cứu của Leroy gợi ý rằng dư âm giảm khi việc trước được khép lại rõ ràng. Vì vậy, trước khi bắt đầu khối tập trung, bạn dành ba phút viết ra mọi việc đang dở dang và bước tiếp theo của từng việc, rồi đóng lại. Bạn không cần giải quyết chúng; bạn chỉ cho tâm trí biết chúng đã có chỗ.

Một động tác nhỏ nữa là trả lời nốt những tin nhắn đang chờ, rồi báo một câu ngắn như "Mình tập trung tới 10h30, có gì gấp gọi điện". Câu đó biến "biến mất" thành "có hẹn", và nhờ đó giảm đáng kể cái giá xã hội đã nói ở trên.

Đưa điện thoại ra khỏi tầm tay

Theo kết quả của Ward và cộng sự, úp mặt điện thoại xuống bàn là chưa đủ, nên bạn hãy để nó ở phòng khác hoặc trong ngăn kéo đóng kín. Nếu công việc buộc bạn phải trực điện thoại, hãy bật chế độ chỉ cho cuộc gọi từ vài người và tắt mọi thông báo khác. Trên máy tính, bạn đóng hẳn ứng dụng chat trong khối này thay vì chỉ thu nhỏ.

Giữ và kết thúc

Trong khối tập trung, bạn sẽ muốn mở trình duyệt. Thay vì đấu tranh với ham muốn đó, bạn ghi điều muốn tra vào một tờ giấy bên cạnh và tiếp tục, vì phần lớn những thứ "cần tra ngay" sẽ hết cần khi khối kết thúc. Sau đó, bạn kết thúc đúng giờ, kể cả khi đang hăng. Một khối có điểm dừng rõ dễ lặp lại hơn một khối kéo dài tới lúc kiệt sức, và theo Sonnentag, điểm dừng rõ cũng là thứ giúp buổi tối tách rời được.

Về kỳ vọng, ba khối trong tuần đầu là tốt. Khối đầu tiên thường khó chịu vì tâm trí đã quen được kích thích mỗi vài phút, và sự khó chịu đó giảm dần, song không theo một con số ngày cố định. Bài mất bao lâu để hình thành một thói quen của Flowable giải thích vì sao khoảng dao động lại rộng đến vậy.

Một khối tập trung sâu mỗi ngày sẽ không biến bạn thành người khác, nhưng nó bảo đảm rằng việc quan trọng nhất của ngày hôm đó đã nhận được phần tốt nhất của bạn.

Khái niệm deep work có giới hạn gì, và bằng chứng vững đến đâu?

Deep work là một khái niệm hữu ích nhưng chưa phải lý thuyết khoa học, và bằng chứng cho nó là bằng chứng gián tiếp. Bạn nên biết rõ điều này trước khi xếp lại toàn bộ cách làm việc quanh nó.

Về khái niệm, có ba giới hạn. Một, không phải công việc có giá trị nào cũng là việc sâu: chăm sóc, điều phối, hỗ trợ khách hàng và dạy học đều cần hiện diện liên tục, và gọi chúng là việc nông vừa sai vừa thiếu tôn trọng. Hai, không phải ai cũng kiểm soát được lịch của mình, vì lời khuyên "chặn bốn tiếng buổi sáng" đến từ một vị trí có quyền chặn. Ba, deep work dễ bị biến thành một đạo đức lao động mới, nơi người chưa tập trung được bị xem là thiếu ý chí, trong khi phần lớn bài này cho thấy môi trường mới là biến số lớn.

Về bằng chứng, các nghiên cứu trong bài phần lớn là thí nghiệm phòng lab trên sinh viên, cỡ mẫu vài chục đến vài trăm, đo hiệu ứng ngắn hạn. Chúng cho thấy cơ chế, nhưng chưa cho thấy một chương trình deep work kéo dài sẽ thay đổi sự nghiệp hay sức khỏe tinh thần của ai. Ngoài ra, kết quả của Ophir và cộng sự chưa được lặp lại ổn định, và con số "bốn giờ deep work mỗi ngày là giới hạn" của Newport là ước lượng từ quan sát, chưa phải kết quả đo lường.

Cuối cùng, nếu khó tập trung đang ảnh hưởng nặng tới học tập, công việc hay sinh hoạt của bạn, và đã như vậy từ nhỏ, đó có thể là chuyện cần một chuyên gia đánh giá hơn là một kỹ thuật làm việc. Deep work là kỹ năng cho người có hệ chú ý vận hành bình thường trong một môi trường bất thường, và nó không thay thế hỗ trợ chuyên môn.

Những giới hạn đó không làm khái niệm mất giá trị. Chúng chỉ đặt nó đúng chỗ: một cách gọi tên gọn cho điều kiện làm việc mà khoa học nhận thức đã mô tả từ lâu, và một lời nhắc rằng điều kiện ấy phải được dựng lên có chủ ý.

Tập trung sâu là một điều kiện cần được dựng lên, không phải một phẩm chất để tự trách khi thiếu

Hãy quay lại buổi sáng ở phần dư âm chú ý. Bản đề xuất trắng đến mười giờ vì trong hai tiếng đó, sự chú ý của bạn đã được chia cho mười bốn tin nhắn, một cuộc họp và một chiếc điện thoại nằm im bên cạnh, và mỗi lần chia đều để lại dư âm. Nguyên nhân ở đó nằm ở điều kiện làm việc, còn quyết tâm của bạn chưa hề là vấn đề.

Hiểu điều này thay đổi câu hỏi. Thay vì "làm sao để mình kỷ luật hơn", câu hỏi trở thành "khối tập trung của mình hôm nay nằm ở đâu, và mình cần dọn những gì để nó diễn ra". Câu thứ hai trả lời được bằng hành động trong một buổi sáng, còn câu thứ nhất thường dẫn tới một cuốn sách nữa.

Flowable không hứa deep work sẽ chữa burnout hay thay đổi sự nghiệp của bạn. Chúng mình chỉ tin rằng một ngày có ít nhất một khoảng được làm việc trọn vẹn là một ngày dễ kết thúc hơn, dễ tách rời hơn vào buổi tối, và bớt đi một nguồn ăn mòn lặng lẽ.

Nếu bạn muốn luyện điều đó có hệ thống, với phần giải thích cơ chế và phần thực hành bám vào chính công việc bạn đang làm, khoá học Deep Focus của Flowable Lab được xây đúng cho khoảng trống giữa "đã hiểu" và "đã làm được". Bài mở đầu học thử miễn phí, và khoá có phần đồng hành bằng AI để điều chỉnh theo nhịp riêng của bạn.

Câu hỏi thường gặp

Deep work là gì?

Deep work (tập trung sâu) là thuật ngữ của Cal Newport chỉ những hoạt động đòi hỏi tư duy, được làm trong trạng thái không bị gián đoạn, đẩy năng lực nhận thức tới giới hạn và tạo ra giá trị khó sao chép. Đối lập với deep work là việc nông: những việc hậu cần, làm được khi đang xao nhãng và dễ thay thế. Khái niệm đến từ một cuốn sách phổ thông năm 2016, còn bằng chứng cho từng phần của nó đến từ các nghiên cứu về chú ý, gián đoạn và hồi phục.

Deep work khác gì với tập trung bình thường?

Tập trung theo nghĩa thông thường có thể được giữ bởi kích thích bên ngoài, như khi chơi game hay xem một chuỗi video ngắn. Deep work đòi hỏi sự chú ý được giữ bởi chính bạn, trên một việc thường không hấp dẫn ở phút đầu, kéo dài đủ lâu để đi qua đoạn khó và không bị cắt bởi tin nhắn hay thông báo. Ba thành phần của deep work là độ khó nhận thức, tính liền mạch và giá trị tạo ra.

Mỗi ngày nên deep work bao nhiêu giờ?

Không có con số được đo lường chắc chắn. Newport ước lượng người đã luyện lâu đạt tối đa khoảng bốn giờ tập trung sâu mỗi ngày, nhưng đó là quan sát, không phải kết quả nghiên cứu. Với người mới bắt đầu trong một ngày làm việc bình thường, một khối 60 đến 90 phút cho việc quan trọng nhất, ba lần một tuần, đã là một thay đổi đáng kể và dễ duy trì hơn những mục tiêu lớn.

Vì sao ngày càng khó tập trung khi làm việc?

Vì ba điều kiện của tập trung sâu đang bị bào mòn cùng lúc: công việc không còn kết thúc khi rời văn phòng, thông báo được thiết kế để thắng sự chú ý, và chuẩn mực phản hồi tức thì khiến người tập trung bị xem là đang biến mất. Nghiên cứu cũng cho thấy mỗi lần chuyển việc để lại dư âm chú ý, và một chiếc điện thoại nằm im trên bàn cũng làm giảm dung lượng bộ nhớ làm việc. Kỷ luật cá nhân chỉ giải quyết được một phần của bức tranh đó.

Tài liệu tham khảo

  1. Newport, C. (2016). Deep work: Rules for focused success in a distracted world. Grand Central Publishing. https://archive.org/details/deepworkrulesfor0000newp
  2. Leroy, S. (2009). Why is it so hard to do my work? The challenge of attention residue when switching between work tasks. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 109(2), 168–181. https://doi.org/10.1016/j.obhdp.2009.04.002
  3. Ophir, E., Nass, C., & Wagner, A. D. (2009). Cognitive control in media multitaskers. Proceedings of the National Academy of Sciences, 106(37), 15583–15587. https://doi.org/10.1073/pnas.0903620106
  4. Ward, A. F., Duke, K., Gneezy, A., & Bos, M. W. (2017). Brain drain: The mere presence of one's own smartphone reduces available cognitive capacity. Journal of the Association for Consumer Research, 2(2), 140–154. https://doi.org/10.1086/691462
  5. Maslach, C., Schaufeli, W. B., & Leiter, M. P. (2001). Job burnout. Annual Review of Psychology, 52, 397–422. https://doi.org/10.1146/annurev.psych.52.1.397
  6. Sonnentag, S. (2012). Psychological detachment from work during leisure time: The benefits of mentally disengaging from work. Current Directions in Psychological Science, 21(2), 114–118. https://doi.org/10.1177/0963721411434979

Các bài đào sâu từng phần của bài này

  1. Muốn tập trung lâu hơn, có nên bắt đầu bằng việc cố gắng hơn?: Liệu sự tập trung sẽ trở lại khi bạn cố gắng điều chỉnh?
  2. Vì sao ngày nay con người chỉ có thể tập trung trong khoảng... 47 giây?: (Và tại sao sẽ chỉ có khoảng 5-10% có thể thật sự đọc được hết bài viết này)
  3. Vì sao suy nghĩ lan man... là lý do khiến bạn không hạnh phúc?: Deep Focus: Từ bỏ trạng thái "vắng mặt" để hiện diện trọn vẹn và kiến tạo hạnh phúc cùng khoa học.
  4. Một thói quen 6 phút giúp bạn cải thiện sự tập trung và trạng thái tinh thần: (bài tập 6 phút cho người bận rộn)
  5. Muốn làm chủ cuộc đời, hãy bắt đầu bằng việc làm chủ sự tập trung của mình: Sự chú ý là tài sản quý giá nhất của bạn. Nhưng nghịch lý thay, đó cũng là tài sản đang bị khai thác nhiều nhất trong thời đại này.
  6. Hiện tượng “não cá vàng” và sự quá tải dopamine ở thời đại 4.0: Kỷ nguyên "Não cá vàng": Hiểu về cơ chế gây nghiện của mạng xã hội để khai phóng năng lực tư duy đích thực.